Kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường chi tiết từng loại

tongkhovatlieuxaydung.com 1792 lượt xem

Kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường hiện nay đang có tiêu chuẩn như 400mm x 9mm x 3000mm (rộng x dày x dài) đối với tấm nhựa Nano và 150 x 9 x 3000mm với tấm lam sóng. Chọn đúng kích thước của tấm nhựa ốp tường là yếu tố kỹ thuật quan trọng quyết định đến thẩm mỹ, chi phí và phương án thi công. Với chiều dài 3m, tấm nhựa dễ dàng thi công trên nhiều bề mặt, giúp che khuyết điểm tường, chống ẩm mốc và tăng tính thẩm mỹ cho không gian. Cùng khám phá bài viết dưới đây để hiểu rõ từng thông số, từ đó giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho không gian của mình!

1. Bảng kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường các loại phổ biến

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan, dưới đây là bảng tổng hợp kích thước của các dòng tấm ốp tường giả gỗ thông dụng nhất hiện nay, được cập nhật mới nhất cho năm 2025.

1.1. Kích thước tấm ốp tường giả gỗ dạng phẳng (Tấm Nano/PVC)

Đây là dòng sản phẩm thông dụng nhất, phù hợp với nhiều không gian từ phòng khách đến phòng ngủ nhờ bề mặt phẳng, vân gỗ sắc nét và khả năng thi công nhanh.

Chiều rộng (mm)

Chiều dài (mm)

Độ dày (mm)

Ghi chú

400mm

2900 / 3000mm

9mm

Kích thước tiêu chuẩn, phổ biến và cân đối nhất.

400mm

2900 / 3000mm

6mm

Loại mỏng hơn, giúp tiết kiệm chi phí vật tư.

600mm

2900 / 3000mm

9mm

Tấm khổ lớn, giúp hạn chế tối đa mối nối trên tường.

Kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường dạng phẳng có đa dạng kích thước để người dùng lựa chọn
Kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường dạng phẳng có đa dạng kích thước để người dùng lựa chọn

1.2. Kích thước tấm ốp tường giả gỗ dạng sóng (Tấm lam sóng)

Dòng sản phẩm này tạo hiệu ứng 3D độc đáo, mang lại chiều sâu và sự sinh động cho bức tường. Chúng thường được dùng làm điểm nhấn cho các khu vực như vách TV, đầu giường, quầy lễ tân, hay vách cầu thang.

Loại lam sóng

Chiều rộng hữu dụng (mm)

Chiều dài (mm)

Độ dày (mm)

3 sóng thấp

195mm

2900 / 3000mm

14mm

3 sóng cao

160mm

2900 / 3000mm

25mm

4 sóng thấp

150mm

2900 / 3000mm

9mm

5 sóng thấp

200mm

2900 / 3000mm

12mm

1.3. Kích thước tấm ốp tường giả gỗ ngoài trời (Gỗ Nhựa Composite – WPC)

Đây là dòng vật liệu chuyên dụng cho các khu vực ngoại thất như mặt tiền, ban công, hàng rào,… nhờ khả năng chịu được nắng mưa, tia UV và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Loại tấm

Chiều rộng (mm)

Chiều dài (mm)

Độ dày (mm)

Tấm ốp phẳng

140 – 150mm

2200 / 3000mm

9 – 12mm

Tấm lam sóng

150 – 200mm

2200 / 3000mm

20 – 26mm

Có đa dạng kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường ngoài trời để bạn lựa chọn
Có đa dạng kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường ngoài trời để bạn lựa chọn

2. Phân tích chi tiết ý nghĩa của từng thông số kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường

Mỗi con số trong bảng kích thước đều mang một ý nghĩa riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến công trình của bạn.

2.1. Chiều rộng (mm)

Chiều rộng của tấm ốp ảnh hưởng trực tiếp tới số lượng đường mối ghép trên bề mặt tường. Tấm càng rộng, số mối ghép càng ít, tạo cảm giác liền mạch và sang trọng hơn. Đặc biệt với tấm lam sóng, bạn cần phân biệt giữa chiều rộng phủ bì (tổng chiều rộng tấm) và chiều rộng hữu dụng (phần bề mặt nhìn thấy sau khi lắp tấm sau đè lên hèm của tấm trước) để tính toán vật tư chính xác.

2.2. Chiều dài (mm)

Chiều dài tiêu chuẩn 2.9m – 3m thường phù hợp với chiều cao thông thủy của hầu hết các công trình nhà ở tại Việt Nam, giúp hạn chế việc phải nối tấm theo chiều ngang. Tuy nhiên, khi vận chuyển tấm dài vào các tòa nhà chung cư, bạn cần lưu ý đến kích thước thang máy và độ rộng của hành lang.

Tại Việt Nam, tấm nhựa giả gỗ ốp tường thường có chiều dài tiêu chuẩn là 2.9m - 3m
Tại Việt Nam, tấm nhựa giả gỗ ốp tường thường có chiều dài tiêu chuẩn là 2.9m – 3m

2.3. Độ dày (mm)

Độ dày tác động đến độ cứng, khả năng chịu lực, khả năng che khuyết điểm tường và hiệu quả cách âm, cách nhiệt.

  • 6 mm: Phù hợp cho tường nội thất đã tương đối phẳng, ít có nguy cơ va chạm, giúp tối ưu chi phí.
  • 9 mm: Là độ dày tiêu chuẩn, đủ cứng cáp để che các khuyết điểm nhỏ của tường và chịu được các va đập thông thường.
  • >12 mm: Thường thấy ở tấm lam sóng hoặc tấm WPC ngoài trời, tăng cường độ cứng, tạo hiệu ứng 3D rõ nét và bền bỉ trước ngoại lực.

2.4. Biên dạng (profile) – dành cho lam sóng

Đối với tấm lam sóng, các thông số như số sóng (3, 4, 5 sóng), chiều cao sóng (cao/thấp) và bước sóng sẽ quyết định hiệu ứng 3D và phong cách thẩm mỹ cuối cùng của bức tường.

2.5. Dung sai kích thước & khe giãn nở

Trong quá trình sản xuất, tấm ốp có thể có sai số kích thước nhỏ (khoảng ±1–2 mm). Quan trọng hơn, các vật liệu như PVC/WPC đều có độ co giãn nhiệt nhất định. Vì vậy, khi thi công, đặc biệt là ở khu vực ngoại thất, cần chừa các khe hở giãn nở theo khuyến nghị của nhà sản xuất.

Trong quá trình sản xuất, tấm ốp nhựa giả gỗ ốp tường có thể có sai số kích thước nhỏ, khoảng ±1–2 mm
Trong quá trình sản xuất, tấm ốp nhựa giả gỗ ốp tường có thể có sai số kích thước nhỏ, khoảng ±1–2 mm

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường

Sau đây là chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường:

  • Thương hiệu & khuôn ép: Mỗi nhà sản xuất có thể có bộ khuôn ép riêng, dẫn đến sự khác biệt nhỏ về quy cách dù cùng là sản phẩm 3 sóng hay 4 sóng.
  • Vật liệu & công nghệ sản xuất: Tấm PVC/Nano và WPC có cấu tạo, tỷ lệ thành phần khác nhau, dẫn đến kích thước và trọng lượng chênh lệch.
  • Co giãn nhiệt & điều kiện môi trường: Khu vực ngoại thất chịu tác động nhiệt độ và tia UV mạnh hơn, đòi hỏi việc tính toán khe giãn nở phải kỹ lưỡng hơn.
  • Phương án thi công & nền tường: Với tường gồ ghề, việc sử dụng hệ khung xương và các tấm bản hẹp có thể dễ xử lý hơn. Ngược lại, tường phẳng cho phép sử dụng các tấm bản rộng để tăng tính thẩm mỹ.
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường

4. Hướng dẫn cách tính toán số lượng tấm ốp tường

Để tránh mua thừa hoặc thiếu vật tư, bạn có thể áp dụng công thức đơn giản sau để tính toán kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường:

  • Bước 1: Đo đạc diện tích tường: Diện tích tường (m²) = Chiều rộng tường (m) x Chiều cao tường (m)
  • Bước 2: Tính số tấm cần thiết (cho tường cao dưới 3m): Số tấm = Chiều rộng tường (m) / Chiều rộng hữu dụng của 1 tấm (m) (Luôn làm tròn lên số nguyên gần nhất)
  • Bước 3: Tính toán hao hụt: Luôn mua dư ra khoảng 5% – 7% tổng số lượng để dự phòng cho việc cắt góc, sửa chữa các lỗi sai sót trong quá trình thi công.

Ví dụ minh họa: Một bức tường vách TV có thông số: Chiều rộng 5m, Chiều cao 2.8m. Bạn dự định sử dụng tấm ốp phẳng Nano có kích thước: Chiều rộng 40cm (0.4m), Chiều dài 2.9m.

Áp dụng công thức 3 bước, chúng ta sẽ tính như sau:

Bước 1: Tính tổng diện tích tường (để dự trù chi phí theo m²)

  • Diện tích = Chiều rộng x Chiều cao = 5m x 2.8m = 14 m²

Bước 2: Tính số lượng tấm ốp cần thiết để phủ kín tường

(Lưu ý: Vì chiều dài tấm (2.9m) lớn hơn chiều cao tường (2.8m) nên mỗi tấm sẽ đủ để ốp từ sàn tới trần mà không cần nối ngang).

  • Số tấm cần dùng = Chiều rộng tường / Chiều rộng hữu dụng của 1 tấm => Số tấm = 5m / 0.4m = 12.5 tấm
  • Vì không thể mua 12.5 tấm, chúng ta cần làm tròn lên thành 13 tấm.

Bước 3: Tính toán số lượng tấm thực tế cần mua (đã bao gồm hao hụt)

  • Tỷ lệ hao hụt dự phòng: 5%
  • Số tấm hao hụt = 13 tấm x 5% = 0.65 tấm
  • Tổng số tấm cần mua = Số tấm cần dùng + Số tấm hao hụt => Tổng số tấm = 13 + 0.65 = 13.65 tấm
  • Làm tròn lên số nguyên gần nhất, bạn nên mua tổng cộng 14 tấm.

=> Kết quả: Đối với bức tường 5m x 2.8m, bạn nên mua 14 tấm ốp Nano rộng 40cm để đảm bảo đủ vật tư thi công và dự phòng.

Để tránh mua thừa hoặc thiếu vật tư, bạn có thể áp dụng công thức đơn giản để tính toán số lượng tấm nhựa giả gỗ ốp tường
Để tránh mua thừa hoặc thiếu vật tư, bạn có thể áp dụng công thức đơn giản để tính toán số lượng tấm nhựa giả gỗ ốp tường

5. Cách chọn kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường phù hợp với không gian

Việc lựa chọn kích thước không chỉ dựa vào thông số mà còn phải hài hòa với không gian.

5.1. Chọn theo diện tích không gian

Một quy tắc cơ bản trong thiết kế là sự cân đối; kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp nên được lựa chọn sao cho hài hòa với độ rộng và hẹp của không gian để tạo hiệu ứng thị giác tốt nhất.

Loại không gian

Kích thước khuyến nghị

Lý do

Phòng khách, hội trường, sảnh lớn

Tấm phẳng bản rộng 400–600 mm

Ít mối nối, tạo cảm giác bề mặt liền mạch, sang trọng và rộng rãi.

Phòng ngủ, phòng làm việc

Tấm phẳng 300–400 mm hoặc lam sóng 3–4 sóng

Kích thước cân đối, tạo sự ấm cúng, không gây cảm giác ngột ngạt.

Hành lang, tường hẹp

Lam sóng bản hẹp 150–195 mm

Tạo điểm nhấn và chiều sâu theo phương dọc, giúp không gian có cảm giác cao hơn.

Ngoại thất (mặt tiền, ban công)

Tấm WPC phẳng hoặc lam sóng 150–200 mm

Kích thước vừa phải, đảm bảo độ bền ngoài trời, chịu nắng mưa tốt.

5.2. Chọn theo phong cách thiết kế

Mỗi phong cách nội thất sẽ “ưu ái” một loại kích thước và biên dạng tấm ốp khác nhau để có thể thể hiện đúng tinh thần và ngôn ngữ thiết kế.

  • Hiện đại, tối giản: Ưu tiên tấm phẳng bản rộng (400–600 mm), màu trơn hoặc các vân gỗ nhẹ nhàng, ít mắt.
  • Tân cổ điển, sang trọng: Sử dụng lam sóng 3–4 sóng cao/thấp, có thể phối màu tương phản hoặc kết hợp nẹp chỉ kim loại để tạo điểm nhấn.
  • Phong cách tự nhiên (Rustic): Chọn tấm WPC ngoài trời vân gỗ đậm, sần, bản 150–200 mm để mang cảm giác mộc mạc, gần gũi.
Tùy vào phong cách thiết kế mà lựa chọn kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường phù hợp.
Tùy vào phong cách thiết kế mà lựa chọn kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường phù hợp.

5.3. Chọn theo độ dày

Bên cạnh thẩm mỹ, độ dày là thông số kỹ thuật trực tiếp quyết định đến độ cứng cáp, khả năng che khuyết điểm tường và độ bền của tấm ốp trong dài hạn.

  • 6 mm: Phù hợp cho tường nội thất đã phẳng, khu vực ít va chạm, giúp tiết kiệm chi phí tối đa.
  • 9 mm: Độ dày tiêu chuẩn cho hầu hết các ứng dụng, chịu lực tốt, che được các khuyết điểm nhỏ của tường.
  • >12 mm (Lam sóng/WPC): Tăng cường độ cứng, tạo hiệu ứng 3D rõ nét, bền bỉ với ngoại lực, lý tưởng cho các bức tường điểm nhấn hoặc khu vực ngoại thất.

Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng – Đơn vị phân phối tấm nhựa giả gỗ ốp tường chất lượng & chính hãng

Để hiện thực hóa ý tưởng của mình, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là bước đi quan trọng. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng tự hào là đơn vị phân phối tấm nhựa giả gỗ ốp tường hàng đầu tại Việt Nam.

Khi chọn Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng, bạn nhận được sự cam kết toàn diện:

  • An tâm về chất lượng: Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng minh bạch 100% về nguồn gốc sản phẩm, cung cấp đầy đủ chứng từ chất lượng (CO, CQ), giúp bạn an tâm tuyệt đối khi lựa chọn.
  • Tối ưu chi phí đầu tư: Với lợi thế là nhà phân phối lớn, Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng mang đến mức giá gốc tại kho cùng nhiều ưu đãi đặc biệt, giúp bạn tiết kiệm ngân sách hiệu quả.
  • Bắt nhịp mọi xu hướng: Bộ sưu tập tấm ốp tường được cập nhật liên tục, từ vân gỗ, vân đá đến lam sóng thời thượng, giúp bạn hiện thực hóa mọi ý tưởng.
  • Đồng hành cùng chuyên gia: Đội ngũ nhân viên am hiểu lắng nghe và tư vấn giải pháp “may đo” riêng cho từng không gian và nhu cầu.
  • Chính sách bảo hành dài hạn: Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng áp dụng đầy đủ chính sách bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất, giúp bạn yên tâm về chất lượng và độ bền của sản phẩm trong suốt quá trình sử dụng.
  • Cam kết xử lý sự cố: Trong trường hợp xảy ra các hiện tượng bong tróc hay rạn nứt do lỗi sản phẩm trong thời gian bảo hành, chúng tôi cam kết hỗ trợ sửa chữa hoặc thay mới nhanh chóng để đảm bảo quyền lợi của khách hàng.

Để khám phá các mẫu lam sóng ốp tường đa dạng về kích thước và kiểu dáng, mời bạn tham khảo ngay tại đây!

Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng - Đơn vị phân phối tấm nhựa giả gỗ ốp tường chất lượng & chính hãng
Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng – Đơn vị phân phối tấm nhựa giả gỗ ốp tường chất lượng & chính hãng

Việc nắm rõ kích thước tấm nhựa giả gỗ ốp tường không chỉ giúp bạn tính toán chi phí chính xác mà còn là chìa khóa tạo nên một không gian thẩm mỹ, hài hòa. Hy vọng bài viết đã cung cấp những thông tin hữu ích để bạn đưa ra lựa chọn vật liệu thông minh nhất.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào hoặc có nhu cầu chọn mua sản phẩm chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để được tư vấn miễn phí!

Trụ sở chính – Tp.HCM:

  • Địa chỉ: 308 QL1A, P.Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân
  • Hotline: 0934.313.319

Chi nhánh Cần Thơ:

  • Địa chỉ: 358 QL 91, P.Thới Thuận, Q.Thốt Nốt
  • Hotline: 0934.313.319

Chi nhánh Bến Tre:

  • Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
  • Hotline: 0902.292.752

Chi nhánh Lâm Đồng:

  • Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng
  • Hotline: 0911.101.788

Website chính thức: tongkhovatlieuxaydung.com

Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com

Bài viết liên quan

Bình luận