Kích thước tấm Cemboard phổ biến nhất hiện nay là 1220mm × 2440mm, với chiều dày tấm Cemboard dao động từ 3.5mm đến 20mm. Trong đó, quy cách tấm Cemboard được khuyến nghị theo từng hạng mục: làm trần dùng 3.5–4.5mm, làm vách ngăn dùng 6–12mm, làm sàn chịu lực dùng 14–20mm. Việc nắm rõ kích thước tấm xi măng Cemboard và chọn đúng độ dày không chỉ đảm bảo an toàn kết cấu mà còn giúp tối ưu chi phí đáng kể cho công trình.
Bảng Tra Nhanh Kích Thước Tấm Cemboard Xi Măng
| Hạng mục thi công | Kích thước (Rộng × Dài) | Chiều dày tấm Cemboard | Trọng lượng (kg/tấm) |
| Làm trần chìm / trần thả | 1220 × 2440mm | 3.5 – 4.5mm | 16 – 22 |
| Vách ngăn trong nhà | 1220 × 2440mm | 4.5 – 9mm | 22 – 40 |
| Vách ngăn / tường ngoài trời | 1220 × 2440mm | 8 – 12mm | 36 – 54 |
| Lót sàn gác lửng, nhà ở | 1220 × 2440mm | 14 – 16mm | 65 – 75 |
| Lót sàn kho xưởng, công nghiệp | 1220 × 2440mm | 18 – 20mm | 80 – 92 |
| Ốp ngoài trời (lam, hàng rào, sân) | 75–300 × 2440–4000mm | 8 – 25mm | Tùy loại |
1. Bảng tra cứu kích thước tấm Cemboard theo từng hạng mục
1.1. Kích thước tấm Cemboard làm trần
Kích thước tấm xi măng Cemboard làm trần thường dùng khổ 1220 × 2440mm hoặc khổ nhỏ hơn 610 × 1220mm (trần thả module). Chiều dày tấm Cemboard cho hạng mục này chỉ từ 3.5mm đến 4.5mm — lý do chính là giảm tải trọng lên hệ khung trần và móng công trình.
| Kích thước (mm) | Độ dày | Trọng lượng (kg) | Ứng dụng |
| 1220 × 2440 | 3.5mm | 16 | Trần chìm, trần phẳng |
| 1220 × 2440 | 4.0mm | 18 | Trần chìm, trần giật cấp |
| 1220 × 2440 | 4.5mm | 22 | Trần chìm, vách ngăn nhẹ |
| 610 × 1220 | 3.5 – 4.5mm | 4 – 6 | Trần thả |
Ưu điểm của tấm Cemboard làm trần so với thạch cao:
- Hoàn toàn không thấm nước, không bị phồng rộp khi ẩm
- Không mối mọt, không bị nấm mốc tấn công
- Có thể uốn cong, bo cạnh cho các thiết kế trần giật cấp phức tạp
- Khả năng chống cháy lên đến 1–2 giờ theo tiêu chuẩn quốc tế
1.2. Kích thước tấm Cemboard làm vách ngăn / tường bao
Đây là hạng mục phổ biến nhất khi sử dụng kích thước tấm xi măng Cemboard khổ lớn 1220 × 2440mm. Chiều dày tấm Cemboard cho vách ngăn có sự phân biệt rõ ràng giữa trong nhà và ngoài trời:
Vách ngăn trong nhà (4.5 – 9mm):
| Kích thước (mm) | Độ dày | Trọng lượng (kg) | Ứng dụng |
| 1220 × 2440 | 4.5mm | 22 | Vách nhẹ, ngăn phòng |
| 1220 × 2440 | 6.0mm | 27 | Vách ngăn nội thất |
| 1220 × 2440 | 8.0mm | 36 | Vách ngăn chịu lực nhẹ |
| 1220 × 2440 | 9.0mm | 40 | Vách ngăn phòng ngủ, văn phòng |
Kích thước tấm Cemboard ngoài trời / tường bao (8 – 12mm):
| Kích thước (mm) | Độ dày | Trọng lượng (kg) | Ứng dụng |
| 1220 × 2440 | 8.0mm | 36 | Vách bao ngoài trời |
| 1220 × 2440 | 10.0mm | 45 | Tường bao ngoại thất |
| 1220 × 2440 | 12.0mm | 54 | Vách ngăn chịu lực, ngoài trời |
Lưu ý quan trọng: Quy cách tấm Cemboard ngoài trời yêu cầu độ dày tối thiểu 8mm và nên kết hợp với lớp sơn chống thấm để đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
Khả năng cách âm: Tấm Cemboard 1220 × 2440mm đạt chỉ số cách âm STC ~38–40dB, vượt trội hơn tường gạch 110mm (chỉ ~37dB). Đây là lý do tấm được ưa dùng cho phòng karaoke, phòng thu âm, bệnh viện, trường học.
1.3. Kích thước tấm Cemboard làm sàn chịu lực
Đây là ứng dụng đòi hỏi chiều dày tấm Cemboard lớn nhất. Kích thước tấm xi măng Cemboard làm sàn tiêu chuẩn là 1220 × 2440mm, độ dày từ 12mm đến 20mm (một số thương hiệu có đến 24–25mm cho sàn công nghiệp nặng).
| Kích thước (mm) | Độ dày | Trọng lượng (kg) | Tải trọng chịu được | Ứng dụng |
| 1220 × 2440 | 12mm | 54 | ~150 kg/m² | Sàn nhẹ, gác lửng tải nhỏ |
| 1220 × 2440 | 14mm | 65 | ~300 kg/m² | Sàn gác lửng nhà ở |
| 1220 × 2440 | 16mm | 75 | ~500 kg/m² | Sàn nâng tầng, đúc giả |
| 1220 × 2440 | 18mm | 80 | ~900 kg/m² | Sàn nhà xưởng |
| 1220 × 2440 | 20mm | 91 | ~1.300 kg/m² | Sàn công nghiệp nặng |
Lưu ý khoảng cách khung xương:
- Sàn 12–14mm: khung 407 × 407mm
- Sàn 16–18mm: khung 400 × 600mm
- Sàn 20mm trở lên: khung 300 × 400mm, gia cố bằng thép hộp 50 × 50mm
1.4. Kích thước tấm Cemboard ngoài trời (ốp lam, hàng rào, sân vườn)
Đây là nhóm quy cách đặc biệt, không theo khổ 1220 × 2440mm thông thường. Kích thước tấm Cemboard ngoài trời dạng thanh và tấm chuyên dụng bao gồm:
| Tên sản phẩm | Kích thước (mm) | Độ dày | Ứng dụng |
| Thanh siding ốp vách | 150 × 3000 | 8mm | Ốp tường, lam che nắng |
| Thanh siding rộng | 200 × 3000 | 8mm | Ốp mặt tiền ngoài trời |
| Tấm ốp lam | 75 × 2440 / 4000 | 8–10mm | Lam che nắng, hàng rào |
| Tấm ốp rộng | 300 × 2440 / 4000 | 10–15mm | Ốp tường ngoài trời, sân |
| Thanh hàng rào | 100 × 1500 | 15mm | Hàng rào xi măng giả gỗ |
>> Xem thêm:
Tấm Cemboard ốp tường ngoài trời chỉ 250.000đ
Tấm Cemboard dày 20mm – DURAflex chính hãng làm sàn, vách ngăn
Giá tấm Cemboard dày 9mm mới nhất!
2. Bảng tra cứu kích thước tấm Cemboard các thương hiệu phổ biến
Dù quy cách tấm Cemboard tiêu chuẩn là 1220 × 2440mm, mỗi thương hiệu có những đặc điểm công nghệ và dải chiều dày tấm Cemboard riêng biệt:
| Thương hiệu | Kích thước phổ biến (mm) | Chiều dày tấm Cemboard | Công nghệ nổi bật | Ứng dụng chính |
| SCG Smartboard (Thái Lan) | 1220 × 2440 / 1000 × 2000 | 3.5 – 20mm | Firm & Flex – dẻo dai, ít mẻ cạnh | Trần, vách, sàn toàn diện |
| Duraflex 2X (Vĩnh Tường) | 1220 × 2440 / 1000 × 2000 | 3.5 – 24mm | Chưng áp Autoclave – siêu bền, ổn định kích thước | Đặc biệt tốt cho khu vực ẩm, ngoài trời |
| Shera (Thái Lan) | 1220 × 2440 / 1200 × 2400 | 4 – 20mm | Sợi cellulose cao cấp, bề mặt vân đa dạng | Ngoài trời, trang trí, vách |
| Ally Build (Việt Nam) | 1220 × 2440 | 4 – 18mm | Sản xuất nội địa, giá cạnh tranh | Vách, sàn nhẹ, dân dụng |
| Conwood (Thái Lan) | 1220 × 2440 | 4 – 16mm | Vân gỗ chân thực, chịu tia UV | Trang trí ngoài trời, ốp tường |
| Vĩnh Tường | 1220 × 2440 | 3.5 – 20mm | Hệ thống phân phối rộng khắp Việt Nam | Trần, vách, sàn |
>> Xem thêm: Độ dày tấm Cemboard bao nhiêu? Cách chọn chuẩn cho từng trường hợp
3. Báo Giá Tấm Cemboard Theo Kích Thước
Giá kích thước tấm xi măng Cemboard dao động theo chiều dày và thương hiệu. Bảng dưới đây là mức giá tham khảo thị trường (chưa bao gồm VAT và vận chuyển):
| Chiều dày tấm Cemboard | Trọng lượng (kg) | Giá tham khảo (VNĐ/tấm) | Ứng dụng chính |
| 3.5mm | 16 | 85.000 – 100.000 | Trần nhà |
| 4.0mm | 18 | 95.000 – 115.000 | Trần nhà |
| 4.5mm | 22 | 110.000 – 130.000 | Trần, vách nhẹ |
| 6.0mm | 27 | 145.000 – 170.000 | Vách ngăn nội thất |
| 8.0mm | 36 | 195.000 – 230.000 | Vách ngăn, tường bao |
| 9.0mm | 40 | 220.000 – 265.000 | Vách ngăn |
| 10.0mm | 45 | 250.000 – 300.000 | Vách ngoài trời |
| 12.0mm | 54 | 300.000 – 360.000 | Vách ngoài trời, sàn nhẹ |
| 14.0mm | 65 | 390.000 – 450.000 | Sàn gác lửng |
| 16.0mm | 75 | 460.000 – 530.000 | Sàn nâng tầng |
| 18.0mm | 80 | 540.000 – 620.000 | Sàn nhà xưởng |
| 20.0mm | 91 | 620.000 – 720.000 | Sàn công nghiệp |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu (SCG, Duraflex, Ally Build…), số lượng mua, khu vực giao hàng và thời điểm thị trường. Liên hệ trực tiếp nhà phân phối để nhận báo giá kích thước tấm Cemboard chính xác nhất.
4. Kinh nghiệm chọn tấm xi măng Cemboard tối ưu chi phí
Bước 1: Xác định hạng mục thi công trước tiên
Đây là bước quan trọng nhất. Chọn sai chiều dày tấm Cemboard sẽ dẫn đến hai hậu quả: tốn chi phí dư thừa (mua tấm dày hơn cần thiết) hoặc gây nguy hiểm kết cấu (tấm quá mỏng, không đủ chịu lực). Nguyên tắc đơn giản cần nhớ:
- Làm trần: ưu tiên tấm mỏng 3.5–4.5mm để giảm tải
- Làm vách trong nhà: 6–9mm là đủ, không cần dùng 12mm
- Làm vách ngoài trời: tối thiểu 8mm, khuyến nghị 10–12mm
- Làm sàn: không được dùng dưới 12mm; sàn nhà ở tối thiểu 14mm
Bước 2: Ưu tiên khổ tấm tiêu chuẩn 1220 × 2440mm
Kích thước tấm Cemboard 1220 × 2440mm là quy cách phổ biến nhất trên thị trường, dễ mua, sẵn hàng ở mọi đại lý. Khổ nhỏ hơn (1000 × 2000mm) phù hợp khi cần vận chuyển vào không gian chật hẹp, tuy nhiên giá trên m² thường cao hơn và tạo nhiều mối nối hơn.
Bước 3: Cân nhắc mức độ chịu lực thực tế
Không phải lúc nào cũng cần dùng tấm dày nhất. Ví dụ: với vách ngăn phòng ngủ trong nhà — tấm 6mm là đủ tiêu chuẩn kỹ thuật, hoàn toàn không cần lên 9mm hay 12mm. Việc chọn dư độ dày chỉ làm tăng chi phí vật liệu mà không mang lại lợi ích kỹ thuật.
Bước 4: Chú ý kích thước tấm Cemboard ngoài trời
Kích thước tấm Cemboard ngoài trời không chỉ khác về chiều dày mà còn yêu cầu xử lý bề mặt chống thấm và chống tia UV. Tấm dùng ngoài trời nên có chiều dày tối thiểu 8mm và được phủ sơn chống thấm chuyên dụng (Flex Shield Color hoặc tương đương) để đảm bảo độ bền 20–30 năm.
Bước 5: Đo kỹ diện tích và cộng thêm hao hụt
Sau khi xác định đúng quy cách tấm Cemboard, hãy đo tổng diện tích thi công và cộng thêm 5–10% hao hụt do cắt, mối nối, góc tường. Điều này tránh tình trạng thiếu tấm giữa chừng, phải mua bổ sung với giá lẻ cao hơn.

>> Xem thêm: Giá tấm Cemboard bao nhiêu?
5. Hướng dẫn tính số lượng tấm Cemboard cần mua
Công thức tính:
| Số tấm cần mua = (Tổng diện tích thi công ÷ Diện tích 1 tấm) × Hệ số hao hụt (1.05 – 1.10) |
Diện tích 1 tấm Cemboard tiêu chuẩn:
- Khổ 1220 × 2440mm = 1.22 × 2.44 = 2.98 m²/tấm
- Khổ 1000 × 2000mm = 1.00 × 2.00 = 2.00 m²/tấm
Ví dụ tính toán thực tế:
Bài toán: Cần lót sàn gác lửng diện tích 7m × 5m = 35m², dùng tấm Cemboard 1220 × 2440mm dày 16mm.
- Diện tích thi công: 7 × 5 = 35 m²
- Diện tích 1 tấm: 1.22 × 2.44 = 2.98 m²
- Số tấm lý thuyết: 35 ÷ 2.98 = 11.74 tấm
- Cộng hao hụt 8%: 11.74 × 1.08 = 12.68 tấm
- Số tấm thực tế cần mua: 13 tấm (làm tròn lên)
Ví dụ 2: Làm vách ngăn tổng 54m², tấm 1220 × 2440mm dày 9mm.
- Số tấm lý thuyết: 54 ÷ 2.98 = 18.12 tấm
- Cộng hao hụt 5%: 18.12 × 1.05 = 19.02 tấm
- Số tấm thực tế cần mua: 20 tấm
Mẹo tiết kiệm: Với các mảng tường có nhiều lỗ cửa, hãy trừ diện tích lỗ trước khi tính. Một cửa đơn thông thường (0.9 × 2.1m) có diện tích ~1.89m², tương đương gần 2/3 tấm Cemboard tiêu chuẩn.

Có thể thấy, kích thước tấm Cemboard tiêu chuẩn 1220 × 2440mm là lựa chọn phù hợp cho hầu hết các hạng mục thi công phổ biến hiện nay. Yếu tố then chốt quyết định chất lượng và độ an toàn của công trình không nằm ở khổ tấm, mà nằm ở chiều dày tấm Cemboard: mỏng cho trần (3.5–4.5mm), vừa cho vách (6–12mm), dày cho sàn (14–20mm) — đây là nguyên tắc không thể bỏ qua dù là công trình dân dụng hay công nghiệp.
Bên cạnh việc chọn đúng quy cách tấm Cemboard, hai yếu tố song hành không kém phần quan trọng là: tính toán số lượng chính xác (cộng thêm 5–10% hao hụt) và lựa chọn hệ khung xương phù hợp với từng chiều dày. Bỏ qua bất kỳ khâu nào cũng có thể dẫn đến lãng phí vật liệu, phát sinh chi phí hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về việc chọn kích thước tấm xi măng Cemboard nào phù hợp nhất cho công trình của mình — đặc biệt là với các hạng mục kích thước tấm Cemboard ngoài trời hay sàn chịu lực đặc thù – đừng ngại liên hệ với đội ngũ tư vấn kỹ thuật của Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi để được hỗ trợ miễn phí, từ việc xác định quy cách đến tính toán khối lượng và báo giá chi tiết.


Phạm Quang Huy
Tôi là chuyên gia tư vấn vật liệu xây dựng với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, chuyên sâu về các dòng vật liệu xanh và giải pháp thi công hiện đại. Tôi chịu trách nhiệm kiểm duyệt nội dung kỹ thuật tại website, đảm bảo mọi thông tin cung cấp đều đạt chuẩn chuyên môn và tối ưu hóa lợi ích cho người dùng.
Dưới đây là các trang mạng xã hội của tôi: