Bạn đang quan tâm tấm Cemboard giá bao nhiêu? Theo cập nhật mới nhất 2026, báo giá tấm Cemboard dao động trong khoảng 131.000 – 695.000 VNĐ/tấm. Đối với các hạng mục chịu lực, giá tấm Cemboard ngoài trời và lót sàn sẽ nằm trong khoảng từ 327.000 – 695.000 VNĐ/tấm. Mức giá này có thể thay đổi tùy theo thương hiệu như DURAflex, SCG Smartboard hay AllyBuild và số lượng đơn đặt hàng thực tế. Bài viết dưới đây của Tổng kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi sẽ tổng hợp bảng báo giá tấm Cemboard 2026 đầy đủ theo từng thương hiệu, độ dày và ứng dụng!
1. Báo giá tấm Cemboard ngoài trời và trong nhà các thương hiệu
Mức giá tấm Cemboard thường biến động tùy theo thương hiệu (Smartboard Thái Lan, Duraflex Việt Nam, Sheraboard…) và độ dày. Dưới đây là bảng tổng hợp đơn giá tấm Cemboard theo thương hiệu và độ dày cập nhật mới nhất năm 2026 tại Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi.

1.1. Giá tấm Cemboard ốp tường thương hiệu DURAflex (Saint-Gobain – Pháp)
DURAflex là dòng tấm Cemboard phổ biến nhất, giá ổn định, thường được dùng nhiều để làm vách hoặc lát sàn chịu lực. Dưới đây là bảng giá chi tiết đủ kích thước của tấm Cemboard DURAflex:
| Độ dày | Kích thước (Rộng x Dài) | Giá (VNĐ/tấm) |
| 4mm | 1220x2440mm | 131.323VNĐ |
| 4.5mm | 1220x2440mm | 150.299VNĐ |
| 6mm | 1220x2440mm | 193.471VNĐ |
| 8mm | 1220x2440mm | 285.437VNĐ |
| dày 9mm | 1220x2440mm | Giá tấm Cemboard dày 9mm DURAflex 327.003VNĐ |
| 10mm | 1220x2440mm | 389.251VNĐ |
| 12mm | 1220x2440mm | 443.266VNĐ |
| 14mm | 1220x2440mm | 464.551VNĐ |
| 16mm | 1220x2440mm | 512.542VNĐ |
| 18mm | 1220x2440mm | Giá tấm Cemboard 18mm DURAflex 603.705VNĐ |
| 20mm | 1220x2440mm | 694.768VNĐ |

1.2. Đơn giá sàn tấm Cemboard thương hiệu SCG Smartboard (Thái Lan)
Tấm Cemboard SCG thuộc phân khúc sản phẩm cao cấp, có độ bền cao. Loại sản phẩm này thường được sử dụng để làm vách hoặc lát sàn ngoài trời.
Dưới đây là bảng báo đơn giá tấm Cemboard chi tiết theo kích thước của tấm Cemboard ốp tường, làm sàn… của SCG Smartboard:
| Độ dày | Kích thước (Rộng x Dài) | Giá (VNĐ/tấm) |
| 4mm | 1220x2440mm | 131.323VNĐ |
| 4.5mm | 1220x2440mm | 150.299VNĐ |
| 6mm | 1220x2440mm | 193.471VNĐ |
| 8mm | 1220x2440mm | 285.437VNĐ |
| 9mm | 1220x2440mm | Giá tấm Cemboard dày 9mm SCG Smartboard: 327.003VNĐ |
| 10mm | 1220x2440mm | 389.251VNĐ |
| 12mm | 1220x2440mm | 443.266VNĐ |
| 14mm | 1000x2000mm | 330.000VNĐ |
| 14mm | 1220x2440mm | 464.551VNĐ |
| 16mm | 1220x2440mm | 512.542VNĐ |
| 18mm | 1220x2440mm | Giá tấm Cemboard 18mm SCG Smartboard 603.705VNĐ |
| 20mm | 1220x2440mm | 694.768VNĐ |
1.3. Bảng giá tấm Cemboard thương hiệu AllyBuild (Việt Nam)
Nếu bạn đang tìm kiếm loại Cemboard làm vách ngoài trời hay tấm Cemboard lót sàn giá cả phải chăng và chất lượng tốt thì AllyBuild sẽ là lựa chọn hàng đầu. Đây là dòng tấm Cemboard nổi tiếng với giá tốt, phù hợp cho những ai muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Vậy tấm Cemboard giá bao nhiêu? Dưới đây là bảng báo giá tấm Cemboard AllyBuild chi tiết cho từng kích thước:
| Độ dày | Kích thước (Rộng x Dài) | Giá (VNĐ/tấm) |
| 8mm | 1220x2440mm | 250.000VNĐ |
| 10mm | 1220x2440mm | 310.000VNĐ |
| 12mm | 1220x2440mm | 360.000VNĐ |
| 14mm | 1220x2440mm | 400.000VNĐ |
| 16mm | 1220x2440mm | 430.000VNĐ |
| 18mm | 1220x2440mm | Giá tấm Cemboard 18mm AllyBuild 490.000VNĐ |
| 20mm | 1220x2440mm | 540.000VNĐ |
2. Những yếu tố quyết định đến giá tấm Cemboard trên thị trường
Thực tế, giá tấm Cemboard xi măng không cố định mà sẽ có sự chênh lệch dựa trên nhu cầu cụ thể của từng công trình. Dưới đây là 4 yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư của bạn:
2.1. Quy cách sản phẩm (Độ dày và Kích thước)
Đây là yếu tố tiên quyết cấu thành nên bảng báo giá tấm Cemboard.
- Độ dày: Tấm càng dày, lượng nguyên liệu xi măng Portland và sợi Cellulose càng lớn nên đơn giá tấm cemboard sẽ tỉ lệ thuận. Thông thường, tấm làm trần (3.5mm – 4.5mm) có giá thấp nhất, trong khi tấm lót sàn chịu lực (18mm – 20mm) có mức giá cao nhất.
- Kích thước: Ngoài khổ tiêu chuẩn 1220x2440mm, các dòng tấm khổ nhỏ hoặc tấm trang trí giả gỗ cũng có đơn giá khác biệt do quy trình sản xuất riêng biệt.

2.2. Xuất xứ và uy tín thương hiệu
Thương hiệu đóng vai trò như một “chứng chỉ” về chất lượng, ảnh hưởng đến phân khúc báo giá tấm cemboard làm vách ngoài trời hay làm sàn…:
- Hàng nhập khẩu (Thái Lan, Malaysia…): Như dòng SCG Smartboard, Sheraboard thường có giá cao hơn do chi phí thuế quan, vận tải biển và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế khắt khe.
- Hàng sản xuất trong nước: Như DURAflex hay AllyBuild có giá thành cạnh tranh hơn nhờ tối ưu được chi phí sản xuất tại địa phương và không chịu thuế nhập khẩu, nhưng vẫn đảm bảo độ bền phù hợp với khí hậu Việt Nam.
2.3. Mục đích sử dụng và hạng mục thi công
Tùy vào ứng dụng thực tế mà tấm Cemboard giá chi phí tổng thể sẽ thay đổi:
- Hạng mục nhẹ (Trần, vách): Tấm cemboard làm vách ngăn sử dụng hệ khung xương đơn giản và tấm mỏng nên tổng giá trị đơn hàng thường thấp.
- Hạng mục nặng (Sàn chịu lực, mái nhà): Tấm cemboard lát sàn đòi hỏi tấm dày và hệ thống khung sắt chịu lực phức tạp. Ngoài tấm Cemboard giá, chi phí phụ kiện đi kèm (vít tự khoan, keo xử lý mối nối) cũng sẽ tăng lên.
2.4. Các yếu tố khách quan từ thị trường đến đơn giá tấm cemboard
Ngoài bảng giá niêm yết, chi phí tấm cemboard giá bao nhiêu thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Số lượng đơn đặt hàng: Các dự án lớn làm tường bằng tấm cemboard mua số lượng nhiều thường nhận được mức chiết khấu hấp dẫn từ tổng kho.
- Vị trí công trình: Chi phí vận chuyển tấm cemboard ốp tường khá cao do đặc thù hàng nặng và cồng kềnh. Khoảng cách từ kho hàng đến công trình càng xa thì giá cuối cùng sẽ tăng thêm phí ship.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá xăng dầu, xi măng và tỷ giá ngoại tệ (đối với hàng nhập khẩu) theo từng thời điểm cũng khiến giá tấm xi măng có sự điều chỉnh nhất định.

3. Báo giá thi công Cemboard trọn gói và vật tư phụ tùng đi kèm
Nhiều chủ đầu tư không chỉ quan tâm đến giá tấm Cemboard mà còn cần biết tổng chi phí hoàn thiện để dự toán ngân sách. Dưới đây là báo giá thi công Cemboard tham khảo theo từng hạng mục:
3.1. Báo giá thi công tấm Cemboard theo từng hạng mục
Thi công sàn Cemboard (gác lửng, sàn nâng, sàn nhẹ):
| Hạng mục | Mô tả kỹ thuật | Đơn giá tham khảo |
| Sàn Cemboard tải trung bình | Tấm 16-18 mm trên khung sắt hộp 40×80 mm, khoảng cách xương 407×1.220 mm | 750.000-850.000 đ/m² |
| Sàn Cemboard tải lớn | Tấm 18-20 mm trên khung sắt hộp 50×100 mm, khoảng cách xương 610×1.220 mm | 850.000-1.050.000 đ/m² |
Đơn giá đã bao gồm: vật tư tấm, khung sắt, vít chuyên dụng và nhân công lắp đặt. Chưa bao gồm: hoàn thiện bề mặt (sơn, lót sàn nhựa, sàn gỗ).
Thi công vách ngăn Cemboard:
| Hạng mục | Mô tả kỹ thuật | Đơn giá tham khảo |
| Vách ngăn 1 mặt | Tấm 8-9 mm trên hệ khung thép Vĩnh Tường | 550.000-650.000 đ/m² |
| Vách ngăn 2 mặt (có cách âm) | Tấm 8-9 mm 2 mặt, chèn bông thủy tinh giữa | 700.000-800.000 đ/m² |
Đơn giá tấm cemboard ngoài trời thi công đã bao gồm: vật tư khung xương, tấm, vít và nhân công. Chưa bao gồm: xử lý mối nối và sơn bả hoàn thiện.
3.2. Báo giá vật tư phụ đi kèm khi thi công
| Vật tư phụ | Quy cách | Đơn giá | Định mức |
| Keo xử lý mối nối (hũ 1 kg) | 1 kg/hũ | 80.000-85.000 đ | 6 m²/hũ |
| Keo xử lý mối nối (hũ 5 kg) | 5 kg/hũ | 350.000-400.000 đ | 30 m²/hũ |
| Băng keo xử lý mối nối | 75 m dài/cuộn | 60.000 đ | – |
| Vít tự khoan có cánh (dài 3 cm) | 1 kg/túi | 90.000-150.000 đ | 20 con/tấm |
| Vít tự khoan có cánh (dài 4 cm) | 1 kg/túi | 90.000-150.000 đ | 20 con/tấm |
| Sơn chống thấm Flex Shield (5 kg) | 5 kg/thùng | 600.000 đ | 6 m²/kg |
| Sơn chống thấm Flex Shield (20 kg) | 20 kg/thùng | 2.300.000 đ | 6 m²/kg |
Lưu ý: Vít tự khoan có cánh chuyên dụng cho tấm Cemboard giúp không cần khoan mồi, tiết kiệm đáng kể thời gian thi công. Chọn vít dài 3 cm cho vách ngăn dày dưới 12 mm và vít dài 4 cm cho hệ sàn dày đến 20 mm.

4. Chính sách bảo hành và phương thức thanh toán tấm Cemboard
Để đảm bảo quyền lợi tối ưu khi khách hàng tìm hiểu tấm Cemboard giá bao nhiêu và quyết định mua hàng, Tổng kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi áp dụng quy trình làm việc minh bạch, chuyên nghiệp từ khâu bảo hành đến thanh toán.
4.1. Chính sách bảo hành và đổi trả uy tín
Mỗi sản phẩm do chúng tôi cung cấp, từ dòng tấm mỏng làm trần đến các loại giá tấm cemboard 18mm chuyên dụng cho sàn chịu lực, đều đi kèm cam kết chất lượng rõ ràng:
- Thời gian bảo hành: Cam kết bảo hành sản phẩm từ 6 tháng đến 1 năm tùy theo danh mục sản phẩm và quy định của nhà sản xuất. Trong thời gian này, nếu phát hiện lỗi kỹ thuật hoặc lỗi từ khâu sản xuất, quý khách sẽ được hỗ trợ sửa chữa hoặc đổi mới hoàn toàn miễn phí.
- Chính sách đổi trả: Nếu sản phẩm không đạt chất lượng như cam kết hoặc không đúng với mô tả trên website, chúng tôi hỗ trợ đổi trả miễn phí trong vòng 7 ngày kể từ khi nhận hàng.
- Cam kết chất lượng: 100% hàng mới, đầy đủ hóa đơn chứng từ và chứng nhận xuất xứ (CO/CQ), giúp quý khách yên tâm về đơn giá tấm Cemboard mình đã đầu tư.
4.2. Phương thức thanh toán và quy trình mua hàng linh hoạt
Chúng tôi hiểu rằng khách hàng quan tâm đến tấm cemboard giá tốt và sự tiện lợi trong giao dịch. Vì vậy, quy trình mua hàng được tối ưu như sau:
- Mua hàng trực tiếp: Quý khách có thể đến kho để xem mẫu và thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt hoặc quẹt thẻ sau khi được nhân viên tư vấn chọn được mã sản phẩm phù hợp.
- Mua hàng từ xa:
- Bước 1: Liên hệ hotline để nhận báo giá tấm Cemboard theo số lượng thực tế.
- Bước 2: Nhận hình ảnh thực tế hoặc yêu cầu gửi mẫu sản phẩm để đối chiếu (đặc biệt quan trọng với các loại giá tấm cemboard dày 9mm dùng làm vách ngoài trời).
- Bước 3: Thống nhất đơn giá, phương thức vận chuyển và tiến hành làm hợp đồng/đơn hàng.
-
Thanh toán linh hoạt: Chấp nhận chuyển khoản qua ngân hàng hoặc thanh toán sau khi nhận và kiểm tra hàng tại công trình, đảm bảo tính an toàn tuyệt đối cho người mua.
Tổng kho Vật Liệu Xây Dựng Đăng Khôi là đơn vị phân phối vật liệu xây dựng nhẹ uy tín tại khu vực phía Bắc, cung cấp đầy đủ các thương hiệu tấm Cemboard từ DURAflex (Saint-Gobain), SCG Smartboard đến AllyBuild Việt Nam – với giá tấm Cemboard công khai, minh bạch và cam kết hàng chính hãng có chứng nhận xuất xứ đầy đủ. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn lựa chọn độ dày và thương hiệu phù hợp theo từng hạng mục công trình cụ thể, giúp bạn tránh mua thừa, mua sai và tối ưu ngân sách từ khâu dự toán ban đầu.


Phạm Quang Huy
Tôi là chuyên gia tư vấn vật liệu xây dựng với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, chuyên sâu về các dòng vật liệu xanh và giải pháp thi công hiện đại. Tôi chịu trách nhiệm kiểm duyệt nội dung kỹ thuật tại website, đảm bảo mọi thông tin cung cấp đều đạt chuẩn chuyên môn và tối ưu hóa lợi ích cho người dùng.
Dưới đây là các trang mạng xã hội của tôi: