Báo giá Tấm nhựa ốp tường ngoài trời Trọn bộ mới nhất 2026

tongkhovatlieuxaydung.com 615 lượt xem

Giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời dao động rất rộng, từ khoảng 300.000 VNĐ/m2 cho tấm PVC phổ thông đến hơn 1.500.000 VNĐ/tấm cho tấm Aluminium cao cấp. Sự chênh lệch này đến từ sự khác biệt lớn về vật liệu, độ bền và thương hiệu. Để bảo vệ và làm đẹp cho mặt tiền ngôi nhà, các loại vật liệu chuyên dụng như Gỗ nhựa Composite (WPC), Nhựa PVC ngoài trời và Tấm nhôm Aluminium (Alu) là những lựa chọn hàng đầu.

Nhằm giúp bạn có một kế hoạch ngân sách chính xác, bài viết này sẽ cung cấp bảng báo giá chi tiết và hướng dẫn cách dự toán tổng chi phí hoàn thiện một cách đầy đủ nhất.

1. Bảng báo giá tổng hợp các loại tấm ốp tường ngoài trời

Để có một bức tường ốp ngoài trời hoàn chỉnh, chi phí sẽ bao gồm vật tư chính (tấm ốp), hệ khung xương bắt buộc, vật tư phụ và nhân công. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho từng hạng mục để bạn dễ dàng hình dung.

1.1. Bảng giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời

Giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời có giá khoảng 314.000đ – 3530.000đ/m² (135.000đ – 215.00đ/thanh) tùy thuộc vào kích thước và chất lượng sản phẩm. Dưới đây Dòng Sản Phẩm Kích thước Màu Sắc Giá VND/thanhlà bảng báo giá chi tiết các sản phẩm gỗ nhựa ốp tường ngoài trời:

Dòng Sản Phẩm Kích thước Màu Sắc Giá (VNĐ/thanh) Hình ảnh sản phẩm
Lam Sóng Ngoài Trời 26 x 219 x 2900mm Brown, Coffee, Wood, Xám, Teak 215.000đ Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Loại Lam Sóng Ngoài Trời
Lam Sóng Ngoài Trời NT01 26 x 219 x 2900mm Brown 215.000đ Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Loại Lam Sóng Ngoài Trời NT01
Tấm Nhựa Ngoài Trời 2D 21 x 148 x 2900mm Teak, Wood, Coffee 135.000đ Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Loại Tấm nhựa Ngoài Trời 2D
Tấm Nhựa Ngoài Trời 3D 21 x 148 x 2900mm Wood, Coffee, Brown 135.000đ Tấm nhựa ngoài trời 3D
Sàn Nhựa Ngoài Trời Lỗ Tròn 3D 25 x 140 x 2900mm Wood, Brown, Coffee, Teak 215.000đ Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Loại Sàn nhựa Ngoài Trời Lỗ Tròn 3D
Sàn Nhựa Ngoài Trời Lỗ Vuông 3D 25 x 140 x 2900mm Wood, Brown, Coffee 215.000đ Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Loại Sàn nhựa Ngoài Trời Lỗ Vuông 3D
Sàn Nhựa Ngoài Trời 2D 25 x 140 x 2900mm Teak, Wood 215.000đ Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Loại Sàn nhựa Ngoài Trời 2D

Lưu ý quan trọng: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Đơn giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, chất lượng vật tư, khối lượng thi công và khu vực. Bạn cần liên hệ với đơn vị phân phối sản phẩm để nhận báo giá chính xác nhất.

Có thể thấy, chi phí vật tư chính chỉ là một phần. Để có một bức tường ốp ngoài trời hoàn chỉnh, bạn cần tính toán đầy đủ chi phí cho cả hệ khung xương và nhân công chuyên nghiệp.

1.2. Báo giá thi công tấm nhựa ốp tường ngoài trời

Chi phí thi công tấm nhựa ốp tường ngoài trời thường được tính theo đơn vị mét vuông (m²). Trên thị trường hiện nay, mức giá thi công hoàn thiện phổ biến dao động khoảng 150.000 – 200.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt thực tế. Mức chi phí này có thể thay đổi theo nhiều yếu tố như vị trí thi công, độ phức tạp của bề mặt tường, quy mô công trình hoặc khối lượng vật liệu cần lắp đặt. Vì vậy, để xác định chi phí chính xác, cần khảo sát thực tế và tính toán dựa trên yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời dao động theo yêu cầu của từng công trình
Giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời dao động theo yêu cầu của từng công trình

1.3. Báo giá hệ khung xương, vật tư đi kèm

Ngoài chi phí nhân công lắp đặt, giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời còn bao gồm hai khoản chi phí quan trọng là hệ khung xương và vật tư phụ đi kèm. Hệ khung xương đóng vai trò là kết cấu chịu lực và tạo độ ổn định cho toàn bộ hệ ốp, do đó chi phí thường được tính dựa trên tổng chiều dài khung cần sử dụng, ước tính theo diện tích bề mặt tường thi công. Bên cạnh đó, các vật tư phụ như chốt, vít và phụ kiện liên kết cũng cần được tính toán dựa trên số lượng thanh đà khung xương để đảm bảo hệ ốp được cố định chắc chắn và bền vững trong quá trình sử dụng ngoài trời.

2. Cách tính tổng chi phí thi công tấm nhựa ốp tường ngoài trời trọn gói

Để có ngân sách chính xác cho hạng mục ốp tường ngoài trời, bạn cần tính đủ 4 hạng mục chi phí sau:

Công thức tính tổng chi phí: Tổng chi phí = Chi phí tấm ốp + Chi phí khung xương + Chi phí vật tư phụ + Chi phí nhân công

  • Bước 1: Tính chi phí tấm WPC: Số lượng tấm cần = (Diện tích tường / Diện tích 1 tấm) + 5-10% hao hụt
  • Bước 2: Tính chi phí hệ khung xương: Số mét dài khung = Diện tích tường x 3.5 (hệ số trung bình)
  • Bước 3: Tính chi phí vật tư phụ (chốt, vít): Ước tính dựa trên số lượng thanh đà khung xương.
  • Bước 4: Ước tính chi phí nhân công: Chi phí nhân công = Diện tích tường x Đơn giá thi công/m2

Ví dụ minh họa thực tế:

Để giúp bạn dễ hình dung, chúng ta sẽ cùng nhau lập một dự toán chi phí chi tiết cho một hạng mục rất phổ biến: Ốp mặt tiền nhà phố.

Thông số công trình giả định:

  • Kích thước mặt tiền: Rộng 5m, Cao 3m.
  • Vật liệu chính: Tấm lam 4 sóng WPC.
  • Thông số tấm: Rộng 219mm (tức 0.219m), Dài 2.9m.
  • Đơn giá tham khảo (lấy từ bảng trên):
    • Tấm lam 4 sóng WPC: 75.000 VNĐ/mét dài
    • Khung sắt mạ kẽm: 40.000 VNĐ/mét dài
    • Phụ kiện (chốt, vít inox): 5.000 VNĐ/bộ
    • Nhân công thi công: 280.000 VNĐ/m2

Áp dụng công thức 4 bước để tính toán:

Bước 1: Tính chi phí vật tư chính (Tấm ốp WPC)

  • Tính số lượng thanh cần thiết để phủ kín chiều rộng: 5m (rộng) / 0.219m (rộng 1 thanh) = 22.83 thanh => Làm tròn lên thành 23 thanh. (Vì chiều dài thanh 2.9m phù hợp với chiều cao tường 3m nên không cần nối ngang).
  • Tính tổng số mét dài lý thuyết: 23 thanh x 2.9 m/thanh = 66.7 mét dài
  • Tính hao hụt (dự phòng ~7% cho việc cắt góc, đầu mẩu): 66.7 m x 7% ≈ 4.7 mét dài
  • Tổng số mét dài thực tế cần mua: 66.7 + 4.7 = 71.4 mét dài
  • => Tổng chi phí tấm ốp WPC: 71.4 m x 75.000 VNĐ/m = 5.355.000 VNĐ

Bước 2: Tính chi phí hệ khung xương

  • Tổng diện tích tường: 5m (rộng) x 3m (cao) = 15 m2
  • Ước tính lượng sắt cần dùng (hệ số trung bình 3.5): 15 m2 x 3.5 = 52.5 mét dài sắt hộp
  • => Tổng chi phí khung xương: 52.5 m x 40.000 VNĐ/m = 2.100.000 VNĐ

Bước 3: Tính chi phí vật tư phụ

  • Ước tính số lượng chốt, vít: Thông thường, mỗi mét vuông cần khoảng 8-10 bộ chốt vít. 15 m2 x 10 bộ/m2 = 150 bộ
  • => Tổng chi phí vật tư phụ: 150 bộ x 5.000 VNĐ/bộ = 750.000 VNĐ

Bước 4: Ước tính chi phí nhân công

  • Tổng diện tích thi công: 15 m2
  • Đơn giá nhân công (tham khảo): 280.000 VNĐ/m2
  • => Tổng chi phí nhân công: 15 m2 x 280.000 VNĐ/m2 = 4.200.000 VNĐ

TỔNG KẾT CHI PHÍ DỰ KIẾN (TRỌN GÓI)

Hạng mục Chi phí (VNĐ)
1. Chi phí Tấm ốp WPC 5.355.000 đ
2. Chi phí Hệ khung xương 2.100.000
3. Chi phí Vật tư phụ 750.000
4. Chi phí Nhân công 4.200.000
TỔNG CỘNG DỰ KIẾN 12,405,000 đ

=> Kết quả: Tổng chi phí trọn gói để hoàn thiện mặt tiền 15m2 bằng tấm lam 4 sóng WPC là khoảng 12,405,000 đ, tương đương đơn giá hoàn thiện khoảng 827,000 VNĐ/m2.

Để có ngân sách chính xác cho hạng mục ốp tường ngoài trời, bạn cần tính đủ 4 hạng mục chi phí
Để có ngân sách chính xác cho hạng mục ốp tường ngoài trời, bạn cần tính đủ 4 hạng mục chi phí

Trong quá trình lập kế hoạch cải tạo tổng thể, nếu bạn muốn đồng bộ vẻ đẹp từ ngoài vào trong, đừng bỏ qua việc tìm hiểu các loại tấm nhựa ốp tường nano dành cho nội thất. Với ưu điểm thi công nhanh, sạch sẽ và mẫu mã vân gỗ, vân vải đa dạng, các dòng tấm Nano sẽ giúp không gian phòng khách hay phòng ngủ trở nên ấm cúng, hài hòa với phong cách kiến trúc ngoại thất mà cậu đã lựa chọn.

3. Cấu tạo tấm ốp tường ngoài trời

Tấm ốp tường ngoài trời là sản phẩm chuyên dụng được lắp đặt và trang trí ngoài trời, sử dụng các thành phần đặc biệt để chống chịu và thích nghi tốt hơn với sự khắc nghiệt của thời tiết. Thành phần chính của các tấm ốp tường ngoài trời là nhựa composite (WPC – Wood Plastic Composite), bột gỗ tự nhiên, nhựa nhiệt dẻo và các chất phụ gia kỹ thuật, được trộn đều và ép đùn ở nhiệt độ cao để tạo thành các tấm ốp có độ bền cao và ổn định trong điều kiện nắng mưa. Trong đó, bột gỗ thường được sản xuất từ mạt cưa hoặc vụn gỗ đã qua xử lý, kết hợp với các loại nhựa như HDPE, PVC hoặc PP để tăng khả năng chống nước và hạn chế giãn nở khi nhiệt độ thay đổi.

Thông thường, tỷ lệ thành phần của gỗ nhựa ngoài trời có thể bao gồm khoảng 50–60% bột gỗ, 30–40% nhựa và phần còn lại là các phụ gia ổn định như chất chống tia UV, chất liên kết hoặc chất ổn định màu. Sự kết hợp này giúp vật liệu vừa giữ được vẻ đẹp tự nhiên của gỗ vừa có khả năng chống ẩm, chống mối mọt và chống ăn mòn tốt hơn so với gỗ tự nhiên khi sử dụng ngoài trời.

Báo Giá Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Trọn Bộ Mới Nhất 2026
Báo Giá Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Trọn Bộ Mới Nhất 2026

4. Ưu nhược điểm của tấm nhựa ốp tường ngoài trời

4.1. Ưu điểm của tấm nhựa ốp tường ngoài trời

  • Chống nước, chống ẩm tốt: Nhờ cấu tạo từ bột gỗ và nhựa composite, vật liệu có khả năng chống nước và hạn chế ẩm mốc hiệu quả. Điều này giúp tấm ốp phù hợp với môi trường ngoài trời thường xuyên chịu mưa nắng.
  • Không cong vênh, co ngót: Tấm ốp có độ ổn định cao, ít bị cong vênh, phồng rộp hay co ngót khi nhiệt độ thay đổi. Nhờ đó bề mặt tường luôn giữ được độ phẳng và tính thẩm mỹ trong thời gian dài.
  • Thẩm mỹ cao: Bề mặt được thiết kế với các vân gỗ tự nhiên và màu sắc đa dạng, giúp công trình có vẻ đẹp sang trọng và hiện đại. Vật liệu cũng dễ kết hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
  • Chống mối mọt, độ bền cao: Không giống gỗ tự nhiên, gỗ nhựa không bị mối mọt tấn công và có khả năng chịu thời tiết tốt. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ công trình và giảm chi phí sửa chữa.
  • Ít bảo trì, dễ vệ sinh: Trong quá trình sử dụng, tấm ốp hầu như không cần sơn lại hay bảo dưỡng phức tạp. Người dùng chỉ cần vệ sinh định kỳ để giữ bề mặt sạch đẹp.
  • Cách nhiệt, giảm nóng: Vật liệu có khả năng giảm hấp thụ nhiệt và hỗ trợ cách âm ở mức nhất định. Nhờ đó không gian bên trong công trình có thể mát mẻ và dễ chịu hơn.
Báo Giá Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Trọn Bộ Mới Nhất 2026
Báo Giá Tấm Nhựa ốp Tường Ngoài Trời Trọn Bộ Mới Nhất 2026

4.2. Nhược điểm của tấm nhựa ốp tường ngoài trời

  • Chi phí vật liệu ban đầu khá cao: So với sơn tường hoặc một số vật liệu ốp thông thường, tấm ốp gỗ nhựa có giá thành cao hơn. Tuy nhiên, chi phí này có thể được bù lại nhờ độ bền và chi phí bảo trì thấp.
  • Có thể phai màu nhẹ theo thời gian: Khi tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mạnh, bề mặt tấm ốp có thể giảm độ đậm của màu sắc. Tuy nhiên hiện tượng này thường diễn ra chậm và có thể cải thiện bằng cách vệ sinh hoặc bảo dưỡng định kỳ.

5. 5 Yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tấm ốp tường ngoài trời

Tại sao lại có sự chênh lệch lớn về giá giữa các loại vật liệu, thậm chí ngay cả trong cùng một dòng sản phẩm? Giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời không phải là một con số ngẫu nhiên mà được quyết định bởi các yếu tố kỹ thuật, công nghệ và thương mại. Dưới đây là 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bạn cần đầu tư:

5.1. Loại vật liệu (WPC vs. PVC vs. Alu)

Đây là yếu tố quyết định lớn nhất đến khung giá sản phẩm. Mỗi vật liệu có một quy trình sản xuất và thành phần cấu tạo hoàn toàn khác nhau.

  • Tấm nhôm Aluminium (Alu): Thường có giá cao nhất do cấu trúc phức tạp (lõi nhựa kẹp giữa hai lớp nhôm) và yêu cầu lớp sơn phủ bề mặt PVDF cao cấp để chống chọi thời tiết. Đây là vật liệu tiêu chuẩn cho các tòa nhà văn phòng, showroom hiện đại.
  • Gỗ nhựa Composite (WPC): Có mức giá tầm trung, phản ánh chi phí của bột gỗ, hạt nhựa PE/HDPE và đặc biệt là các chất phụ gia đắt tiền như chất chống tia UV, chất ổn định màu.
  • Nhựa PVC ngoài trời: Thường có giá kinh tế nhất, tuy nhiên cần phải là loại PVC chuyên dụng có mật độ cao và lớp phủ bề mặt chống UV, khác biệt với loại PVC thông thường dùng trong nhà.

Chi phí cho 1m2 tấm Alu có thể cao gấp 2-3 lần so với tấm WPC, và tấm WPC lại có thể cao hơn 30-50% so với tấm PVC ngoài trời cùng phân khúc.

5.2. Thương hiệu và xuất xứ

Nguồn gốc sản phẩm là một chỉ báo quan trọng về chất lượng và công nghệ, từ đó ảnh hưởng đến giá thành.

  • Hàng nhập khẩu: Các sản phẩm từ những thương hiệu lớn của châu Âu (Đức, Bỉ), Nhật Bản, Hàn Quốc thường có giá cao hơn do áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, công nghệ sản xuất tiên tiến, cộng thêm chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu. Một sản phẩm WPC nhập khẩu từ Nhật Bản có thể có giá cao hơn 20-40% so với một sản phẩm WPC cao cấp sản xuất trong nước có cùng quy cách.
  • Hàng sản xuất trong nước: Các sản phẩm từ những nhà máy lớn, uy tín tại Việt Nam thường có mức giá cạnh tranh hơn do tiết kiệm được chi phí logistics, nhưng chất lượng vẫn đảm bảo nhờ công nghệ chuyển giao.
Thương hiệu và xuất xứ ảnh hưởng đến giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời.
Thương hiệu và xuất xứ ảnh hưởng đến giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời.

Bên cạnh các dòng ngoại thất chuyên dụng, hiện nay trên thị trường còn có sự xuất hiện của tấm ốp tường pu foam giả đá. Loại vật liệu này nổi bật với khả năng cách nhiệt cực tốt nhờ lõi foam dày, bề mặt được dập vân đá chân thực, mang lại một lựa chọn mới mẻ cho những gia chủ muốn kết hợp giữa tính năng chống nóng và thẩm mỹ đẳng cấp cho mặt tiền ngôi nhà.

5.3. Độ dày và quy cách sản phẩm

Nguyên tắc chung là “càng nhiều vật liệu, giá càng cao”.

  • Độ dày: Tấm càng dày, độ cứng cáp, khả năng chịu lực và cách nhiệt càng tốt, do đó giá thành càng cao.
  • Biên dạng (Profile): Các tấm có kết cấu phức tạp như lam sóng cao, nhiều gân sẽ tốn nhiều nguyên liệu và đòi hỏi khuôn ép đắt tiền hơn. Ví dụ, một thanh lam 4 sóng cao (dày 26mm) có thể có đơn giá trên mét dài cao hơn 40-60% so với một thanh lam 3 sóng thấp (dày 21mm) dù có cùng chất liệu.

5.4. Lớp phủ bề mặt

Đây là yếu tố “bí mật” tạo nên sự khác biệt lớn về độ bền màu và giá cả.

  • Sơn PVDF (cho tấm Alu): Là công nghệ sơn cao cấp nhất, siêu bền màu, chống lại sự ăn mòn của axit trong nước mưa và ô nhiễm không khí. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc cho các công trình cao tầng.
  • Lớp phủ ASA (cho tấm WPC): Đây không phải là lớp sơn mà là một lớp nhựa kỹ thuật cao được đùn ép trực tiếp lên bề mặt tấm WPC. Lớp ASA này có khả năng chống tia UV và giữ màu vượt trội. Một tấm WPC có lớp phủ ASA có thể có giá cao hơn 25-35% so với loại không có lớp phủ này nhưng bù lại độ bền màu có thể tăng lên gấp đôi.

5.5. Hệ khung xương và độ khó thi công

Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí hoàn thiện của công trình.

  • Vật liệu khung xương: Sử dụng hệ khung sắt hộp mạ kẽm là tiêu chuẩn. Tuy nhiên, với các công trình ven biển hoặc yêu cầu độ bền tối đa, việc sử dụng khung inox 304 có thể làm tăng chi phí phần khung xương lên gấp 2-3 lần.
  • Độ phức tạp thi công: Chi phí nhân công cho việc thi công trên cao (từ tầng 3 trở lên) đòi hỏi giàn giáo và các biện pháp an toàn phức tạp, có thể cao hơn 50-100% so với thi công ở tầng trệt. Các bề mặt cong, nhiều góc cạnh cũng làm tăng đáng kể chi phí nhân công.
Hệ khung xương và độ khó thi công ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí hoàn thiện của công trình.
Hệ khung xương và độ khó thi công ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí hoàn thiện của công trình.

6. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng – Đơn vị phân phối tấm nhựa ốp tường ngoài trời chính hãng & giá tốt

Việc lựa chọn vật liệu ốp tường ngoài trời đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật và khả năng chống chịu thời tiết của từng sản phẩm. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng tự hào là đơn vị chuyên sâu, cung cấp các dòng tấm ốp nhựa ngoại thất chính hãng. Chúng tôi đồng hành cùng bạn để kiến tạo nên những mặt tiền bền đẹp, thách thức thời gian và khí hậu khắc nghiệt của Việt Nam.

Khi lựa chọn Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng, bạn sẽ nhận được sự an tâm và hiệu quả tối đa:

  • Vật tư ngoại thất chuẩn chất lượng: Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng chỉ phân phối các sản phẩm đã được kiểm định về độ bền màu, khả năng chống tia UV và chịu nước, đi kèm đầy đủ chứng từ chất lượng (CO, CQ) để bạn an tâm về độ bền dài lâu.
  • Giá gốc từ nhà phân phối lớn, tối ưu chi phí đầu tư: Làm việc trực tiếp với các nhà máy lớn giúp chúng tôi mang đến cho bạn mức giá cạnh tranh nhất, đảm bảo khoản đầu tư cho mặt tiền của bạn là xứng đáng và hiệu quả.
  • Đa dạng giải pháp vật liệu: Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng có đầy đủ các lựa chọn vật liệu ngoài trời phù hợp với mọi phong cách kiến trúc và ngân sách.
  • Tư vấn kỹ thuật thi công ngoại thất chuyên sâu: Đội ngũ Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng sẽ tư vấn cho bạn giải pháp khung xương phù hợp, cách xử lý chống thấm và kỹ thuật lắp đặt để đảm bảo công trình bền vững trước mọi điều kiện thời tiết.
  • Chính sách bảo hành dài hạn, rõ ràng: Mọi sản phẩm đều được áp dụng chế độ bảo hành chính hãng về độ bền và màu sắc, bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
  • Đồng hành & Chịu trách nhiệm: Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng cam kết hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình sử dụng và xử lý nhanh chóng mọi vấn đề liên quan đến lỗi sản phẩm.

Khám phá ngay các giải pháp ốp tường ngoài trời đa dạng của chúng tôi Tại đây!

Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng - Đơn vị phân phối tấm nhựa ốp tường ngoài trời chính hãng & giá tốt.
Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng – Đơn vị phân phối tấm nhựa ốp tường ngoài trời chính hãng & giá tốt.

Tại Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng, chúng tôi không chỉ cung cấp các dòng lam sóng WPC hay Alu cao cấp mà còn đa dạng hóa danh mục với dòng tấm nhựa ốp tường đa năng. Dù cậu đang tìm kiếm giải pháp cho vách ngăn nội thất hay các mảng tường trang trí ngoại thất có mái che, chúng tôi đều có sẵn những sản phẩm chuẩn chất lượng, giúp tối ưu hóa giá vốn thuê CTV và đảm bảo tính thẩm mỹ vượt trội cho mọi công trình.

Giá tấm nhựa ốp tường ngoài trời phản ánh đúng giá trị về độ bền và khả năng chống chịu thời tiết mà nó mang lại. Việc lập dự toán chi tiết bao gồm cả hệ khung xương, phụ kiện và nhân công là chìa khóa để có một công trình bền đẹp, vững chắc và không phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về tấm nhựa ốp tường ngoài trời, hãy liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng!

TỔNG KHO VẬT LIỆU XÂY DỰNG

HỆ THỐNG CHI NHÁNH

Trụ sở Tp. Hồ Chí Minh

  • Địa chỉ: 308 QL1A, P. Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân
  • Hotline: 0934 313 319

=============================

Chi Nhánh Tại Cần Thơ:

  • Địa chỉ: 358 QL 91, p Thới Thuận ,Q Thốt Nốt ,TP Cần thơ
  • Hotline: 0934 313 319

==============================

Chi Nhánh Tại Bến Tre:

  • Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
  • Hotline: 0902 292 752

==============================

Chi Nhánh Tại Lâm Đồng:

  • Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng, Lâm Đồng
  • Hotline: 0911 101 788

Bài viết liên quan

Bình luận