Chào mừng bạn đến với chuyên mục vật liệu xây dựng nhẹ! Hiện nay, giá tấm cemboard 5mm đang dao động phổ biến từ 145.000 VNĐ đến 190.000 VNĐ/tấm tùy thuộc vào thương hiệu nhập khẩu hay nội địa. Với ưu điểm chịu nước và chống cháy vượt trội, tấm 5mm là giải pháp thay thế hoàn hảo cho thạch cao trong các hạng mục làm trần và vách ngăn nhẹ hiện đại.
Mục Lục
1. Bảng giá tấm cemboard 5mm cập nhật mới nhất 2026
Nắm rõ giá tấm cemboard 5mm sẽ giúp các chủ thầu và gia chủ tối ưu hóa chi phí vật tư cho công trình. Dưới đây là bảng tổng hợp đơn giá từ các thương hiệu uy tín hàng đầu trên thị trường:
|
Thương hiệu sản phẩm |
Xuất xứ |
Quy cách (mm) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|
Tấm Duraflex (Vĩnh Tường) |
Việt Nam |
1220 x 2440 |
145.000 – 160.000 |
|
Tấm Smartboard (SCG) |
Thái Lan |
1220 x 2440 |
165.000 – 185.000 |
|
Tấm Sheraboard |
Thái Lan |
1220 x 2440 |
160.000 – 180.000 |
|
Tấm Prima |
Malaysia |
1220 x 2440 |
175.000 – 195.000 |
|
Tấm Smileboard |
Thái Lan |
1220 x 2440 |
180.000 – 200.000 |
- Phụ kiện đi kèm: Vít tự khoan có cánh giá từ 400 – 600 VNĐ/con; Bột xử lý mối nối khoảng 60.000 VNĐ/túi.
- Chi phí vận chuyển: Thường được hỗ trợ hoặc miễn phí cho các đơn hàng trên 50 tấm trong nội thành.
- VAT: Đơn giá trên thường chưa bao gồm thuế VAT 8% hoặc 10% tùy thời điểm quy định.

2. Các yếu tố trực tiếp tác động đến biến động giá tấm cemboard 5mm
Thực tế mức giá tấm cemboard 5mm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường cung ứng vật liệu.
- Công nghệ sản xuất và thành phần: Các dòng tấm có giá cao thường sử dụng xi măng Portland loại 1 phối trộn sợi Cellulose tinh chế, giúp tấm dẻo dai và không bị giòn gãy.
- Nguồn gốc xuất xứ: Sản phẩm nhập khẩu từ Thái Lan hoặc Malaysia thường có giá nhỉnh hơn do chi phí vận tải biển và thuế nhập khẩu so với hàng sản xuất tại Việt Nam.
- Độ phẳng và độ nhẵn bề mặt: Những thương hiệu có mức giá cao thường sở hữu bề mặt phẳng mịn tuyệt đối, giúp tiết kiệm đáng kể lượng sơn bả khi hoàn thiện.
- Chính sách từ nhà phân phối: Số lượng đơn hàng càng lớn thì mức chiết khấu trên mỗi tấm càng cao, giúp giảm tổng mức giá tấm cemboard 5mm cho dự án.

3. Dự toán chi phí hoàn thiện hệ trần vách dựa trên giá tấm cemboard 5mm
Để dự toán chính xác ngân sách, khách hàng cần tính toán sự kết hợp giữa giá tấm cemboard 5mm vật tư và các hạng mục phụ trợ thi công.
- Diện tích thi công: Tổng chi phí = (Diện tích bề mặt x 1.05) x Đơn giá tấm + Chi phí hệ khung xương + Nhân công bả sơn.
- Hệ khung xương sắt/kẽm: Đây là phần chiếm tỷ trọng lớn trong báo giá, dao động từ 120.000 – 180.000 VNĐ/m² tùy quy cách xương chìm hay xương nổi.
- Vật tư phụ: Đừng quên tính toán chi phí băng keo lưới, vít và bột xử lý mối nối để tránh phát sinh nhỏ lẻ trong quá trình làm việc.
- Nhân công thợ: Mức phí này thường rơi vào khoảng 50.000 – 80.000 VNĐ/m² cho các hạng mục trần phẳng đơn giản.

4. So sánh giá tấm cemboard 5mm với hệ trần thạch cao chống ẩm
Nhiều người phân vân giữa việc sử dụng thạch cao hay cemboard, hãy cùng nhìn vào bài toán so sánh dựa trên giá tấm cemboard 5mm và hiệu năng.
- Về chi phí ban đầu: Thạch cao chống ẩm có giá rẻ hơn khoảng 15-20% so với tấm cemboard 5mm nhập khẩu Thái Lan.
- Về độ bền môi trường: Tấm cemboard 5mm vượt trội hoàn toàn khi dùng cho ban công, mái hiên – những nơi thạch cao thường bị ố vàng và bong tróc sau 2-3 năm.
- Về khả năng chịu lực: Tấm 5mm có cấu trúc sợi cellulose đan xen nên cứng cáp hơn, có thể bắn vít treo các vật dụng nhẹ lên vách một cách an tâm hơn thạch cao.
- Về tính thẩm mỹ: Cả hai đều đạt độ phẳng mịn như nhau sau khi bả, tuy nhiên cemboard ít bị nứt kẽ mối nối hơn nếu sử dụng đúng bột chuyên dụng.

5. Một số câu hỏi thường gặp về giá tấm cemboard 5mm
Câu 1: Tại sao có những đại lý báo giá tấm cemboard 5mm chỉ 120.000 VNĐ?
Mức giá này thường rơi vào các dòng tấm kém chất lượng, sử dụng xi măng mác thấp hoặc tấm lỗi cạnh. Bạn nên kiểm tra kỹ logo thương hiệu in mặt sau tấm để tránh mua nhầm hàng nhái.
Câu 2: Mua số lượng bao nhiêu thì được đại lý giảm giá tấm cemboard 5mm sâu nhất?
Thông thường các kho lớn sẽ áp dụng chính sách giá sỉ cho đơn hàng từ 100 tấm trở lên hoặc khách hàng là nhà thầu ký hợp đồng cung ứng định kỳ.
Câu 3: Đơn giá tấm 5mm đã bao gồm chi phí xử lý mối nối chưa?
Đơn giá báo thường chỉ là giá tấm tại kho. Chi phí xử lý mối nối bao gồm bột và băng keo sẽ được tính riêng hoặc gộp vào gói thi công hoàn thiện.
Câu 4: Giá tấm cemboard 5mm màu xám và màu trắng sữa có khác nhau không?
Các dòng tấm xi măng truyền thống có màu xám đậm, trong khi các dòng sợi Cellulose cao cấp có màu trắng sữa. Thông thường loại màu trắng sữa sẽ có giá cao hơn do quy trình tinh chế sợi sạch hơn.

Hy vọng những thông tin cập nhật về giá tấm cemboard 5mm trên đây đã giúp bạn có cái nhìn chi tiết và dự toán chính xác cho công trình của mình. Việc lựa chọn tấm cemboard 5mm không chỉ mang lại vẻ đẹp hiện đại mà còn là sự bảo đảm về chất lượng bền bỉ theo năm tháng. Hãy liên hệ ngay với các đơn vị uy tín để nhận được mức giá tấm cemboard 5mm ưu đãi nhất hôm nay!
Nếu bạn đang cần tư vấn mẫu mã hoặc báo giá cụ thể cho công trình của mình, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để nhận ưu đãi tốt nhất hôm nay!
Trụ sở chính – Tp.HCM:
- Địa chỉ: 308 QL1A, P.Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Cần Thơ:
- Địa chỉ: 358 QL 91, P.Thới Thuận, Q.Thốt Nốt
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Bến Tre:
- Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
- Hotline: 0902.292.752
Chi nhánh Lâm Đồng:
- Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng
- Hotline: 0911.101.788
Website chính thức: tongkhovatlieuxaydung.com
Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com


Bình luận