Tấm Cemboard Xi Măng
Tấm Cemboard (hay tấm Cemboard xi măng) là loại vật liệu xây dựng nhẹ có khả năng chịu lực, chống nước, chống cháy vượt trội. Không chỉ thay thế bê tông truyền thống, tấm Cemboard chịu lực còn có mức giá hợp lý, thi công nhanh, phù hợp cả nội thất và ngoại thất. Vậy tấm Cemboard giá bao nhiêu, có gì đặc biệt và ứng dụng ra sao? Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về thông số kỹ thuật, đặc tính, ứng dụng và bảng giá tấm Cemboard ngoài trời mới nhất 2026.
1. Bảng báo giá tấm Cemboard chịu nước ngoài trời và trong nhà
Mức giá tấm Cemboard thường biến động tùy theo thương hiệu (Smartboard Thái Lan, Duraflex Việt Nam, Sheraboard…) và độ dày. Dưới đây là bảng tổng hợp đơn giá tấm Cemboard theo thương hiệu và độ dày cập nhật mới nhất năm 2026 tại Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng.

1.1. Giá tấm Cemboard thương hiệu DURAflex (Saint-Gobain – Pháp)
DURAflex là dòng tấm Cemboard phổ biến nhất, giá ổn định, thường được dùng nhiều để làm vách hoặc lát sàn chịu lực. Dưới đây là bảng giá chi tiết đủ kích thước của tấm Cemboard DURAflex:
| Độ dày | Kích thước (Rộng x Dài) | Giá (VNĐ/tấm) |
| 4mm | 1220x2440mm | 124.500VNĐ |
| 4.5mm | 1220x2440mm | 142.500VNĐ |
| 6mm | 1220x2440mm | 183.502VNĐ |
| 8mm | 1220x2440mm | 270.700VNĐ |
| 9mm | 1220x2440mm | 310.100VNĐ |
| 10mm | 1220x2440mm | 369.200VNĐ |
| 12mm | 1220x2440mm | 420.400VNĐ |
| 14mm | 1220x2440mm | 440.600VNĐ |
| 16mm | 1220x2440mm | 486.100VNĐ |
| 18mm | 1220x2440mm | 572.600VNĐ |
| 20mm | 1220x2440mm | 659.000VNĐ |
1.2. Đơn giá tấm Cemboard thương hiệu SCG Smartboard (Thái Lan)
Tấm Cemboard SCG thuộc phân khúc sản phẩm cao cấp, có độ bền cao. Loại sản phẩm này thường được sử dụng để làm vách hoặc lát sàn ngoài trời.
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết theo kích thước của tấm Cemboard SCG Smartboard:
| Độ dày | Kích thước (Rộng x Dài) | Giá (VNĐ/tấm) |
| 4mm | 1220x2440mm | 138.000VNĐ |
| 4.5mm | 1220x2440mm | 148.000VNĐ |
| 6mm | 1220x2440mm | 200.000VNĐ |
| 8mm | 1220x2440mm | 260.000VNĐ |
| 9mm | 1220x2440mm | 300.000VNĐ |
| 10mm | 1220x2440mm | 350.000VNĐ |
| 12mm | 1220x2440mm | 415.000VNĐ |
| 14mm | 1000x2000mm | 350.000VNĐ |
| 14mm | 1220x2440mm | 445.000VNĐ |
| 16mm | 1220x2440mm | 500.000VNĐ |
| 18mm | 1220x2440mm | 575.000VNĐ |
| 20mm | 1220x2440mm | 640.000VNĐ |
1.3. Bảng giá tấm Cemboard thương hiệu AllyBuild (Việt Nam)
Nếu bạn đang tìm kiếm loại Cemboard giá cả phải chăng và chất lượng tốt thì AllyBuild sẽ là lựa chọn hàng đầu. Đây là dòng tấm Cemboard nổi tiếng với giá tốt, phù hợp cho những ai muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Dưới đây là bảng giá tấm Cemboard AllyBuild chi tiết cho từng kích thước:
| Độ dày | Kích thước (Rộng x Dài) | Giá (VNĐ/tấm) |
| 8mm | 1220x2440mm | 250.000VNĐ |
| 10mm | 1220x2440mm | 310.000VNĐ |
| 12mm | 1220x2440mm | 360.000VNĐ |
| 14mm | 1220x2440mm | 400.000VNĐ |
| 16mm | 1220x2440mm | 430.000VNĐ |
| 18mm | 1220x2440mm | 490.000VNĐ |
| 20mm | 1220x2440mm | 540.000VNĐ |
2. Thông số kỹ thuật và đặc tính của tấm Cemboard xi măng
Tấm Cemboard xi măng là một loại vật liệu xây dựng dạng tấm, được sản xuất từ hỗn hợp xi măng, sợi cellulose (sợi gỗ tự nhiên), cát mịn và một số phụ gia. Sản phẩm được thiết kế để thay thế sàn bê tông nhẹ, đảm bảo độ bền cao nhưng vẫn tối ưu trọng lượng.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tấm Cemboard chịu lực:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1220x2440mm (Rộng x Dài) |
| Độ dày | 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 6mm, 8mm, 9mm, 10mm, 12mm, 14mm, 15mm, 16mm, 18mm, 20mm |
| Trọng lượng | 10 – 48 kg/tấm |
| Cường độ uốn (Dọc – Ngang) | 13 – 16 MPa / 10 – 13 MPa |
| Khả năng chịu tải | >150 kg/m² |
| Độ giãn nở khi gặp nhiệt | ~0.01 mm/m/°C |
| Độ giãn nở sau 24h ngâm nước | <= 0.3% (Cực thấp, không gây vênh sàn) |
| Độ hút nước | <= 20% |
| Độ dẫn nhiệt | 0.129 W/mK (Giúp chống nóng hiệu quả) |
| Đặc tính | Chịu lực, chống nước tuyệt đối, không cong vênh, cách âm, cách nhiệt tốt |
| Tuổi thọ | Lên đến 50 năm |
| Ứng dụng | Lát sàn, làm vách, làm trần nội thất, ngoại thất |
| Giá bán | 139.000VNĐ-660.000VNĐ/tấm |
3. Cấu tạo của tấm Cemboard xi măng
Cấu tạo chính là yếu tố quyết định độ bền và khả năng chịu lực của tấm Cemboard xi măng. Về cơ bản, tấm Cemboard được cấu thành từ 3 lớp chính:
- Xi măng Portland loại 1: Chiếm tỷ trọng lớn nhất, tạo nên bộ khung cứng cáp, giúp tấm Cemboard có khả năng chống mối mọt và chịu nước vượt trội.
- Sợi Cellulose tự nhiên: Các sợi gỗ này được nghiền siêu mịn, đóng vai trò như “lưới thép” liên kết các phân tử xi măng, tạo độ dẻo dai và tính đàn hồi, giúp tấm không bị giòn gãy.
- Cát thạch anh mịn (Oxit Silic) & Đá khoáng: Phụ gia giúp bề mặt tấm phẳng mịn, tăng cường khả năng cách nhiệt và giảm thiểu tối đa tình trạng co ngót, biến dạng dưới tác động của thời tiết.

4. Ưu điểm và nhược điểm của tấm Cemboard chịu lực
4.1. Ưu điểm nổi bật của tấm Cemboard xi măng
Với cấu tạo 3 lớp chặt chẽ, tấm Cemboard xi măng có những ưu điểm nổi bật sau:
- Chống nước tuyệt đối: Là dòng giá tấm Cemboard có khả năng chịu nước cạnh tranh nhất so với các loại gỗ công nghiệp.
- Chống cháy, cách nhiệt: Tấm Cemboard chống cháy đạt tiêu chuẩn an toàn cháy nổ cao.
- Thi công nhanh: Giảm 50% thời gian so với xây gạch hoặc đổ bê tông.
- Không mối mọt: Khắc phục hoàn toàn nhược điểm của gỗ tự nhiên.

Khi thi công vách ngăn nội thất, dòng tấm cemboard dày 8mm thường được ưu tiên lựa chọn nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa trọng lượng nhẹ và độ cứng chắc cần thiết. Sản phẩm này giúp việc lắp đặt diễn ra nhanh chóng, giảm tải trọng cho hệ khung xương mà vẫn đảm bảo khả năng treo vật nặng như tranh ảnh hay kệ trang trí.
4.2. Nhược điểm của tấm Cemboard
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, sản phẩm tấm Cemboard cũng có một số hạn chế như:
- Khả năng chịu lực điểm yếu: Cần khung xương sắt hỗ trợ tốt để tránh nứt tại các điểm tập trung lực quá lớn.
- Khó tái sử dụng: Sau khi đã bắn vít và xử lý mối nối, việc tháo dỡ để dùng lại khá khó khăn.

Đối với các hệ mái có khẩu độ xương rộng, bạn có thể cân nhắc nâng cấp lên sử dụng tấm cemboard dày 9mm. Độ dày nhỉnh hơn này giúp tăng cường khả năng chống võng dưới tác động của nhiệt độ môi trường và áp lực gió, đảm bảo mái nhà luôn bền vững và thẩm mỹ theo thời gian.
5. Ứng dụng linh hoạt của tấm Cemboard xi măng
Nhờ tính linh hoạt, tấm Cemboard xi măng góp mặt trong hầu hết các công đoạn xây dựng như:
5.1. Lót sàn chịu lực và sàn giả đúc
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của tấm Cemboard dày (từ 14mm – 20mm). Sản phẩm thường được dùng để làm sàn gác lửng, gác xép, sàn nhà xưởng hoặc sàn nâng cho các quán cà phê, nhà hàng. Với khả năng chịu tải trọng cao và thi công nhanh, tấm Cemboard giúp giảm đáng kể áp lực lên móng so với việc đổ bê tông truyền thống.
5.2. Làm vách ngăn nội thất và vách bao ngoài trời
Với độ dày từ 6mm – 12mm, tấm Cemboard là giải pháp hoàn hảo để chia phòng hoặc làm vách bao che. Khả năng chịu nước và chống mưa nắng giúp tấm Cemboard ngoài trời bảo vệ công trình khỏi ẩm mốc, trong khi vách ngăn nội thất lại mang đến khả năng cách âm, cách nhiệt tốt cho không gian sống.
5.3. Làm trần chịu ẩm và chống cháy
Tấm Cemboard mỏng (3.5mm – 4.5mm) thường được ứng dụng làm trần chìm hoặc trần nổi cho nhà vệ sinh, ban công hay các khu vực có độ ẩm cao. Ưu điểm của trần Cemboard là không bị võng, không thấm nước và có khả năng chống cháy đạt tiêu chuẩn an toàn cho các công trình công cộng.
5.4. Tấm Cemboard ngoài trời giả gỗ trang trí
Đây là ứng dụng mang tính thẩm mỹ cao nhất, sử dụng các dòng tấm được đúc vân gỗ nổi tinh xảo. Tấm Cemboard ngoài trời giả gỗ thường dùng để ốp tường trang trí mặt tiền, làm hàng rào hoặc lát sàn ban công. Sản phẩm tạo vẻ đẹp sang trọng, ấm cúng như gỗ tự nhiên nhưng lại bền bỉ hơn, không lo mối mọt hay mục nát dưới tác động của thời tiết.

Một yếu tố quan trọng mà các nhà thầu cần tính toán kỹ khi dự trù kinh phí là trọng lượng tấm cemboard. Do đặc tính cấu tạo từ xi măng nên tấm rất nặng (từ 18kg đến hơn 100kg tùy độ dày), điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bốc xếp, phương tiện vận tải và cả việc tính toán khả năng chịu lực của giàn giáo thi công trên cao.
6. Tấm Cemboard xi măng có gì vượt trội so với bê tông truyền thống?
Khi cân nhắc giữa tấm Cemboard chịu lực và bê tông truyền thống, nhiều người quan tâm đến sự khác biệt về chi phí, độ bền và thời gian thi công để lựa chọn vật liệu phù hợp. Vậy giữa tấm Cemboard chịu lực và bê tông truyền thống, đâu là giải pháp tối ưu hơn? Dưới đây là bảng so sánh 5 tiêu chí giữa 2 sản phẩm:
| Tiêu chí | Tấm Cemboard | Bê tông |
| Trọng lượng | Nhẹ (giảm đến 30-40% tải trọng) | Rất nặng, gây áp lực lên móng |
| Thi công | Nhanh, chỉ cần lắp ghép | Chậm, cần đổ bê tông |
| Chi phí | Tiết kiệm hơn | Cao hơn (Chi phí móng và nhân công cao) |
| Chống nước | Tốt | Tốt |
| Độ linh hoạt | Dễ tháo lắp | Cố định |
Với những thông tin có trong bảng này, có thể thấy rằng nếu xét về bài toán tải trọng và độ bền công trình, tấm Cemboard chịu lực đang dần chứng minh vị thế là vật liệu thay thế hoàn hảo cho bê tông sàn đúc. Không chỉ giảm áp lực lên hệ thống móng, loại vật liệu nhẹ này còn khắc phục được những hạn chế cố hữu của bê tông về tiến độ thi công và độ sạch sẽ của công trường.

7. Giải đáp thắc mắc thường gặp về tấm Cemboard xi măng (FAQ)
Dưới đây là tổng hợp những câu hỏi mà khách hàng thường băn khoăn nhất khi tìm hiểu về giá tấm Cemboard và kỹ thuật thi công:
7.1. Tấm Cemboard có bị mối mọt hay mục nát khi dùng ngoài trời không?
Trả lời: Hoàn toàn không. Nhờ thành phần chính là xi măng Portland và cát thạch anh, tấm Cemboard có khả năng chống mối mọt tuyệt đối và không bị mục nát ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chịu nước và chống ẩm cực tốt, rất phù hợp cho các hạng mục ngoài trời tại Việt Nam.
7.2. Tấm Cemboard chịu được lực bao nhiêu kg trên 1m2?
Trả lời: Khả năng chịu lực của tấm Cemboard phụ thuộc vào độ dày của tấm và khoảng cách hệ khung xương sắt. Thông thường:
- Với tấm dày 14mm – 20mm, kết hợp hệ khung xương đạt chuẩn, sàn Cemboard có thể chịu tải trọng từ 150kg/m² đến hơn 500kg/m².
- Điều này đáp ứng tốt nhu cầu làm sàn gác lửng, sàn kho xưởng hay quán cà phê.
7.3. Nên dùng tấm Cemboard dày bao nhiêu để làm sàn và vách ngăn?
Trả lời: Tùy vào mục đích sử dụng mà bạn nên lựa chọn độ dày phù hợp để tối ưu chi phí:
- Làm trần: Sử dụng tấm dày 3.5mm – 4.5mm.
- Làm vách ngăn trong nhà: Sử dụng tấm dày 6mm – 8mm.
- Làm vách ngăn ngoài trời: Nên dùng tấm từ 9mm – 12mm.
- Làm sàn chịu lực: Sử dụng tấm dày 14mm, 16mm, 18mm hoặc 20mm.
7.4. Tấm Cemboard có rẻ hơn xây tường gạch truyền thống không?
Trả lời: Nếu tính tổng chi phí (bao gồm vật tư, nhân công và thời gian thi công), tấm Cemboard giúp tiết kiệm từ 20% – 30% so với phương pháp truyền thống. Đặc biệt, nhờ trọng lượng nhẹ, nó giúp giảm chi phí gia cố nền móng cho các công trình cải tạo hoặc xây trên nền đất yếu.
7.5. Sau khi lắp đặt tấm Cemboard, có thể lát gạch hay sơn lên được không?
Trả lời: Có. Bề mặt tấm Cemboard phẳng mịn, rất ăn keo dán gạch và sơn nước. Tuy nhiên, để đảm bảo độ bền, bạn cần xử lý mối nối giữa các tấm bằng bột chuyên dụng và băng keo lưới chống nứt trước khi thực hiện các bước trang trí hoàn thiện.
Địa chỉ cung cấp tấm Cemboard uy tín, chất lượng
Nếu bạn băn khoăn không biết tấm Cemboard giá bao nhiêu là tốt và đang tìm đơn vị cung cấp tấm Cemboard chính hãng – giá tốt – giao hàng nhanh, Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng là địa chỉ uy tín được nhiều nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn trên toàn quốc.
- Báo giá trực tiếp từ nhà máy, không qua trung gian.
- Cung cấp đầy đủ các thương hiệu: SCG Smartboard (Thái Lan), DuraFlex, Cemboard Việt Nam.
- Tư vấn chọn độ dày, loại phù hợp từng hạng mục thi công: trần, vách, mái hoặc sàn chịu lực.
- Hỗ trợ vận chuyển tận nơi, chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn
Có thể thấy rằng, tấm Cemboard đang trở thành xu hướng vật liệu xây dựng hiện đại nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền – chi phí – tính linh hoạt. Với mức đơn giá tấm Cemboard dao động từ khoảng 130.000 – 650.000 VNĐ/tấm, sản phẩm mang lại lựa chọn linh hoạt cho mọi nhu cầu thi công.
Tại Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng Cemboard:
- Cemboard SCG Thái Lan: từ 139.000đ – 650.000đ/tấm tùy độ dày.
- Cemboard DuraFlex Pháp (Saint Gobain): từ 133.000đ – 669.700đ/tấm.
- Cemboard Việt Nam: từ 250.000đ – 540.000đ/tấm.
Mọi thắc mắc về sản phẩm vui lòng liên hệ:
TỔNG KHO VẬT LIỆU XÂY DỰNG
- Hotline/Zalo: 0934 313 319
- Website: tongkhovatlieuxaydung.com
- Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com
HỆ THỐNG CHI NHÁNH
Trụ sở Tp. Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 308 QL1A, Bình Hưng Hoà B, Bình Tân
- Hotline: 0934 313 319
=============================
Chi Nhánh Tại Cần Thơ:
- Địa chỉ: 358 QL 91, Thới Thuận, Thốt Nốt, Cần thơ
- Hotline: 0934 313 319
==============================
Chi Nhánh Tại Bến Tre:
- Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
- Hotline: 0902 292 752
==============================
Chi Nhánh Tại Lâm Đồng:
- Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng, Lâm Đồng
- Hotline: 0911 101 788

