Tấm Cemboard Xi Măng
Tấm Cemboard xi măng là loại vật liệu xây dựng nhẹ có khả năng chịu lực, chống nước, chống cháy vượt trội. Tấm Cemboard chịu lực có khả năng thi công nhanh, được ứng dụng rộng rãi trong thi công nội thất và ngoại thất như: lót sàn, ốp tường, làm vách.
Báo giá tấm Cemboard hiện dao động từ 131.000 – 695.000 VNĐ/tấm tùy độ dày. Riêng giá tấm Cemboard ngoài trời (loại dày chịu lực) thường từ 327.000 VNĐ trở lên. Cùng Tổng kho Vật liệu xây dựng Đăng Khôi tìm hiểu về giá tấm cemboard ngoài trời, lót sàn, làm tường và làm trần chi tiết trong bài viết dưới đây!
1. Báo giá tấm Cemboard ngoài trời và trong nhà các thương hiệu
Mức giá tấm Cemboard thường biến động tùy theo thương hiệu (Smartboard Thái Lan, Duraflex Việt Nam, Sheraboard…) và độ dày. Dưới đây là bảng tổng hợp đơn giá tấm Cemboard theo thương hiệu và độ dày cập nhật mới nhất năm 2026 tại Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng.

1.1. Giá tấm Cemboard ốp tường thương hiệu DURAflex (Saint-Gobain Pháp)
DURAflex là dòng tấm Cemboard phổ biến nhất, giá ổn định, thường được dùng nhiều để làm vách hoặc lát sàn chịu lực. Dưới đây là bảng giá chi tiết đủ kích thước của tấm Cemboard DURAflex:
| Độ dày | Kích thước (Rộng x Dài) | Giá (VNĐ/tấm) |
| 4mm | 1220x2440mm | 131.323VNĐ |
| 4.5mm | 1220x2440mm | 150.299VNĐ |
| 6mm | 1220x2440mm | 193.471VNĐ |
| 8mm | 1220x2440mm | 285.437VNĐ |
| 9mm | 1220x2440mm | 327.003VNĐ |
| 10mm | 1220x2440mm | 389.251VNĐ |
| 12mm | 1220x2440mm | 443.266VNĐ |
| 14mm | 1220x2440mm | 464.551VNĐ |
| 16mm | 1220x2440mm | 512.542VNĐ |
| 18mm | 1220x2440mm | 603.705VNĐ |
| 20mm | 1220x2440mm | 694.768VNĐ |

1.2. Đơn giá sàn tấm Cemboard thương hiệu SCG Smartboard (Thái Lan)
Tấm Cemboard lát sàn SCG thuộc phân khúc sản phẩm cao cấp, có độ bền cao. Loại sản phẩm này thường được sử dụng để làm vách hoặc lát sàn ngoài trời.
Dưới đây là bảng báo đơn giá tấm Cemboard chi tiết theo kích thước của tấm Cemboard ốp tường, làm sàn… của SCG Smartboard:
| Độ dày | Kích thước (Rộng x Dài) | Giá (VNĐ/tấm) |
| 4mm | 1220x2440mm | 131.323VNĐ |
| 4.5mm | 1220x2440mm | 150.299VNĐ |
| 6mm | 1220x2440mm | 193.471VNĐ |
| 8mm | 1220x2440mm | 285.437VNĐ |
| 9mm | 1220x2440mm | 327.003VNĐ |
| 10mm | 1220x2440mm | 389.251VNĐ |
| 12mm | 1220x2440mm | 443.266VNĐ |
| 14mm | 1000x2000mm | 330.000VNĐ |
| 14mm | 1220x2440mm | 464.551VNĐ |
| 16mm | 1220x2440mm | 512.542VNĐ |
| 18mm | 1220x2440mm | 603.705VNĐ |
| 20mm | 1220x2440mm | 694.768VNĐ |
1.3. Bảng giá tấm Cemboard thương hiệu AllyBuild (Việt Nam)
Nếu bạn đang tìm kiếm loại Cemboard làm vách ngoài trời hay tấm Cemboard lót sàn giá cả phải chăng và chất lượng tốt thì AllyBuild sẽ là lựa chọn hàng đầu. Đây là dòng tấm Cemboard nổi tiếng với giá tốt, phù hợp cho những ai muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Vậy tấm Cemboard giá bao nhiêu? Dưới đây là bảng báo giá tấm Cemboard AllyBuild chi tiết cho từng kích thước:
| Độ dày | Kích thước (Rộng x Dài) | Giá (VNĐ/tấm) |
| 8mm | 1220x2440mm | 250.000VNĐ |
| 10mm | 1220x2440mm | 310.000VNĐ |
| 12mm | 1220x2440mm | 360.000VNĐ |
| 14mm | 1220x2440mm | 400.000VNĐ |
| 16mm | 1220x2440mm | 430.000VNĐ |
| 18mm | 1220x2440mm | 490.000VNĐ |
| 20mm | 1220x2440mm | 540.000VNĐ |
1.4. Báo giá tấm Cemboard theo ứng dụng công trình
Bên cạnh việc lựa chọn theo thương hiệu, độ dày của tấm Cemboard chính là yếu tố quyết định công năng sử dụng của sản phẩm. Chọn đúng độ dày theo ứng dụng không chỉ đảm bảo độ bền, an toàn cho công trình mà còn giúp tối ưu chi phí vật tư.
Dưới đây là bảng tổng hợp ứng dụng và khoảng giá tấm Cemboard (tham khảo từ các thương hiệu hàng đầu) giúp bạn dễ dàng lựa chọn:
| Ứng dụng chính | Độ dày phù hợp | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/tấm) | Gợi ý thương hiệu |
| Làm trần thả, trần chìm, trang trí (Trong nhà & Ngoài trời) | 3.5mm – 4.5mm | 131.000 – 151.000 | DURAflex, SCG Smartboard |
| Làm vách ngăn, tường ngăn (Trong nhà) | 6mm – 8mm | 193.000 – 286.000 | DURAflex, SCG Smartboard, AllyBuild |
| Làm vách bao, chịu lực, chịu nước (Ngoài trời) | 9mm – 12mm | 327.000 – 444.000 | DURAflex, SCG Smartboard, AllyBuild |
| Tấm Cemboard lát sàn gác, sàn đúc giả, sàn nhẹ chịu lực (Trong nhà) | 14mm – 16mm | 330.000 – 513.000 | DURAflex, SCG Smartboard, AllyBuild |
| Lót sàn nhà xưởng, sàn kho, công trình công cộng (Chịu tải lớn) | 18mm – 20mm | 490.000 – 695.000 | DURAflex, SCG Smartboard, AllyBuild |
2. Những yếu tố quyết định đến giá tấm Cemboard trên thị trường
Thực tế, giá tấm Cemboard xi măng không cố định mà sẽ có sự chênh lệch dựa trên nhu cầu cụ thể của từng công trình. Dưới đây là 4 yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư của bạn:
2.1. Quy cách sản phẩm (Độ dày và Kích thước)
Đây là yếu tố tiên quyết cấu thành nên bảng báo giá tấm Cemboard.
- Độ dày: Tấm cemboard lát sàn càng dày, lượng nguyên liệu xi măng Portland và sợi Cellulose càng lớn nên đơn giá tấm cemboard sẽ tỉ lệ thuận. Thông thường, tấm làm trần (3.5mm – 4.5mm) có giá thấp nhất, trong khi tấm lót sàn chịu lực (18mm – 20mm) có mức giá cao nhất.
- Kích thước: Ngoài khổ tiêu chuẩn 1220x2440mm, các dòng tấm khổ nhỏ hoặc tấm trang trí giả gỗ cũng có đơn giá khác biệt do quy trình sản xuất riêng biệt.

2.2. Xuất xứ và uy tín thương hiệu
Thương hiệu đóng vai trò như một “chứng chỉ” về chất lượng, ảnh hưởng đến phân khúc báo giá tấm cemboard làm vách ngoài trời hay làm sàn…:
- Hàng nhập khẩu (Thái Lan, Malaysia…): Như dòng tấm Cemboard lót sàn SCG Smartboard, Sheraboard thường có giá cao hơn do chi phí thuế quan, vận tải biển và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế khắt khe.
- Hàng sản xuất trong nước: Như DURAflex hay AllyBuild có giá thành cạnh tranh hơn nhờ tối ưu được chi phí sản xuất tại địa phương và không chịu thuế nhập khẩu, nhưng vẫn đảm bảo độ bền phù hợp với khí hậu Việt Nam.
2.3. Mục đích sử dụng và hạng mục thi công
Tùy vào ứng dụng thực tế mà tấm Cemboard giá chi phí tổng thể sẽ thay đổi:
- Hạng mục nhẹ (Trần, vách): Tấm cemboard làm vách ngăn sử dụng hệ khung xương đơn giản và tấm mỏng nên tổng giá trị đơn hàng thường thấp.
- Hạng mục nặng (Sàn chịu lực, mái nhà): Tấm cemboard lát sàn đòi hỏi tấm dày và hệ thống khung sắt chịu lực phức tạp. Ngoài tấm Cemboard giá, chi phí phụ kiện đi kèm (vít tự khoan, keo xử lý mối nối) cũng sẽ tăng lên.
2.4. Các yếu tố khách quan từ thị trường đến đơn giá tấm cemboard
Ngoài bảng giá niêm yết, chi phí tấm cemboard giá bao nhiêu thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Số lượng đơn đặt hàng: Các dự án lớn làm tường bằng tấm cemboard mua số lượng nhiều thường nhận được mức chiết khấu hấp dẫn từ tổng kho.
- Vị trí công trình: Chi phí vận chuyển tấm cemboard ốp tường khá cao do đặc thù hàng nặng và cồng kềnh. Khoảng cách từ kho hàng đến công trình càng xa thì giá cuối cùng sẽ tăng thêm phí ship.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá xăng dầu, xi măng và tỷ giá ngoại tệ (đối với hàng nhập khẩu) theo từng thời điểm cũng khiến giá tấm xi măng có sự điều chỉnh nhất định.

3. Báo giá thi công Cemboard trọn gói cùng chính sách bảo hành & thanh toán
3.1 Bảng báo giá thi công trọn gói và vật tư phụ đi kèm
Nhiều chủ đầu tư không chỉ quan tâm đến giá tấm Cemboard lát sàn mà còn cần biết tổng chi phí hoàn thiện để dự toán ngân sách. Dưới đây là báo giá thi công Cemboard tham khảo theo từng hạng mục:
Thi công sàn Cemboard (gác lửng, sàn nâng, sàn nhẹ):
| Hạng mục | Mô tả kỹ thuật | Đơn giá tham khảo |
| Sàn Cemboard tải trung bình | Tấm 16-18 mm trên khung sắt hộp 40×80 mm, khoảng cách xương 407×1.220 mm | 750.000-850.000 đ/m² |
| Sàn Cemboard tải lớn | Tấm 18-20 mm trên khung sắt hộp 50×100 mm, khoảng cách xương 610×1.220 mm | 850.000-1.050.000 đ/m² |
Đơn giá đã bao gồm: vật tư tấm, khung sắt, vít chuyên dụng và nhân công lắp đặt. Chưa bao gồm: hoàn thiện bề mặt (sơn, lót sàn nhựa, sàn gỗ).
Thi công vách ngăn Cemboard:
| Hạng mục | Mô tả kỹ thuật | Đơn giá tham khảo |
| Vách ngăn 1 mặt | Tấm 8-9 mm trên hệ khung thép Vĩnh Tường | 550.000-650.000 đ/m² |
| Vách ngăn 2 mặt (có cách âm) | Tấm 8-9 mm 2 mặt, chèn bông thủy tinh giữa | 700.000-800.000 đ/m² |
Đơn giá tấm cemboard ngoài trời thi công đã bao gồm: vật tư khung xương, tấm, vít và nhân công. Chưa bao gồm: xử lý mối nối và sơn bả hoàn thiện.
Bảng giá vật tư phụ tùng đi kèm:
| Vật tư phụ | Quy cách | Đơn giá | Định mức |
| Keo xử lý mối nối (hũ 1 kg) | 1 kg/hũ | 80.000-85.000 đ | 6 m²/hũ |
| Keo xử lý mối nối (hũ 5 kg) | 5 kg/hũ | 350.000-400.000 đ | 30 m²/hũ |
| Băng keo xử lý mối nối | 75 m dài/cuộn | 60.000 đ | – |
| Vít tự khoan có cánh (dài 3 cm) | 1 kg/túi | 90.000-150.000 đ | 20 con/tấm |
| Vít tự khoan có cánh (dài 4 cm) | 1 kg/túi | 90.000-150.000 đ | 20 con/tấm |
| Sơn chống thấm Flex Shield (5 kg) | 5 kg/thùng | 600.000 đ | 6 m²/kg |
| Sơn chống thấm Flex Shield (20 kg) | 20 kg/thùng | 2.300.000 đ | 6 m²/kg |
Lưu ý: Vít tự khoan có cánh chuyên dụng cho tấm Cemboard giúp không cần khoan mồi, tiết kiệm đáng kể thời gian thi công. Chọn vít dài 3 cm cho vách ngăn dày dưới 12 mm và vít dài 4 cm cho hệ sàn dày đến 20 mm.

3.2 Chính sách bảo hành, thanh toán và đổi trả tại Tổng Kho Đăng Khôi
Để đảm bảo quyền lợi tối đa cho quý khách hàng khi mua vật tư hoặc sử dụng dịch vụ thi công trọn gói, chúng tôi áp dụng chính sách dịch vụ rõ ràng như sau:
- Chính sách bảo hành:
- Bảo hành độ bền tấm sản phẩm từ 30 – 50 năm theo tiêu chuẩn cam kết của nhà sản xuất (đối với lỗi mục nát, mối mọt, rã nước).
- Bảo hành kỹ thuật thi công từ 12 – 24 tháng tùy quy mô hạng mục công trình.
- Chính sách thanh toán: Linh hoạt chia làm 2 – 3 đợt (Đặt cọc giữ hàng/khảo sát => Thanh toán khi giao vật tư đến công trình => Tất toán sau khi nghiệm thu hoàn thiện). Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, chuyển khoản…
- Chính sách đổi trả: Hỗ trợ đổi trả hàng trong vòng 7 ngày kể từ ngày giao hàng đối với các tấm Cemboard còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ, ẩm ướt hoặc biến dạng do lỗi bảo quản của khách hàng (Chi phí vận chuyển đổi trả do người mua chi trả).
4. Thông số kỹ thuật và đặc tính của tấm Cemboard xi măng
Tấm Cemboard xi măng là một loại vật liệu xây dựng dạng tấm, được sản xuất từ hỗn hợp xi măng, sợi cellulose (sợi gỗ tự nhiên), cát mịn và một số phụ gia. Sản phẩm được thiết kế để thay thế sàn bê tông nhẹ, đảm bảo độ bền cao nhưng vẫn tối ưu trọng lượng.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tấm Cemboard chịu lực:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1220x2440mm (Rộng x Dài) |
| Độ dày | 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 6mm, 8mm, 9mm, 10mm, 12mm, 14mm, 15mm, 16mm, 18mm và tấm Cemboard dày 20mm |
| Trọng lượng | 10 – 48 kg/tấm |
| Cường độ uốn (Dọc – Ngang) | 13 – 16 MPa / 10 – 13 MPa |
| Khả năng chịu tải | >150 kg/m² |
| Độ giãn nở khi gặp nhiệt | ~0.01 mm/m/°C |
| Độ giãn nở sau 24h ngâm nước | <= 0.3% (Cực thấp, không gây vênh sàn) |
| Độ hút nước | <= 20% |
| Độ dẫn nhiệt | 0.129 W/mK (Giúp chống nóng hiệu quả) |
| Đặc tính | Chịu lực, chống nước tuyệt đối, không cong vênh, cách âm, cách nhiệt tốt |
| Tuổi thọ | Tuổi thọ sàn tấm Cemboard lên đến 50 năm |
| Ứng dụng | Lát sàn, làm vách, làm trần nội thất, ngoại thất |
| Giá bán | 139.000VNĐ-660.000VNĐ/tấm |
5. Cấu tạo của tấm Cemboard xi măng
Cấu tạo chính là yếu tố quyết định độ bền và khả năng chịu lực của tấm Cemboard xi măng. Về cơ bản, tấm Cemboard được cấu thành từ 3 lớp chính:
- Xi măng Portland loại 1: Chiếm tỷ trọng lớn nhất, tạo nên bộ khung cứng cáp, giúp tấm Cemboard có khả năng chống mối mọt và chịu nước vượt trội.
- Sợi Cellulose tự nhiên: Các sợi gỗ này được nghiền siêu mịn, đóng vai trò như “lưới thép” liên kết các phân tử xi măng, tạo độ dẻo dai và tính đàn hồi, giúp tấm không bị giòn gãy.
- Cát thạch anh mịn (Oxit Silic) & Đá khoáng: Phụ gia giúp bề mặt tấm phẳng mịn, tăng cường khả năng cách nhiệt và giảm thiểu tối đa tình trạng co ngót, biến dạng dưới tác động của thời tiết.

6. Ưu điểm và nhược điểm của tấm Cemboard chịu lực
6.1. Ưu điểm nổi bật của tấm Cemboard xi măng
Với cấu tạo 3 lớp chặt chẽ, tấm Cemboard xi măng có những ưu điểm nổi bật sau:
- Chống nước tuyệt đối: Là dòng sản phẩm có khả năng chịu nước tốt nhất so với các loại gỗ công nghiệp.
- Chống cháy, cách nhiệt: Tấm Cemboard chống cháy đạt tiêu chuẩn an toàn cháy nổ cao.
- Thi công nhanh: Giảm 50% thời gian so với xây gạch hoặc đổ bê tông.
- Không mối mọt: Khắc phục hoàn toàn nhược điểm của gỗ tự nhiên.

Khi thi công vách ngăn nội thất, dòng tấm cemboard dày 8mm thường được ưu tiên lựa chọn nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa trọng lượng nhẹ và độ cứng chắc cần thiết. Sản phẩm này giúp việc lắp đặt diễn ra nhanh chóng, giảm tải trọng cho hệ khung xương mà vẫn đảm bảo khả năng treo vật nặng như tranh ảnh hay kệ trang trí.
6.2. Nhược điểm của tấm Cemboard
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, sản phẩm tấm Cemboard cũng có một số hạn chế như:
- Khả năng chịu lực điểm yếu: Cần khung xương sắt hỗ trợ tốt để tránh nứt tại các điểm tập trung lực quá lớn.
- Khó tái sử dụng: Sau khi đã bắn vít và xử lý mối nối, việc tháo dỡ để dùng lại khá khó khăn.

Đối với các hệ mái có khẩu độ xương rộng, bạn có thể cân nhắc nâng cấp lên sử dụng giá tấm cemboard dày 9mm. Độ dày nhỉnh hơn này giúp tăng cường khả năng chống võng dưới tác động của nhiệt độ môi trường và áp lực gió, đảm bảo mái nhà luôn bền vững và thẩm mỹ theo thời gian.
7. Ứng dụng linh hoạt của tấm Cemboard xi măng
Nhờ tính linh hoạt, tấm Cemboard xi măng góp mặt trong hầu hết các công đoạn xây dựng như:
- Tấm Cemboard lót sàn: Làm sàn giả đúc, gác lửng, sàn nhà nâng.
- Tấm Cemboard ốp tường, làm vách: Sản phẩm này thường được ứng dụng để chia phòng nội thất hoặc được sử dụng tấm Cemboard làm vách ngăn
- Làm trần: Trần chịu ẩm cho nhà vệ sinh, ban công.
- Trang trí: Tấm Cemboard ngoài trời giả gỗ thường dùng ốp tường trang trí mặt tiền, tạo vẻ đẹp sang trọng như gỗ thật nhưng bền bỉ hơn.

Một yếu tố quan trọng mà các nhà thầu cần tính toán kỹ khi dự trù kinh phí là trọng lượng tấm cemboard. Do đặc tính cấu tạo từ xi măng nên tấm rất nặng (từ 18kg đến hơn 100kg tùy độ dày), điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bốc xếp, phương tiện vận tải và cả việc tính toán khả năng chịu lực của giàn giáo thi công trên cao cũng như sử dụng tấm Cemboard làm vách ngoài trời.
8. Tấm Cemboard xi măng có gì vượt trội so với bê tông truyền thống?
Khi cân nhắc giữa tấm Cemboard chịu lực và bê tông truyền thống, nhiều người quan tâm đến sự khác biệt về chi phí, độ bền và thời gian thi công để lựa chọn vật liệu phù hợp. Vậy giữa tấm Cemboard chịu lực và bê tông truyền thống, đâu là giải pháp tối ưu hơn? Dưới đây là bảng so sánh 5 tiêu chí giữa 2 sản phẩm:
| Tiêu chí | Tấm Cemboard | Bê tông |
| Trọng lượng | Nhẹ (giảm đến 30-40% tải trọng) | Rất nặng, gây áp lực lên móng |
| Thi công | Nhanh, chỉ cần lắp ghép | Chậm, cần đổ bê tông |
| Chi phí | Tiết kiệm hơn | Cao hơn (Chi phí móng và nhân công cao) |
| Chống nước | Tốt | Tốt |
| Độ linh hoạt | Dễ tháo lắp | Cố định |
Với những thông tin có trong bảng này, có thể thấy rằng nếu xét về bài toán tải trọng và độ bền công trình, tấm Cemboard chịu lực đang dần chứng minh vị thế là vật liệu thay thế hoàn hảo cho bê tông sàn đúc. Không chỉ giảm áp lực lên hệ thống móng, loại vật liệu nhẹ này còn khắc phục được những hạn chế cố hữu của bê tông về tiến độ thi công và độ sạch sẽ của công trường.

9. Địa chỉ cung cấp tấm Cemboard uy tín, chất lượng
Nếu bạn băn khoăn không biết tấm Cemboard giá bao nhiêu là tốt và đang tìm đơn vị cung cấp tấm Cemboard chính hãng – giá tốt – giao hàng nhanh, Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi là địa chỉ uy tín được nhiều nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn trên toàn quốc.
- Báo giá trực tiếp từ nhà máy, không qua trung gian.
- Cung cấp đầy đủ các thương hiệu: SCG Smartboard (Thái Lan), DuraFlex, Cemboard Việt Nam.
- Tư vấn chọn độ dày, loại phù hợp từng hạng mục thi công: trần, vách, mái hoặc sàn chịu lực.
- Hỗ trợ vận chuyển tận nơi, chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn
Có thể thấy rằng, tấm Cemboard đang trở thành xu hướng vật liệu xây dựng hiện đại nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền – chi phí – tính linh hoạt. Với mức đơn giá tấm Cemboard ngoài trời cũng như trong nhà dao động từ khoảng 130.000 – 650.000 VNĐ/tấm, sản phẩm mang lại lựa chọn linh hoạt cho mọi nhu cầu thi công.
Tại Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng Cemboard lót sàn, ốp tường như:
- Cemboard SCG Thái Lan: từ 139.000đ – 650.000đ/tấm tùy độ dày.
- Cemboard DuraFlex Pháp (Saint Gobain): từ 133.000đ – 669.700đ/tấm.
- Cemboard Việt Nam: từ 250.000đ – 540.000đ/tấm.
Mọi thắc mắc về sản phẩm vui lòng liên hệ:
TỔNG KHO VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐĂNG KHÔI
- Hotline/Zalo: 0934 313 319
- Website: tongkhovatlieuxaydung.com
- Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com

