Kích thước tấm Cemboard chuẩn theo hạng mục: sàn/vách/trần/mái

tongkhovatlieuxaydung.com 2 lượt xem
Rate this post

Tấm Cemboard (Cement Board) ngày càng khẳng định vị thế độc tôn trong ngành xây dựng hiện đại nhờ khả năng chịu lực vượt trội, chống ẩm mốc và thi công siêu tốc. Để tối ưu hóa chi phí vật tư và đảm bảo an toàn kết cấu cho công trình, việc nắm rõ kích thước tấm Cemboard chuẩn theo hạng mục: sàn/vách/trần/mái là yếu tố tiên quyết hàng đầu. Bài viết này từ Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi sẽ cung cấp cho bạn hệ thống thông số kỹ thuật chi tiết nhất để dễ dàng lựa chọn.

1. Bảng kích thước tấm Cemboard theo từng hạng mục thi công

Trên thị trường hiện nay, kích thước tấm Cemboard tiêu chuẩn được thống nhất ở mức 1220mm x 2440mm, tương đương diện tích khoảng 2,98 m² mỗi tấm. Đây là quy cách phổ biến nhất, được các thương hiệu lớn như SCG Smartboard, Duraflex, Shera Board áp dụng, giúp tối ưu vận chuyển và giảm hao hụt khi cắt ghép. Bên cạnh đó, thị trường còn có khổ nhỏ 1000mm x 2000mm, phù hợp công trình trong hẻm nhỏ hoặc cải tạo nhà cũ khó vận chuyển tấm lớn.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa các hạng mục không nằm ở chiều rộng – chiều dài, mà nằm ở độ dày tấm. Dưới đây là bảng tra cứu nhanh giúp bạn xác định đúng độ dày cho từng vị trí thi công:

Hạng mục Độ dày khuyến nghị Kích thước phổ biến Khả năng chịu tải tham khảo
Trần (trần thả, trần chìm) 3,5 – 4,5mm 1220 x 2440mm; 600 x 1200mm ~25 kg/m²
Vách ngăn nội thất 6 – 9mm 1220 x 2440mm Chịu lực nhẹ, cách âm ~35-40dB
Vách ngăn ngoại thất/tường bao 8 – 12mm 1220 x 2440mm Chịu va đập, chống thấm tốt hơn
Mái/lót mái chống nóng 10 – 20mm 1220 x 2440mm; 1000 x 2000mm Tùy tải trọng mái, phổ biến 12-18mm
Sàn chịu lực nhẹ (gác lửng dân dụng) 12 – 14mm 1220 x 2440mm 150 – 300 kg/m² (tùy thương hiệu)
Sàn chịu lực nặng (nhà xưởng, sàn nâng) 16 – 20mm 1220 x 2440mm; 1000 x 2000mm 400 kg/m² trở lên (tùy nhà sản xuất công bố)

Ngoài độ dày, trọng lượng tấm cũng là yếu tố cần tính đến khi thiết kế hệ khung xương đi kèm. Tấm càng dày thì trọng lượng càng lớn, dao động phổ biến từ khoảng 3,9kg (tấm mỏng 3,5mm) đến khoảng 89kg mỗi tấm (tấm dày 20mm, khổ chuẩn). Vì vậy, với các hạng mục sàn hoặc mái sử dụng tấm dày, cần tính toán kỹ khoảng cách xương đỡ để tránh tình trạng võng tấm giữa hai điểm tựa sau một thời gian sử dụng.

Trên đây là kích thước và độ dày tấm Cemboard theo từng hạng mục
Trên đây là kích thước và độ dày tấm Cemboard theo từng hạng mục

2. Kích thước tấm Cemboard làm sàn 

Sàn là hạng mục chịu tải trọng trực tiếp và liên tục, nên đây cũng là nhóm yêu cầu độ dày lớn nhất trong toàn bộ dòng sản phẩm Cemboard. Việc chọn sai độ dày không chỉ gây võng, rung lắc sàn mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn kết cấu về lâu dài.

  • Độ dày tối thiểu để làm sàn chịu lực là 12mm, không nên dùng tấm mỏng hơn cho mục đích lót sàn dù là khu vực ít di chuyển.
  • Kích thước khổ tấm phổ biến nhất vẫn là 1220 x 2440mm, giúp giảm số lượng mối nối trên một diện tích sàn lớn.
  • Với sàn ngoài trời hoặc khu vực ẩm, nên ưu tiên dòng Cemboard có khả năng chống nước cao, độ dày từ 14mm trở lên.

2.1. Sàn chịu lực nhẹ – gác lửng, sàn giả đúc dân dụng

Với nhà ở dân dụng, phòng trọ, gác lửng cơi nới, độ dày 12 – 14mm là lựa chọn phù hợp nhất. Mức độ dày này đảm bảo khả năng chịu lực cho sinh hoạt thông thường, đồng thời giữ trọng lượng công trình ở mức vừa phải, không gây áp lực quá lớn lên hệ khung xương và kết cấu móng cũ.

2.2. Sàn chịu lực nặng – nhà xưởng, sàn nâng công nghiệp

Đối với sàn nâng kỹ thuật, nhà kho, nhà xưởng hoặc khu vực đặt máy móc, thiết bị nặng, cần sử dụng tấm dày 16 – 20mm. Đây là nhóm độ dày chuyên dụng, được thiết kế để chịu tải trọng động lớn, hạn chế tối đa hiện tượng rung lắc hoặc nứt gãy trong quá trình vận hành lâu dài.

Một sai lầm khá phổ biến là chọn tấm mỏng để tiết kiệm chi phí ban đầu cho sàn gác xép, dẫn đến hiện tượng sàn bị đàn hồi, phát ra tiếng kêu khi di chuyển sau một thời gian ngắn sử dụng. Về lâu dài, chi phí sửa chữa hoặc thay thế thường tốn kém hơn nhiều so với phần chênh lệch giá giữa tấm 12mm và tấm 16mm ngay từ đầu, nên cần cân nhắc kỹ mục đích sử dụng thực tế trước khi quyết định.

Thi công sàn Cemboard chịu lực cho gác lửng dân dụng
Thi công sàn Cemboard chịu lực cho gác lửng dân dụng

3. Kích thước tấm Cemboard làm vách ngăn

Vách ngăn là hạng mục có nhu cầu sử dụng Cemboard phổ biến nhất hiện nay, thay thế dần cho tường gạch truyền thống nhờ thi công nhanh, giảm tải trọng công trình và vẫn đảm bảo khả năng cách âm, chống cháy.

  • Độ dày phổ biến cho vách ngăn dao động từ 6mm đến 12mm, tùy vào vị trí lắp đặt trong nhà hay ngoài trời.
  • Kích thước tấm tiêu chuẩn 1220 x 2440mm cho phép thi công vách cao trần mà không cần nối nhiều tầng tấm.
  • Hệ vách Cemboard tiêu chuẩn có thể đạt khả năng chống cháy từ 60 đến 120 phút tùy cấu tạo khung xương đi kèm.

3.1. Vách ngăn nội thất

Với vách ngăn phòng khách, phòng ngủ, vách ngăn văn phòng, độ dày 6 – 9mm là mức phổ biến nhất, vừa đảm bảo độ cứng cần thiết vừa tối ưu chi phí vật tư và công lắp đặt.

3.2. Vách ngăn ngoại thất, tường bao

Với vách ngoài trời, tường bao chịu tác động trực tiếp của nắng mưa, nên chọn độ dày 8 – 12mm. Độ dày lớn hơn giúp tấm ổn định kích thước tốt hơn khi thời tiết thay đổi, hạn chế cong vênh sau thời gian dài sử dụng.

Đáng chú ý, hệ vách Cemboard khổ chuẩn 1220 x 2440mm có thể đạt khả năng cách âm lên đến khoảng 40dB, cao hơn so với tường gạch 110mm truyền thống (khoảng 37dB theo công bố một số nhà sản xuất). Nhờ ưu điểm này, vách Cemboard còn được ứng dụng trong các không gian yêu cầu cách âm tốt như phòng thu âm, phòng karaoke, phòng họp hoặc vách ngăn giữa các căn hộ trong chung cư.

4. Kích thước tấm Cemboard làm trần nhà

Trần là hạng mục yêu cầu độ dày mỏng nhất trong các ứng dụng của Cemboard, do đặc thù chỉ cần chịu trọng lượng bản thân tấm mà không phải chịu tải trọng sử dụng như sàn hay vách.

  • Độ dày khuyến nghị cho trần là 3,5mm đến 4,5mm, một số dòng trần trang trí có thể dùng đến 6mm.
  • Ngoài khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm, trần còn có kích thước nhỏ hơn như 600 x 1200mm, phù hợp hệ trần thả khung xương nổi.
  • Tấm mỏng giúp giảm tải trọng lên hệ khung trần, đồng thời rút ngắn thời gian thi công so với trần thạch cao hoặc trần gỗ truyền thống.

Với khả năng chịu tải tham khảo khoảng 25 kg/m² ở độ dày 4mm, nhóm sản phẩm này phù hợp cho cả trần thả, trần chìm, trần trang trí trong nhà lẫn khu vực ẩm ướt như ban công, sân sau.

Thi công trần thả Cemboard với khung xương nổi gọn nhẹ
Thi công trần thả Cemboard với khung xương nổi gọn nhẹ

5. Kích thước tấm Cemboard lót mái, chống nóng

Với hạng mục mái, tấm Cemboard thường đóng vai trò lót mái chống nóng, làm nền cho mái ngói hoặc thay thế cho các loại mái nhẹ truyền thống, đòi hỏi độ dày linh hoạt tùy theo tải trọng mái thiết kế.

  • Với mái nhẹ, chỉ cần lót chống nóng đơn thuần, độ dày 10 – 12mm là đủ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Với mái chịu lực, cần đi lại bảo trì hoặc lắp thêm thiết bị (pin năng lượng mặt trời, bồn nước), nên chọn độ dày 14 – 20mm để đảm bảo an toàn.
  • Nên kết hợp thêm lớp cách nhiệt (túi khí cách nhiệt, mút cách nhiệt PE-OPP) để tăng hiệu quả chống nóng cho hạng mục mái.

Việc chọn sai độ dày cho mái không chỉ ảnh hưởng tuổi thọ công trình mà còn tiềm ẩn rủi ro an toàn khi cần lên mái bảo trì, sửa chữa về sau.

Lót mái Cemboard chống nóng kết hợp lớp cách nhiệt
Lót mái Cemboard chống nóng kết hợp lớp cách nhiệt

6. Bảng so sánh tấm Cemboard các thương hiệu phổ biến trên thị trường

Bên cạnh việc chọn đúng kích thước và độ dày, thương hiệu cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định, độ bền và mức giá của tấm Cemboard. Dưới đây là bảng so sánh nhanh các tiêu chí giữa những thương hiệu phổ biến nhất tại Việt Nam:

Tiêu chí SCG Smartboard (Thái Lan) Duraflex (Việt Nam) Shera Board (Thái Lan)
Xuất xứ Thái Lan Việt Nam Thái Lan
Kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440mm 1220 x 2440mm; 1000 x 2000mm 1220 x 2440mm
Dải độ dày 6 – 20mm 3,5 – 16mm 4,5 – 20mm
Ưu điểm nổi bật Thị phần lớn, đa dạng ứng dụng sàn/vách/trần Giá cạnh tranh, dễ tiếp cận vật tư trong nước Bề mặt mịn, ổn định cao khi dùng ngoài trời
Phân khúc giá Trung bình – cao Trung bình Trung bình – cao
Phù hợp nhất cho Công trình dân dụng và công nghiệp đa dạng Cải tạo nhà ở, công trình vừa và nhỏ Hạng mục ngoại thất, yêu cầu độ bền cao

Nhìn chung, các thương hiệu nhập khẩu từ Thái Lan thường có mức giá cao hơn nhờ độ ổn định kích thước tốt hơn khi tiếp xúc nước hoặc nhiệt độ cao, phù hợp cho hạng mục ngoài trời. Trong khi đó, hàng sản xuất trong nước như Duraflex có ưu thế về giá và nguồn cung ổn định cho các công trình dân dụng phổ thông.

So sánh thông số kỹ thuật giữa các thương hiệu tấm Cemboard phổ biến
So sánh thông số kỹ thuật giữa các thương hiệu tấm Cemboard phổ biến

Việc nắm rõ kích thước tấm Cemboard chuẩn theo từng hạng mục sàn/vách/trần/mái không chỉ giúp công trình đảm bảo an toàn kết cấu mà còn tối ưu đáng kể chi phí vật tư và thời gian thi công. Ghi nhớ nguyên tắc “sàn dày – vách trung bình – trần mỏng”, đồng thời đối chiếu thông số kỹ thuật cụ thể của từng thương hiệu, sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác ngay từ bước lên kế hoạch vật tư.

Hiện nay, Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi cung cấp đa dạng các tấm cemboard chính hãng, cam kết nguồn gốc rõ ràng, giá tận kho, hỗ trợ thi công trọn gói. Nếu bạn cần tư vấn thêm về kỹ thuật hoặc lựa chọn sản phẩm phù hợp, liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để nhận được sự hỗ trợ ngay hôm nay!

Trụ sở chính – Tp.HCM:

  • Địa chỉ: 308 QL1A, P.Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân
  • Hotline: 0934.313.319

Chi nhánh Cần Thơ:

  • Địa chỉ: 358 QL 91, P.Thới Thuận, Q.Thốt Nốt
  • Hotline: 0934.313.319

Chi nhánh Bến Tre:

  • Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
  • Hotline: 0902.292.752

Chi nhánh Lâm Đồng:

  • Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng
  • Hotline: 0911.101.788

Website chính thức: tongkhovatlieuxaydung.com

Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com

Bài viết liên quan

Bình luận

Phạm Quang Huy

Tôi là chuyên gia tư vấn vật liệu xây dựng với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, chuyên sâu về các dòng vật liệu xanh và giải pháp thi công hiện đại. Tôi chịu trách nhiệm kiểm duyệt nội dung kỹ thuật tại website, đảm bảo mọi thông tin cung cấp đều đạt chuẩn chuyên môn và tối ưu hóa lợi ích cho người dùng.

Dưới đây là các trang mạng xã hội của tôi:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *