Tấm Cemboard Vĩnh Tường (thường được biết đến với tên thương mại là DURAflex 2X) là vật liệu xi măng sợi bền chắc, chống ẩm và chịu lực tốt, phù hợp cho sàn, vách, trần và mái. Giải pháp thi công hiện đại, đẹp và tiết kiệm chi phí. Hiện nay, có giá dao động từ khoảng 130.000 đến gần 700.000 VNĐ/tấm tùy thuộc vào độ dày sản phẩm.
Cùng tìm hiểu thêm về sản phầm này và bảng báo giá tấm Cemboard Vĩnh Tường chi tiết mới nhất tại bài viết này nhé!
Mục Lục
1. Cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng của tấm Cemboard Vĩnh Tường DURAflex
1. Cấu tạo:
Tấm Cemboard Vĩnh Tường được sản xuất từ xi măng Portland, sợi cellulose và cát mịn, tạo nên kết cấu bền chắc, dẻo dai và có khả năng chống ẩm, chống cháy hiệu quả.
2. Ưu điểm:
- Chịu nước, không cong vênh, nứt vỡ.
- Cách nhiệt, cách âm tốt.
- Chịu lực cao, thi công dễ dàng.
- Bề mặt phẳng, dễ sơn hoặc trang trí.
- Tuổi thọ cao, thân thiện môi trường.
- Dễ dàng lắp đặt, thi công nhanh chóng.
- An toàn đối với sức khỏe, thân thiện với môi trường.

3. Ứng dụng:
- Lót sàn gác, sàn nâng, sàn giả bê tông: thay thế sàn xi măng truyền thống, giúp giảm tải trọng công trình.
- Vách ngăn nội thất và ngoại thất: chịu ẩm, cách âm tốt, phù hợp cho nhà ở, văn phòng, quán cà phê, showroom.
- Trần chịu nước, trần chống cháy: ứng dụng cho nhà tắm, tầng thượng, khu vực có độ ẩm cao.
- Ốp tường, mặt dựng trang trí: tạo bề mặt phẳng, nhẵn, dễ sơn phủ hoặc dán gạch, gỗ trang trí.
- Làm nền mái ngói, mái bê tông hoặc mái chống nóng: tăng độ bền, hạn chế thấm dột.
- Thi công nhà tiền chế, nhà container, nhà di động, nhà lắp ghép: rút ngắn thời gian thi công, tiết kiệm chi phí.
- Sàn kỹ thuật cho trung tâm dữ liệu, văn phòng, nhà máy: chịu tải trọng lớn, ổn định và bền lâu.
![Báo Giá Tấm Cemboard Vĩnh Tường DURAflex 2X (Cập nhật 1/2026) 2 Bảng Báo Giá Tấm Cemboard Vĩnh Tường Duraflex [cập Nhật 2025]](https://tongkhovatlieuxaydung.com/wp-content/uploads/2025/09/Dac_diem_tam_dura_SIEU_BEN.jpg)
Tấm Cemboard Vĩnh Tường với chất lượng siêu bền, được ứng dụng nhiều
2. Bảng báo giá tấm Cemboard Vĩnh Tường DURAflex
Để giúp quý khách dễ dàng tham khảo và dự trù kinh phí, Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng xin gửi đến bảng báo giá chi tiết cho dòng sản phẩm tấm Cemboard Vĩnh Tường DURAflex, được phân loại theo ứng dụng chính là làm trần – vách ngăn và làm sàn chịu lực.
2.1. Giá tấm Cemboard Vĩnh Tường làm trần và vách ngăn (Dày 4mm – 10mm)
Đây là các dòng sản phẩm có độ dày mỏng và trung bình, chuyên dụng cho các hạng mục không chịu lực hoặc chịu lực thấp như làm trần, vách ngăn nội thất và tường bao ngoại thất.
|
Độ dày |
Kích thước (Rộng x Dài) |
Trọng lượng |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|
4.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~18 kg/tấm |
130,100 |
|
4.5 mm |
1220 x 2440 mm |
~21 kg/tấm |
149,200 |
|
6.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~29 kg/tấm |
188,018 |
|
8.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~38 kg/tấm |
275,900 |
|
9.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~42 kg/tấm |
316,000 |
|
10.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~46 kg/tấm |
376,199 |

2.2. Giá tấm Cemboard Vĩnh Tường làm sàn chịu lực (Dày 12mm – 20mm)
Đây là các dòng sản phẩm có độ dày lớn, độ cứng và khả năng chịu lực uốn vượt trội, chuyên dùng để thi công sàn gác, sàn lửng, sàn nâng, sàn kho,…
|
Độ dày |
Kích thước (Rộng x Dài) |
Trọng lượng |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|
12.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~60 kg/tấm |
428,100 |
|
14.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~71 kg/tấm |
449,600 |
|
16.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~78 kg/tấm |
497,900 |
|
18.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~88 kg/tấm |
581,800 |
|
20.0 mm |
1220 x 2440 mm |
~98 kg/tấm |
669,700 |
Lưu ý quan trọng: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật, giá tấm đã bao gồm VAT và chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng mua hàng, chính sách của nhà phân phối và khu vực. Vui lòng liên hệ trực tiếp Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng giá trên cho thấy một quy luật rõ ràng: độ dày càng cao, giá càng tăng. Điều này phản ánh đúng khả năng chịu lực và ứng dụng của sản phẩm. Việc lựa chọn tấm có độ dày phù hợp với hạng mục (trần, vách, sàn) không chỉ đảm bảo an toàn kỹ thuật mà còn là cách tối ưu hóa chi phí đầu tư hiệu quả nhất.

3. 4 Yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tấm Cemboard Vĩnh Tường
Dưới đây là 4 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bạn cần đầu tư.
3.1. Độ dày của tấm
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất và trực tiếp nhất đến giá thành. Một cách đơn giản, tấm càng dày thì càng tốn nhiều nguyên vật liệu sản xuất (xi măng, sợi cellulose…), quy trình sản xuất phức tạp hơn, năng lượng tiêu thụ cao hơn, và quan trọng nhất là khả năng chịu lực cũng tăng lên đáng kể.
Từ bảng giá ở trên, bạn có thể thấy rõ quy luật này. Một tấm DURAflex 6mm (chuyên làm vách) có giá khoảng 188.018 VNĐ. Nhưng khi tăng độ dày lên gấp 3 lần là 18mm (chuyên làm sàn), giá tấm lên đến 581.800 VNĐ, tức là cao hơn gấp 3.1 lần. Điều này cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa độ dày, khả năng chịu lực và giá thành sản phẩm.
3.2. Kích thước tấm
Mặc dù khổ tiêu chuẩn 1220x2440mm là phổ biến nhất, Vĩnh Tường cũng sản xuất các quy cách khác cho các ứng dụng đặc thù, và điều này cũng ảnh hưởng đến giá.
- Tấm khổ tiêu chuẩn (1220x2440mm): Do được sản xuất hàng loạt với số lượng lớn, đơn giá trên mỗi mét vuông (VNĐ/m²) của khổ tấm này thường là kinh tế nhất.
- Tấm khổ chuyên dụng (ví dụ: trần thả 603x1210mm): Mặc dù giá trên mỗi tấm có thể rẻ hơn nhiều so với tấm tiêu chuẩn, nhưng nếu quy đổi ra đơn giá trên mỗi mét vuông, chi phí có thể cao hơn từ 5% – 10% do quy trình cắt và đóng gói khác biệt.

3.3. Số lượng mua & Chính sách đại lý
Giá niêm yết thường là giá bán lẻ. Tuy nhiên, chi phí thực tế bạn trả sẽ phụ thuộc rất nhiều vào số lượng mua và chính sách của từng nhà phân phối.
- Mua lẻ: Nếu bạn chỉ mua vài tấm cho các dự án sửa chữa nhỏ, bạn sẽ mua theo mức giá niêm yết.
- Mua số lượng lớn (cho dự án): Khi mua số lượng lớn cho cả công trình (vài chục đến vài trăm tấm), các nhà thầu, kiến trúc sư hoặc chủ đầu tư có thể nhận được mức chiết khấu từ 5% – 15% so với giá bán lẻ. Do đó, việc tổng hợp khối lượng và mua hàng một lần sẽ giúp tối ưu chi phí đáng kể.
3.4. Chi phí vận chuyển
Đây là một chi phí phát sinh quan trọng mà nhiều người thường bỏ qua khi dự toán. Tấm Cemboard rất nặng và cồng kềnh, không thể vận chuyển bằng xe máy. Một tấm DURAflex dày 18mm đã nặng gần 90kg. Việc vận chuyển một đơn hàng 10 tấm (tổng trọng lượng gần 900kg) trong nội thành TP.HCM có thể tốn thêm từ 300.000 – 500.000 VNĐ chi phí xe ba gác hoặc xe tải nhỏ, chưa kể chi phí bốc xếp lên các tầng lầu. Vì vậy, hãy luôn hỏi rõ nhà cung cấp về chi phí vận chuyển để tính vào tổng ngân sách.

4. Hướng dẫn cách tính tổng chi phí thi công bằng tấm Cemboard Vĩnh Tường
Giá vật tư chỉ là một phần. Để có một ngân sách hoàn chỉnh và không phát sinh chi phí, bạn cần tính toán đầy đủ các hạng mục sau đây:
Công thức tính tổng chi phí: Tổng chi phí = Chi phí tấm DURAflex + Chi phí khung xương + Chi phí vật tư phụ + Chi phí nhân công
Bước 1: Tính chi phí tấm DURAflex
- Số lượng tấm cần = (Diện tích thi công / Diện tích 1 tấm) + 5-7% hao hụt
- Chi phí tấm = Số lượng tấm cần x Đơn giá 1 tấm
Bước 2: Ước tính chi phí khung xương
- Hệ khung xương bằng sắt hộp mạ kẽm là một khoản chi phí đáng kể, thường chiếm từ 30-40% tổng chi phí vật tư.
Bước 3: Chi phí vật tư phụ
- Bao gồm các vật tư thiết yếu như vít chuyên dụng DURAvis, keo xử lý mối nối DURAfiller, băng keo giấy/lưới…
Bước 4: Chi phí nhân công
- Đơn giá thi công tham khảo trên thị trường hiện nay dao động từ 100.000 – 200.000 VNĐ/m² tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình (làm vách hay sàn, có nhiều góc cạnh hay không).
Ví dụ minh họa thực tế:
Để giúp bạn hình dung rõ nhất, chúng ta sẽ cùng nhau lập một dự toán chi phí chi tiết cho một công trình phổ biến: Làm sàn gác lửng rộng 20m² (kích thước 4m x 5m) bằng tấm DURAflex 16mm.
Chúng ta sẽ áp dụng công thức 4 bước đã nêu ở trên.
Bước 1: Tính chi phí tấm DURAflex 16mm
- Diện tích 1 tấm DURAflex: 1.22m x 2.44m ≈ 2.98 m²
- Số lượng tấm cần dùng (lý thuyết): 20 m² / 2.98 m² ≈ 6.73 tấm. => Làm tròn lên 7 tấm.
- Tính hao hụt (dự phòng ~5%): 7 tấm x 5% = 0.35 tấm. => Làm tròn phần hao hụt thành 1 tấm.
- Tổng số tấm cần mua: 7 tấm + 1 tấm = 8 tấm.
- Đơn giá tham khảo (từ bảng trên): 497,900 VNĐ/tấm.
- => Tổng chi phí tấm: 8 tấm x 497,900 = 3,983,200 VNĐ
Bước 2: Ước tính chi phí hệ khung xương
- Hệ khung sắt cho sàn gác thường được đan với khoảng cách 407mm x 1220mm.
- Ước tính lượng sắt cần dùng: Trung bình, 1m² sàn gác sẽ cần khoảng 3.5 mét dài sắt hộp.
- Tổng lượng sắt ≈ 20 m² x 3.5 = 70 mét dài sắt hộp.
- Đơn giá sắt hộp mạ kẽm (tham khảo): Khoảng 18,000 VNĐ/mét dài.
- => Tổng chi phí khung xương: 70 m x 18,000 = 1,260,000 VNĐ
Bước 3: Ước tính chi phí vật tư phụ
- Bao gồm vít tự khoan chuyên dụng DURAvis, que hàn, keo xử lý mối nối…
- => Chi phí vật tư phụ (ước tính): Khoảng 400,000 VNĐ cho diện tích 20m².
Bước 4: Ước tính chi phí nhân công
- Đơn giá thi công trọn gói (bao gồm làm khung sắt và lắp đặt tấm) cho sàn gác thường dao động từ 150.000 – 200.000 VNĐ/m². Ta lấy mức trung bình là 180.000 VNĐ/m².
- => Tổng chi phí nhân công: 20 m² x 180,000 = 3,600,000 VNĐ
TỔNG KẾT CHI PHÍ DỰ KIẾN (TRỌN GÓI)
|
Hạng mục |
Chi phí (VNĐ) |
|
1. Tấm DURAflex 16mm (8 tấm) |
3,983,200 |
|
2. Hệ khung xương sắt hộp |
1,260,000 |
|
3. Vật tư phụ |
400,000 |
|
4. Nhân công thi công |
3,600,000 |
|
Tổng cộng |
9,243,200 |
=> Kết quả: Tổng chi phí trọn gói để hoàn thiện sàn gác lửng 20m² bằng tấm Cemboard Vĩnh Tường DURAflex 16mm là khoảng 9.250.000 VNĐ, tương đương đơn giá khoảng 462.500 VNĐ/m².

5. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng – Đơn vị phân phối tấm Cemboard Vĩnh Tường chính hãng & giá tốt
Để đảm bảo mua được sản phẩm Cemboard Vĩnh Tường DURAflex chính hãng với mức giá tốt nhất, việc lựa chọn đúng nhà cung cấp uy tín là vô cùng quan trọng. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng tự hào là nhà phân phối cấp 1, đối tác chiến lược của Vĩnh Tường trong nhiều năm.
Khi mua hàng tại Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng, bạn sẽ luôn nhận được những giá trị thực tế và khác biệt:
- Chất lượng đã được kiểm chứng: An tâm tuyệt đối với sản phẩm chính hãng 100%, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và chất lượng từ nhà sản xuất Vĩnh Tường.
- Tiết kiệm chi phí tối đa: Mua hàng tận gốc với mức giá của nhà phân phối, không qua trung gian, đảm bảo bạn có được mức giá tốt nhất trên thị trường.
- Đáp ứng nhanh mọi số lượng: Dù bạn cần một tấm hay cả trăm tấm, kho hàng của chúng tôi luôn có sẵn đầy đủ các độ dày, đảm bảo không làm gián đoạn tiến độ công trình.
- Hỗ trợ từ chuyên gia thực chiến: Nhận được sự tư vấn kỹ thuật chính xác từ đội ngũ có kinh nghiệm, giúp bạn chọn đúng sản phẩm và tính toán vật tư một cách khoa học.
- Bảo vệ sự đầu tư của bạn: Với chính sách bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của Vĩnh Tường, khoản đầu tư của bạn luôn được bảo vệ một cách an toàn.
- Giải quyết vấn đề nhanh gọn: Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng, cam kết xử lý dứt điểm và nhanh chóng mọi sự cố liên quan đến lỗi sản phẩm, đảm bảo sự hài lòng của bạn.
Tham khảo danh mục sản phẩm Cemboard Vĩnh Tường chính hãng Tại đây!

Báo giá tấm Cemboard Vĩnh Tường phụ thuộc chủ yếu vào độ dày và ứng dụng của sản phẩm. Việc hiểu rõ bảng giá vật tư và cách tính toán tổng chi phí hoàn thiện sẽ giúp chủ đầu tư có một kế hoạch ngân sách chính xác, hiệu quả và lựa chọn được giải pháp tối ưu nhất cho công trình của mình.
Với độ bền cao, khả năng chịu lực, chống ẩm và chống cháy vượt trội, tấm Cemboard Vĩnh Tường là lựa chọn hoàn hảo cho những công trình hiện đại cần vật liệu nhẹ, chắc và thi công nhanh. Sản phẩm không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ, độ an toàn và tuổi thọ lâu dài, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.


Bình luận