Trọng lượng tấm Cemboard tiêu chuẩn có thể nặng từ 20kg đến hơn 90kg mỗi tấm, tùy thuộc chủ yếu vào độ dày và nhà sản xuất. Việc nắm rõ trọng lượng của từng loại tấm sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa chi phí cho công trình của mình. Cùng tìm hiểu bảng tra cứu trọng lượng, công thức tính và cách lựa chọn tấm Cemboard phù hợp nhất qua bài viết chi tiết dưới đây!
Mục Lục
1. Bảng tra cứu trọng lượng tấm Cemboard theo độ dày
Để giúp bạn nhanh chóng xác định trọng lượng của loại tấm mình cần, dưới đây là bảng tra cứu tham khảo cho tấm Cemboard kích thước tiêu chuẩn (1220mm x 2440mm).
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng trung bình (kg/tấm) |
Khối lượng riêng (kg/m³) |
Ứng dụng chính |
|
4.5 mm |
~20 kg |
~1350 |
Làm trần thả, trần chìm |
|
6 mm |
~27 kg |
~1350 |
Làm trần, vách ngăn phòng nhẹ |
|
8 mm |
~36 kg |
~1350 |
Làm vách ngăn, tường bao che |
|
10 mm |
~45 kg |
~1350 |
Làm vách ngăn chịu va đập |
|
12 mm |
~54 kg |
~1350 |
Làm vách ngăn, lót sàn gác nhẹ |
|
16 mm |
~72 kg |
~1400 |
Làm sàn gác, sàn lửng |
|
18 mm |
~82 kg |
~1400 |
Làm sàn chịu lực, sàn kho |
|
20 mm |
~90 kg |
~1400 |
Làm sàn chịu tải trọng nặng |
Lưu ý: Bảng trên cung cấp trọng lượng tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch tùy thương hiệu (SCG, Duraflex, Shera,…), công nghệ sản xuất và độ ẩm của tấm tại thời điểm cân. Một số loại có khả năng chống ẩm của tấm Cemboard tốt hơn sẽ có khối lượng riêng cao hơn, nhờ tỷ lệ xi măng và sợi cellulose đặc biệt..

2. Công thức tính trọng lượng tấm Cemboard
Nếu bạn muốn tính toán chính xác trọng lượng cho một tấm Cemboard với kích thước bất kỳ, bạn có thể áp dụng công thức sau: Trọng lượng (kg) = Dài (m) x Rộng (m) x Dày (m) x Khối lượng riêng (kg/m³)
Trong đó:
- Dài, Rộng, Dày: Là các kích thước của tấm Cemboard, được quy đổi ra đơn vị mét (m).
- Khối lượng riêng (kg/m³): Đây là khối lượng của 1 mét khối vật liệu, thể hiện độ đặc của sản phẩm. Đối với tấm Cemboard, thông số này thường dao động từ 1300 – 1400 kg/m³ khối lượng riêng phụ thuộc vào vật liệu và cấu tạo tấm Cemboard cụ thể. Một số sản phẩm có tỷ lệ sợi gia cường cao sẽ nhẹ hơn nhưng vẫn giữ được độ bền uốn tốt. (tấm càng dày thường có khối lượng riêng càng cao).
Ví dụ cách tính trọng lượng Tấm Cemboard 18mm:
- Kích thước: 1.22 m × 2.44 m
- Độ dày: 18 mm = 0.018 m
- Khối lượng riêng (tham khảo): 1400 kg/m³
Áp dụng công thức tính trọng lượng tấm Cemboard:
- Trọng lượng = 1.22 x 2.44 x 0.018 x 1400
- Trọng lượng ≈ 75 kg > (Lưu ý: Kết quả tính toán có thể khác với bảng tra do khối lượng riêng của nhà sản xuất thực tế có thể cao hơn, dẫn đến trọng lượng tấm có thể lên tới ~82kg)

3. 3 yếu tố chính quyết định trọng lượng tấm Cemboard
Dưới đây là 3 yếu tố chủ yếu quyết định trọng lượng tấm Cemboard:
- Độ dày: Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Tấm càng dày, thể tích vật liệu càng lớn, dẫn đến trọng lượng càng tăng.
- Thương hiệu sản xuất: Các thương hiệu khác nhau như SCG Smartboard, Duraflex, Shera Board… có công nghệ sản xuất và tỷ lệ thành phần (xi măng, sợi cellulose, cát…) khác nhau. Sự khác biệt này tạo ra các sản phẩm có khối lượng riêng chênh lệch, dẫn đến trọng lượng tấm cũng khác nhau đôi chút dù cùng độ dày.
- Kích thước tấm: Ngoài kích thước tiêu chuẩn 1220x2440mm, thị trường còn có các kích thước khác. Tấm có diện tích lớn hơn hoặc nhỏ hơn sẽ có trọng lượng tương ứng khác nhau.

4. Cách chọn trọng lượng tấm Cemboard phù hợp cho từng hạng mục
Nguyên tắc chọn: Trọng lượng (và độ dày) của tấm phải phù hợp với mục đích sử dụng, khả năng chịu lực của hệ khung xương, và yêu cầu hoàn thiện. Nếu chọn tấm quá mỏng sẽ không đủ độ cứng và an toàn; ngược lại, nếu chọn quá dày sẽ gây lãng phí, tăng tải trọng không cần thiết lên kết cấu móng và tốn chi phí cho hệ khung.
Việc chọn đúng trọng lượng không chỉ liên quan đến khả năng chịu tải mà còn đến hiệu quả sử dụng lâu dài. Để đảm bảo bề mặt liền mạch và không nứt gãy, bạn cần thực hiện xử lý mối nối tấm Cemboard đúng kỹ thuật, đặc biệt ở các hạng mục sàn gác hoặc vách ngăn lớn.
|
Hạng mục thi công |
Độ dày khuyến nghị |
Trọng lượng trung bình (1220×2440 mm) |
Lý do chọn |
|
Trần chìm / trần thả |
4.5 mm |
~20 kg |
Trần không chịu lực, cần nhẹ để giảm tải mái & dễ thi công trên cao. |
|
Vách ngăn phòng nhẹ (nội thất) |
6 mm |
~27 kg |
Đủ cứng cho vách nội thất, cách âm cơ bản, trọng lượng vừa phải. |
|
Vách/tường chịu va đập (ngoại thất) |
8–10 mm |
~36–45 kg |
Chịu thời tiết, va đập tốt hơn, bền ngoài trời. |
|
Vách/lót sàn gác nhẹ |
12 mm |
~54 kg |
Đủ tải cho sàn nhẹ, tầng lửng, an toàn đi lại. |
|
Sàn gác, sàn lửng tải trung bình |
16 mm |
~72 kg |
Cứng hơn, phù hợp cho sinh hoạt hàng ngày. |
|
Sàn chịu lực, sàn kho nhẹ |
18 mm |
~82 kg |
Chịu tải 200–500 kg/m² (tùy bước xương, hãng). |
|
Sàn chịu tải trọng nặng |
20 mm |
~90 kg |
Kho hàng, xưởng máy móc, xe nâng di chuyển. |

5. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về trọng lượng tấm Cemboard (FAQ)
Dưới đây là một số câu hỏi mà nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu về trọng lượng và ứng dụng của tấm Cemboard.
5.1. Làm sàn gác lửng nên chọn tấm Cemboard dày bao nhiêu mm?
Đối với sàn gác lửng cho mục đích sinh hoạt thông thường (phòng ngủ, phòng làm việc), độ dày an toàn và phổ biến nhất là 16mm hoặc 18mm. Lựa chọn này đảm bảo độ cứng, ít rung và chịu tải tốt.
5.2. Tấm Cemboard có cần hệ khung xương chịu lực không?
Chắc chắn có. Tấm Cemboard là vật liệu tấm, không có khả năng tự chịu lực nếu không có hệ khung sắt hộp hoặc thép hình vững chắc bên dưới. Hệ khung xương là yếu tố quyết định khả năng chịu tải của toàn bộ kết cấu.
5.3. Trọng lượng tấm Cemboard có ảnh hưởng đến giá không?
Có. Trọng lượng tỷ lệ thuận với độ dày và lượng vật liệu sản xuất, do đó tấm càng dày, càng nặng thì giá thành càng cao.
5.4. Mua tấm Cemboard chính hãng, đúng trọng lượng ở đâu?
Để đảm bảo mua được tấm Cemboard chính hãng, chất lượng, đúng tiêu chuẩn trọng lượng và độ dày, bạn nên tìm đến các nhà phân phối lớn và uy tín. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng là một trong những địa chỉ đáng tin cậy hàng đầu hiện nay.
Những giá trị bạn nhận được khi lựa chọn Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng:
- An tâm về chất lượng: Chúng tôi minh bạch 100% về nguồn gốc sản phẩm, luôn cung cấp đầy đủ chứng từ chất lượng (CO, CQ), giúp bạn an tâm tuyệt đối khi lựa chọn.
- Tối ưu chi phí đầu tư: Với lợi thế là nhà phân phối lớn, Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng mang đến mức giá gốc tại kho cùng nhiều ưu đãi đặc biệt, giúp bạn tiết kiệm ngân sách hiệu quả.
- Bắt nhịp mọi xu hướng: Bộ sưu tập tấm Cemboard được cập nhật liên tục với các mẫu mã mới nhất từ những thương hiệu danh tiếng, giúp bạn hiện thực hóa mọi ý tưởng.
- Tư vấn giải pháp từ chuyên gia: Với đội ngũ chuyên môn cao, chúng tôi sẽ phân tích sâu nhu cầu của bạn để đưa ra phương án kỹ thuật tối ưu nhất, đảm bảo cân bằng giữa hiệu quả sử dụng và ngân sách đầu tư.
- Chính sách bảo hành rõ ràng: Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng áp dụng đầy đủ chế độ bảo hành dài hạn theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, bảo vệ quyền lợi và sự đầu tư của bạn.
- Hỗ trợ xử lý sự cố: Cam kết đồng hành cùng khách hàng, hỗ trợ sửa chữa hoặc thay thế nhanh chóng nếu sản phẩm có hiện tượng bong tróc, rạn nứt do lỗi từ nhà sản xuất.
Tham khảo ngay các dòng sản phẩm Cemboard chính hãng tại đây:

Việc hiểu rõ trọng lượng tấm Cemboard không chỉ là nắm một con số, mà là cơ sở để đưa ra các quyết định kỹ thuật quan trọng, từ thiết kế kết cấu đến dự toán chi phí. Lựa chọn đúng độ dày và trọng lượng sẽ đảm bảo công trình của bạn vừa an toàn, bền vững, vừa kinh tế và hiệu quả.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn hoặc cần mua tấm Cemboard chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp nhất!
Trụ sở chính – Tp.HCM:
- Địa chỉ: 308 QL1A, P.Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Cần Thơ:
- Địa chỉ: 358 QL 91, P.Thới Thuận, Q.Thốt Nốt
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Bến Tre:
- Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
- Hotline: 0902.292.752
Chi nhánh Lâm Đồng:
- Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng
- Hotline: 0911.101.788
Website chính thức: tongkhovatlieuxaydung.com
Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com


Bình luận