Hiện nay, có 7 loại sàn nhựa hèm khóa phổ biến nhất, được phân loại theo 3 tiêu chí: vật liệu cốt lõi (SPC/WPC), độ dày tổng thể và lớp phủ bề mặt, bao gồm: sàn nhựa hèm khóa SPC, sàn nhựa hèm khóa WPC, sàn hèm khóa dày 4.0mm – 4.5mm, sàn hèm khóa dày 5.0mm – 6.0mm, sàn hèm khóa dày trên 6.0mm, sàn hèm khóa có Wear Layer 0.3mm, sàn hèm khóa có Wear Layer 0.5mm – 0.7mm. Cùng tìm hiểu chi tiết đặc điểm kỹ thuật, ưu, nhược điểm và ứng dụng của các loại sàn nhựa hèm khóa trong bài viết dưới đây!
Các loại sàn nhựa hèm khoá
| Theo vật liệu cốt lõi | Sàn nhựa hèm khoá SPC |
| Sàn nhựa hèm khoá WPC | |
| Theo độ dày tổng thể | Sàn hèm khoá dày 4.0mm – 4.5mm (Dòng phổ thông) |
| Sàn hèm khoá dày 5.0mm – 6.0mm (Dòng tiêu chuẩn) | |
| Sàn hèm khoá dày trên 6.0mm (Dòng thương mại) | |
| Theo lớp phủ bề mặt | Sàn nhựa hèm khóa có Wear Layer 0.3mm (Tiêu chuẩn nhà ở) |
| Sàn nhựa hèm khóa có Wear Layer 0.5mm – 0.7mm (Tiêu chuẩn thương mại) |
Mục Lục
1. 2 loại sàn nhựa hèm khoá chính theo vật liệu cốt lõi
Đây là cách phân loại quan trọng nhất, quyết định đến hầu hết các đặc tính kỹ thuật cơ bản, độ bền và cảm giác sử dụng của sàn.
1.1. Sàn nhựa hèm khoá SPC (Stone Plastic Composite)
Đặc điểm kỹ thuật:
- Cấu trúc: Đa lớp, trong đó lớp lõi SPC chiếm tỷ trọng lớn nhất.
- Lớp lõi (SPC): Thành phần chính là bột đá Canxi Cacbonat (CaCO3) và nhựa nguyên sinh (PVC) được ép đùn dưới áp suất cao. Lớp lõi này có tỷ trọng rất lớn, tạo nên một tấm sàn siêu cứng, đặc và gần như không có độ đàn hồi.
- Hệ thống hèm khóa: Được xẻ trực tiếp vào phần cốt lõi cứng, tạo ra các khớp nối chính xác, bền bỉ và chịu lực tốt.
- Đặc tính chung: Tấm sàn thường mỏng nhưng cầm rất nặng và chắc tay, có độ ổn định kích thước cao.
Ưu điểm:
- Rất cứng, chịu lực nén và chống va đập cực tốt, không bị lún bởi chân đồ vật nặng.
- Độ ổn định cao, gần như không co ngót hay giãn nở khi nhiệt độ môi trường thay đổi.
- Chống nước và chống mối mọt 100%.
Nhược điểm:
- Cảm giác đi lại trên bề mặt sẽ cứng hơn, không êm ái bằng sàn WPC.
- Khả năng cách âm, tiêu âm tiếng bước chân kém hơn.
Phạm vi ứng dụng đề xuất: Các khu vực có mật độ đi lại cao (phòng khách, hành lang, văn phòng, cửa hàng), khu vực có sự thay đổi nhiệt độ lớn (gần cửa sổ, ban công), nhà bếp, tầng trệt.

Nếu bạn đang tìm hiểu cách lát sàn nhựa hèm khoá đúng kỹ thuật để đảm bảo độ bền của hèm khóa và tính thẩm mỹ, hãy tham khảo hướng dẫn chi tiết trước khi thi công – đặc biệt với dòng SPC có lõi cứng, đòi hỏi nền phẳng và thao tác chính xác.
1.2. Sàn nhựa hèm khoá WPC (Wood Plastic Composite)
Đặc điểm kỹ thuật:
- Cấu trúc: Đa lớp, thường có tổng độ dày lớn hơn sàn SPC.
- Lớp lõi (WPC): Thành phần chính là bột gỗ tự nhiên và nhựa, thường được bổ sung chất tạo xốp trong quá trình sản xuất. Lớp lõi này có tỷ trọng thấp hơn SPC, tạo ra một tấm sàn nhẹ hơn, dày hơn và có độ đàn hồi, êm ái hơn khi đi lại.
- Hệ thống hèm khóa: Cũng được xẻ vào cốt lõi, nhưng do vật liệu có độ đàn hồi nên cảm giác khi lắp đặt sẽ mềm hơn.
- Đặc tính chung: Tấm sàn dày và nhẹ hơn SPC, có khả năng tiêu âm tiếng bước chân tốt hơn do cấu trúc có độ rỗng.
Ưu điểm:
- Cảm giác đi lại êm ái, ấm chân hơn, rất thoải mái khi đi chân trần.
- Khả năng cách âm, tiêu âm tiếng bước chân vượt trội so với SPC.
- Trọng lượng nhẹ hơn, dễ dàng vận chuyển và thi công hơn.
Nhược điểm:
- Độ cứng và khả năng chống va đập không bằng sàn SPC.
- Dễ bị lún hơn dưới chân các đồ vật nặng, nhọn.
Phạm vi ứng dụng đề xuất: Các không gian cần sự yên tĩnh và thoải mái như phòng ngủ, phòng làm việc tại nhà, phòng chơi của trẻ em, tầng lầu.

2. 3 loại sàn nhựa hèm khoá theo độ dày tổng thể
Sau khi chọn vật liệu cốt lõi, độ dày là yếu tố tiếp theo quyết định đến sự chắc chắn, độ bền của hèm khoá và chi phí sản phẩm.
2.1. Sàn hèm khoá dày 4.0mm – 4.5mm (Dòng phổ thông)
Đặc điểm kỹ thuật:
- Đây là độ dày khởi điểm cho dòng sàn hèm khoá, thường có cấu trúc 4-5 lớp cơ bản.
- Phần cốt lõi (thường là SPC) chiếm phần lớn độ dày.
- Phần lưỡi hèm và rãnh hèm có tiết diện nhỏ, đòi hỏi sự cẩn thận khi thi công trên nền không quá phẳng.
- Tổng trọng lượng tấm thường nhẹ nhất, dễ vận chuyển và thao tác.
Ưu điểm:
- Giá thành kinh tế nhất, phù hợp với ngân sách hạn hẹp.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng cắt gọt và thi công.
Nhược điểm:
- Cảm giác đi lại không đầm chân bằng các loại dày hơn.
- Yêu cầu mặt nền phải tương đối phẳng để tránh làm tổn thương hoặc gãy hèm khoá.
Phạm vi ứng dụng đề xuất: Các không gian nhà ở có mật độ đi lại thấp đến trung bình như phòng ngủ, phòng làm việc; các dự án căn hộ cho thuê cần tối ưu chi phí.

2.2. Sàn hèm khoá dày 5.0mm – 6.0mm (Dòng tiêu chuẩn)
Đặc điểm kỹ thuật:
- Là độ dày được xem là sự cân bằng tối ưu giữa độ bền và chi phí.
- Cấu trúc hèm khóa dày dặn và chắc chắn hơn đáng kể so với dòng 4mm, giúp các liên kết ổn định và bền vững hơn trong dài hạn.
- Nhiều sản phẩm ở độ dày này bắt đầu được tích hợp thêm lớp lót đế IXPE dày 1mm – 1.5mm để tăng khả năng cách âm và êm ái.
Ưu điểm:
- Cảm giác đi lại chắc chân, đầm và ít tiếng ồn.
- Độ bền cao, là lựa chọn an toàn và tối ưu cho hầu hết các không gian.
- Chịu được mật độ đi lại cao và va đập tốt hơn.
Nhược điểm:
- Chi phí vật tư cao hơn so với dòng 4mm.
Phạm vi ứng dụng đề xuất: Mọi không gian nhà ở (đặc biệt là phòng khách, bếp), văn phòng làm việc, cửa hàng nhỏ, showroom.

2.3. Sàn hèm khoá dày trên 6.0mm (Dòng thương mại)
Đặc điểm kỹ thuật:
- Thuộc phân khúc cao cấp hoặc chuyên dụng cho thương mại, thường có lõi SPC tỷ trọng rất cao.
- Toàn bộ kết cấu tấm, từ lớp lõi SPC đến lớp phủ bề mặt (wear layer), đều được sản xuất với tiêu chuẩn cao nhất để chịu được áp lực, ma sát lớn và liên tục.
- Hệ thống hèm khóa có tiết diện lớn nhất, đảm bảo sự liên kết gần như không thể phá vỡ.
Ưu điểm:
- Độ bền và tuổi thọ cao nhất.
- Chịu được ma sát và áp lực cực lớn từ mật độ đi lại dày đặc và liên tục.
Nhược điểm:
- Giá thành cao nhất.
- Trọng lượng nặng, đòi hỏi kỹ thuật thi công và xử lý nền cao hơn.
Phạm vi ứng dụng đề xuất: Trung tâm thương mại, sảnh khách sạn, showroom lớn, sân bay, bệnh viện, trường học và các khu vực công cộng.

3. 2 loại sàn nhựa hèm khoá theo lớp phủ bề mặt (Wear Layer)
Đây là lớp “áo giáp” vô hình của tấm sàn, quyết định trực tiếp đến khả năng chống trầy xước, mài mòn và giữ cho bề mặt vân gỗ/đá luôn như mới.
3.1. Loại có Wear Layer 0.3mm (Tiêu chuẩn nhà ở – Residential)
Đặc điểm kỹ thuật:
- Là một lớp film PVC trong suốt, dày 0.3mm, được ép nhiệt lên trên lớp phim vân gỗ/đá.
- Bề mặt được thiết kế để chống lại các tác động mài mòn từ sinh hoạt hàng ngày trong gia đình như ma sát từ chân trần, dép đi trong nhà, chân bàn ghế (có đế lót), đồ chơi trẻ em,…
Ưu điểm:
- Cung cấp khả năng chống chịu đủ cho các hoạt động sinh hoạt thông thường trong gia đình.
- Giá thành hợp lý, cân bằng với nhu cầu sử dụng.
Nhược điểm:
- Không đủ bền để chống chịu ma sát cường độ cao từ giày dép, bánh xe ghế, xe đẩy ở các khu vực công cộng.
Phạm vi ứng dụng đề xuất: Mọi không gian trong nhà ở, căn hộ, văn phòng nhỏ có ít người đến.

3.2. Loại có Wear Layer 0.5mm – 0.7mm (Tiêu chuẩn thương mại – Commercial)
Đặc điểm kỹ thuật:
- Là lớp film PVC có độ dày và độ cứng vượt trội, được sản xuất để chịu được ma sát cường độ cao và liên tục.
- Bề mặt thường được phủ thêm nhiều lớp bảo vệ đặc biệt (như lớp phủ UV kép, lớp chống bám bẩn Ceramic…) để tăng tối đa khả năng chống trầy xước, chống phai màu dưới ánh sáng mạnh và dễ dàng vệ sinh.
Ưu điểm:
- Khả năng chống trầy xước, mài mòn và phai màu vượt trội.
- Độ bền rất cao, phù hợp cho những nơi có yêu cầu khắt khe nhất.
- Dễ dàng vệ sinh các vết bẩn cứng đầu.
Nhược điểm:
- Giá thành sản phẩm cao hơn đáng kể so với loại 0.3mm.
Phạm vi ứng dụng đề xuất: Cửa hàng, nhà hàng, khách sạn, văn phòng lớn, trường học, bệnh viện, khu vực công cộng.

4. Hướng dẫn lựa chọn loại sàn nhựa hèm khoá phù hợp
Sau khi đã hiểu rõ về từng loại, đây là những gợi ý thực tế giúp bạn kết hợp và lựa chọn chúng một cách hiệu quả nhất, đảm bảo sàn nhà vừa đẹp, vừa bền, vừa đúng với nhu cầu.
4.1. Phân tích yếu tố kỹ thuật và tài chính
Trước khi nghĩ đến màu sắc hay sở thích, có hai yếu tố thực tế bạn cần xem xét đầu tiên: đó là hiện trạng công trình và ngân sách cho phép. Đây là hai yếu tố sẽ quyết định loại sàn nào khả thi cho dự án của bạn.
- Hiện trạng mặt nền: Nếu nền nhà không thực sự phẳng, có nhiều vết lồi lõm nhỏ, bạn nên ưu tiên chọn sàn SPC. Nhờ cốt lõi siêu cứng, sàn SPC có khả năng chịu đựng và “tha thứ” cho các khiếm khuyết nhỏ của mặt nền tốt hơn, ít bị ảnh hưởng đến hệ thống hèm khóa.
- Ngân sách tổng thể:
-
- Ngân sách hạn chế: Sàn SPC dày 4mm là lựa chọn tối ưu nhất về mặt chi phí, vẫn đảm bảo được các tính năng cơ bản.
- Ngân sách tốt hơn: Nên đầu tư vào sàn SPC hoặc WPC có độ dày từ 5mm trở lên. Khoản đầu tư thêm này hoàn toàn xứng đáng vì nó mang lại độ bền lâu dài, cảm giác đi lại chắc chắn và hèm khóa bền bỉ hơn rất nhiều.

4.2. Xác định yếu tố công năng
Sau khi đã xác định được các phương án khả thi, bước tiếp theo là lựa chọn loại sàn có đặc tính phù hợp nhất với mục đích sử dụng của từng không gian. Hãy tự hỏi: “Tôi cần sự êm ái hay sự cứng cáp cho căn phòng này?”
- Yêu cầu sự yên tĩnh, êm ái: Ưu tiên số một là sàn WPC. Với cốt lõi có chứa bột gỗ và thường có cấu trúc xốp hơn, sàn WPC mang lại cảm giác đi lại êm ái, ấm áp và có khả năng tiêu âm, giảm tiếng bước chân vượt trội. Đây là lựa chọn lý tưởng cho phòng ngủ, phòng làm việc tại nhà, hoặc phòng chơi của trẻ em.
- Yêu cầu sự bền bỉ, chống va đập: Ưu tiên số một là sàn SPC. Nhờ cốt lõi bột đá có tỷ trọng cao, sàn SPC cực kỳ cứng chắc, có khả năng chống lại các lực tác động mạnh, chống lún dưới chân đồ vật nặng và chịu được mật độ đi lại cao. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho phòng khách, nhà bếp, hành lang và các khu vực thương mại.
- Lắp đặt ở khu vực ẩm ướt: Cả SPC và WPC đều chống nước 100%, do đó bạn có thể hoàn toàn yên tâm sử dụng chúng cho các khu vực như tầng trệt hoặc gần phòng tắm. Tuy nhiên, với độ ổn định nhiệt cao hơn, sàn SPC thường được ưu ái hơn một chút cho khu vực nhà bếp, nơi có sự thay đổi nhiệt độ thường xuyên.
4.3. Tham khảo các phương án phối hợp đề xuất
Để giúp bạn dễ dàng hình dung hơn, dưới đây là một số phương án lựa chọn và phối hợp tối ưu cho các loại hình công trình phổ biến nhất hiện nay:
- Căn hộ chung cư:
- Phòng khách và bếp: Nên dùng sàn SPC 5mm để đảm bảo khả năng chống va đập, chống trầy xước và chịu nước tốt.
- Phòng ngủ: Có thể dùng sàn WPC 5.5mm để tối ưu sự yên tĩnh và cảm giác êm ái, ấm cúng.
- Văn phòng, cửa hàng: Bắt buộc dùng sàn SPC vì khả năng chịu mài mòn cao. Nên chọn loại có độ dày tối thiểu 5mm và lớp phủ bề mặt (wear layer) từ 0.5mm trở lên để chịu được mật độ đi lại dày đặc và ma sát từ bánh xe ghế.
- Nhà phố (đặc biệt là tầng trệt): Nên dùng sàn SPC để có độ ổn định cao nhất, chống chịu tốt với sự thay đổi độ ẩm từ nền đất bốc lên, đảm bảo sàn không bị co ngót hay cong vênh.

5. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng – Đơn vị phân phối sàn nhựa hèm khóa chính hãng & đáng tin cậy
Để lựa chọn đúng loại sàn nhựa hèm khóa chất lượng, việc tìm đến một nhà cung cấp uy tín là vô cùng quan trọng. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng tự hào là đơn vị hàng đầu, chuyên phân phối các dòng sàn nhựa hèm khóa chính hãng, đa dạng về mẫu mã và chủng loại.
Lựa chọn Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng, bạn nhận được nhiều hơn là một sản phẩm chất lượng:
- Chất lượng là cam kết hàng đầu: Mỗi sản phẩm đến tay bạn đều được đảm bảo chất lượng chuẩn từ nhà máy, có thể truy xuất nguồn gốc rõ ràng với đầy đủ CO, CQ.
- Mức giá tốt nhất, không qua trung gian: Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng làm việc trực tiếp với các nhà sản xuất lớn để mang sản phẩm đến tay bạn, cắt bỏ các chi phí trung gian không cần thiết.
- Luôn có sản phẩm bạn tìm kiếm: Kho hàng luôn có sẵn đầy đủ các loại sàn hèm khóa SPC, WPC với mọi độ dày và lớp phủ bề mặt.
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tình: Đội ngũ Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng sẽ giúp bạn tính toán vật tư và tư vấn chính xác loại sàn phù hợp nhất với từng hạng mục thi công.
- Chính sách bảo hành rõ ràng: Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng áp dụng đầy đủ chế độ bảo hành dài hạn theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, bảo vệ quyền lợi và sự đầu tư của khách hàng.
- Trách nhiệm rõ ràng khi có sự cố: Nếu có vấn đề phát sinh do lỗi từ nhà sản xuất, chúng tôi cam kết tiếp nhận và xử lý một cách nhanh chóng, dứt điểm.
Tham khảo ngay danh mục sản phẩm sàn nhựa hèm khóa đa dạng!

Không có loại sàn nào là tốt nhất tuyệt đối, chỉ có loại phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. Việc hiểu rõ về các loại sàn nhựa hèm khoá (chủ yếu là SPC và WPC) và lựa chọn đúng các thông số về độ dày và lớp phủ bề mặt là chìa khóa để có một sàn nhà vừa đẹp, vừa bền, vừa đáp ứng đúng mục đích sử dụng và ngân sách đầu tư.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn hoặc đang cân nhắc xem sàn nhựa làm gác lửng có bền không, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và tận tình nhất!
Trụ sở chính – Tp.HCM:
- Địa chỉ: 308 QL1A, P.Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Cần Thơ:
- Địa chỉ: 358 QL 91, P.Thới Thuận, Q.Thốt Nốt
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Bến Tre:
- Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
- Hotline: 0902.292.752
Chi nhánh Lâm Đồng:
- Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng
- Hotline: 0911.101.788
Website chính thức: tongkhovatlieuxaydung.com
Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com


Bình luận