Kích thước tấm nhựa Nano là bao nhiêu? Bảng giá theo kích thước

tongkhovatlieuxaydung.com 790 lượt xem
Rate this post

Trong thiết kế nội thất hiện đại, việc nắm rõ kích thước tấm nhựa Nano là yếu tố then chốt để tính toán vật tư và tối ưu chi phí thi công. Các dòng tấm ốp Nano hiện nay rất đa dạng về chiều dài, độ dày và khổ rộng nhằm đáp ứng linh hoạt cho cả hạng mục ốp trần lẫn ốp tường. Bài viết này sẽ cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết nhất về các loại kích thước tấm Nano phổ biến trên thị trường, bao gồm kích thước tấm nhựa ốp tường Nano và kích thước tấm trần nhựa Nano.

Bảng tóm tắt kích thước tấm ốp Nano phổ biến:

Thông số Kích thước tấm nhựa ốp tường Nano Kích thước tấm trần nhựa Nano Ghi chú
Chiều rộng 150mm, 220mm, 400mm, 600mm, 1220mm 150mm, 200mm, 300mm, 400mm 400mm là kích thước phổ biến nhất
Độ dày 6mm, 8mm, 9mm, 10mm, 12mm 6mm, 7mm, 8mm, 9mm Trần thường dùng loại 6mm – 9mm để giảm trọng lượng
Chiều dài 2800mm, 3000mm 3000mm Có thể đặt cắt theo yêu cầu (tới 6-9m) cho dự án lớn
Kết cấu Dạng phẳng, cốt rỗng Dạng phẳng hoặc lam sóng Cốt rỗng giúp cách âm và giảm tải trọng cho hệ khung trần

1. Tổng quan về kích thước tấm nhựa Nano

Trước khi tìm hiểu về kích thước tấm nhựa Nano, ta cần hiểu rõ loại vật liệu này là gì. Tấm nhựa Nano (hay tấm ốp nhựa PVC Nano) là một loại vật liệu ốp tường, làm trần được cấu tạo từ nhựa PVC kết hợp bột đá và chất phụ gia, ứng dụng công nghệ phủ film Nano giúp bề mặt sắc nét, chống trầy xước và chống bám bẩn hiệu quả. 

Một số ưu điểm nổi bật của tấm ốp Nano:

  • Chống nước 100%, không mối mọt, không cong vênh
  • Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh chóng
  • Cách âm, cách nhiệt tốt
  • Đa dạng mẫu mã: vân gỗ, vân đá, lam sóng, giả bê tông…
  • Thân thiện với môi trường, an toàn cho sức khỏe

Nhờ những ưu điểm này, tấm nhựa Nano ngày càng được sử dụng rộng rãi, dần thay thế sơn tường, gạch ốp và các vật liệu truyền thống.

Kích thước tấm nhựa ốp tường Nano dạng phẳng rất đa dạng
Kích thước tấm nhựa ốp tường nano dạng phẳng rất đa dạng

2. Kích thước tấm nhựa Nano phổ biến nhất

2.1. Kích thước tấm nhựa ốp tường Nano

Tấm nhựa ốp tường Nano thường có kích thước lớn hơn và độ dày cao hơn để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu va đập.

Phân loại

Chiều rộng Chiều dài Độ dày Ghi chú
Dạng phẳng 400mm 3000mm 6mm Phổ biến, phù hợp ốp tường mọi không gian
Dạng phẳng 400mm 3000mm 9mm Phổ biến, phù hợp ốp tường mọi không gian
Dạng phẳng 600mm 3000mm 8mm Tấm bản lớn, ít mối nối, tăng tính thẩm mỹ
Dạng phẳng 600mm 3000mm 9mm Tấm bản lớn, ít mối nối, tăng tính thẩm mỹ
Dạng phẳng 1220mm 2800mm 8mm Tấm bản lớn, thường dùng cho không gian cao cấp
Dạng phẳng 1220mm 2800mm 10mm Tấm bản lớn, thường dùng cho không gian cao cấp
Lam sóng 150mm 3000mm 9mm Tạo hiệu ứng 3D, phù hợp trang trí tạo điểm nhấn
Lam sóng 150mm 3000mm 12mm Tạo hiệu ứng 3D, phù hợp trang trí tạo điểm nhấn
Lam sóng 220mm 3000mm 9mm Tạo hiệu ứng 3D, phù hợp trang trí tạo điểm nhấn
Lam sóng 220mm 3000mm 12mm

Tạo hiệu ứng 3D, phù hợp trang trí tạo điểm nhấn

Chi tiết về các thông số kỹ thuật của kích thước tấm nhựa ốp tường Nano:

  • Chiều rộng: Phổ biến nhất là 400mm và 600mm.
  • Độ dày tiêu chuẩn: Duy nhất dòng 9mm được khuyến nghị cho ốp tường. Độ dày này đảm bảo tấm nhựa không bị lõm khi có tác động lực và giúp hệ hèm khóa âm dương bám chắc chắn vào tường thông qua ke inox.
  • Chiều dài: Tiêu chuẩn 2800mm hoặc 3000mm. Đây là con số “vàng” tương ứng với chiều cao thông thủy của đa số căn hộ và nhà phố tại Việt Nam, giúp tấm ốp đi từ chân tường lên sát trần mà không cần nối ngang.
Tấm nhựa ốp tường Nano độ cứng cáp cao
Tấm nhựa ốp tường Nano độ cứng cáp cao để chịu được các va chạm vật lý hàng ngày

2.2. Kích thước tấm trần nhựa Nano

Khác với tấm ốp tường, tấm Nano làm trần thường ưu tiên trọng lượng nhẹ và dễ thi công, do đó kích thước và độ dày sẽ nhỏ hơn.

Phân loại Chiều rộng Chiều dài Độ dày Ghi chú
Dạng phẳng 400mm 3000mm 6mm Loại phổ biến nhất cho trần nhà dân dụng
Dạng phẳng 400mm 3000mm 9mm Loại phổ biến nhất cho trần nhà dân dụng
Dạng phẳng 200mm 3000mm 6mm Tấm bản nhỏ, dễ lắp ghép, phù hợp trần giật cấp
Dạng phẳng 200mm 3000mm 7mm Tấm bản nhỏ, dễ lắp ghép, phù hợp trần giật cấp
Dạng phẳng 300mm 3000mm 6mm Tấm bản nhỏ, dễ lắp ghép, phù hợp trần giật cấp
Dạng phẳng 300mm 3000mm 7mm Tấm bản nhỏ, dễ lắp ghép, phù hợp trần giật cấp
Lam sóng 150mm 3000mm 7mm Dùng trang trí trần điểm nhấn
Lam sóng 150mm 3000mm 9mm Dùng trang trí trần điểm nhấn

Chi tiết về các thông số kỹ thuật của kích thước tấm trần nhựa Nano

  • Chiều rộng (Khổ ngang): Thường dùng loại 300mm hoặc 400mm. Bản càng nhỏ thì trần càng có nhiều đường kẻ, tạo hiệu ứng chiều sâu tốt hơn cho không gian hẹp.
  • Độ dày: 
    • Loại 6mm – 8mm: Giúp giảm trọng lượng trần, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền.
    • Loại 9mm: Dùng cho các hệ trần giật cấp phức tạp hoặc nơi cần cách âm, cách nhiệt tối đa.
  • Chiều dài: Linh hoạt hơn ốp tường, thường là 3000mm hoặc các khổ dài hơn như 3500mm, 4000mm tùy theo khẩu độ của phòng. Việc sử dụng tấm dài giúp hạn chế các điểm nối giữa trần, tăng độ thẩm mỹ khi nhìn từ dưới lên.
Kích thước tấm trần nhựa Nano thường nhỏ hơn
Kích thước tấm trần nhựa Nano thường nhỏ hơn

3. Bảng giá tấm ốp Nano theo kích thước 2026

Mức giá của vật liệu này phụ thuộc rất lớn vào kích thước tấm nhựa ốp tường Nano, đặc biệt là độ dày và quy cách bề mặt (mặt phẳng hay lam sóng). Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất 2026:

Kích thước (mm) Độ dày Loại sản phẩm Giá (VNĐ/m²)
400 x 3000 6mm Nano phẳng 90.000 – 120.000VNĐ
400 x 3000 8mm Nano cao cấp 120.000 – 160.000VNĐ
150 x 3000 9mm Lam sóng thấp 140.000 – 180.000VNĐ
200 x 3000 9mm Lam sóng cao 160.000 – 220.000VNĐ
600 x 3000 8-9mm Nano vân đá 180.000 – 250.000VNĐ
1220 x 2800 8-10mm Nano khổ lớn 250.000 – 350.000VNĐ

Lưu ý: 

  • Bảng giá mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thương hiệu và khối lượng đơn hàng.
  • Khi chọn kích thước tấm ốp Nano, bạn nên cộng thêm khoảng 5% – 7% hao hụt do cắt ghép ở các góc cạnh để đảm bảo đủ vật tư trong suốt quá trình thi công.
Giá tấm nhựa ốp tường Nano theo kích thước
Giá tấm nhựa ốp tường nano theo kích thước

4. Lưu ý khi lựa chọn kích thước tấm ốp Nano

Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí, khi lựa chọn  tấm ốp nhựa Nano, bạn nên lưu ý một số điểm sau:

  • Phù hợp với diện tích: Phòng nhỏ nên dùng tấm khổ 300mm hoặc 400mm để tạo cảm giác không gian hài hòa. Với sảnh lớn, tấm 600mm sẽ giúp giảm thiểu các đường nối hèm, tạo sự sang trọng.
  • Độ dày tương ứng vị trí: Ốp trần có thể dùng loại 6mm hoặc 8mm để giảm trọng tải cho hệ khung xương. Tuy nhiên, với ốp tường (nơi thường xuyên va chạm), bắt buộc nên dùng loại 9mm để đảm bảo độ cứng cáp.
  • Tính toán hao hụt: Luôn đo đạc kỹ chiều cao tường. Nếu tường cao 2.7m, hãy chọn tấm dài 2.8m để cắt bỏ ít nhất, tránh dùng tấm 3m gây lãng phí vật tư.
Cần lưu ý khi lựa chọn kích thước tấm nhựa Nano
Cần lưu ý khi lựa chọn kích thước tấm nhựa Nano

5. Một số mẫu tấm ốp Nano phổ biến trên thị trường

Thị trường năm 2026 ghi nhận sự lên ngôi của các dòng film màu sắc chân thực. Dưới đây là các dòng sản phẩm tấm ốp nhựa Nano được ưa chuộng nhất hiện nay:

Tấm Nano vân đá sang trọng cho phòng khách
Tấm Nano vân đá sang trọng cho phòng khách
Tấm Nano vân đá làm vách tivi
Tấm Nano vân đá làm vách tivi
Tấm Nano ốp tường phòng ngủ
Tấm Nano ốp tường phòng ngủ
Tấm ốp tường Nano dạng lam sóng
Tấm ốp tường Nano dạng lam sóng
Tấm trần nhựa Nano
Tấm trần nhựa Nano

6. Mua tấm nhựa ốp tường Nano, ốp trần Nano ở đâu uy tín?

Sau khi đã xác định được kích thước tấm nhựa ốp tường nano phù hợp, việc tìm kiếm một đơn vị cung cấp chính hãng là bước then chốt. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi tự hào là nhà phân phối hàng đầu, chuyên cung cấp các dòng tấm nhựa Nano với đầy đủ quy cách và mẫu mã.

Tại sao nên chọn chúng tôi?

  • Đa dạng quy cách: Luôn sẵn kho đầy đủ các kích thước tấm nano từ tấm phẳng khổ lớn đến các dòng lam sóng đa tầng.
  • Chất lượng kiểm định: Sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, đảm bảo lớp phủ Nano bền màu và lõi nhựa an toàn cho sức khỏe.
  • Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ bạn chọn kích thước tấm ốp tường nano tối ưu nhất cho từng mặt bằng công trình cụ thể, từ phòng khách, phòng ngủ đến kích thước tấm trần nhựa nano cho khu vực ban công, sảnh lớn.
  • Giá gốc tại kho: Cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường nhờ hệ thống nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian.

Việc nắm vững kiến thức về kích thước tấm nhựa Nano không chỉ giúp ngôi nhà trở nên sang trọng, hiện đại mà còn giúp gia chủ kiểm soát tốt ngân sách xây dựng. Nếu bạn còn băn khoăn về cách tính toán số lượng hay cần tư vấn về các loại kích thước nhựa Nano ốp tường, làm trần mới nhất, hãy liên hệ ngay với Tổng kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi!

TỔNG KHO VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐĂNG KHÔI

  • Hotline/Zalo: 0934 313 319
  • Website: tongkhovatlieuxaydung.com
  • Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com

HỆ THỐNG CHI NHÁNH

Trụ sở Tp. Hồ Chí Minh

  • Địa chỉ: 308 QL1A, Bình Hưng Hoà B, Bình Tân
  • Hotline: 0934 313 319

=============================

Chi Nhánh Tại Cần Thơ:

  • Địa chỉ: 358 QL 91, Thới Thuận, Thốt Nốt, Cần Thơ
  • Hotline: 0934 313 319

==============================

Chi Nhánh Tại Bến Tre:

  • Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
  • Hotline: 0902 292 752

==============================

Chi Nhánh Tại Lâm Đồng:

  • Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng, Lâm Đồng
  • Hotline: 0911 101 788

Bài viết liên quan

Bình luận

Phạm Quang Huy

Tôi là chuyên gia tư vấn vật liệu xây dựng với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, chuyên sâu về các dòng vật liệu xanh và giải pháp thi công hiện đại. Tôi chịu trách nhiệm kiểm duyệt nội dung kỹ thuật tại website, đảm bảo mọi thông tin cung cấp đều đạt chuẩn chuyên môn và tối ưu hóa lợi ích cho người dùng.

Dưới đây là các trang mạng xã hội của tôi:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *