Quy cách tấm Poly đặc: Chi tiết thông số và cách chọn

tongkhovatlieuxaydung.com 17 lượt xem

Tấm polycarbonate đặc (poly đặc) ngày càng trở thành vật liệu quen thuộc trong các công trình hiện đại nhờ độ bền vượt trội, khả năng truyền sáng cao, trọng lượng nhẹ và tuổi thọ dài. Tuy nhiên, để lựa chọn, người dùng cần hiểu rõ quy cách tấm poly đặc cũng như các thông số liên quan và cách chọn loại poly phù hợp cho công trình. Cùng tìm hiểu chi tiết các thông tin liên quan qua bài viết dưới đây!

1. Quy cách tấm Polycarbonate đặc tiêu chuẩn hiện nay

Trước khi lựa chọn hay thi công, điều quan trọng nhất là hiểu rõ quy cách của tấm poly đặc, bao gồm kích thước, độ dày, trọng lượng và bảng màu:

Độ dày (mm) Khổ rộng (m) Chiều dài cuộn (m) Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/m²)
2mm 1.22m / 1.52m 30m 2.4 kg
2.8mm 1.22m / 1.52m 20m / 30m 3.6 kg
3mm 1.22m / 1.52m 20m / 30m 4.8 kg
3.8mm 1.22m / 1.52m 20m / 30m 5.64 kg
5mm 1.22m / 1.52m 20m / 30m 6.0 kg
6mm 1.22m / 1.52m 20m / 30m 7.2 kg
8mm 1.22m / 1.52m 20m / 30m 9.6 kg
10mm 1.22m / 1.52m 20m / 30m 12.0 kg

Đây là thông tin nền tảng giúp xác định loại tấm phù hợp từng công trình, tránh mua sai hoặc gặp lỗi trong quá trình lắp đặt. Dưới đây là cụ thể về quy cách chuẩn được sử dụng phổ biến tại thị trường Việt Nam:

1.1. Kích thước tiêu chuẩn

#1. Chiều rộng

Trong quy cách của tấm poly đặc, khổ ngang được định hình trong quá trình đùn ép (extrusion) và tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế để tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu và vận chuyển. Các nhà sản xuất thường giới hạn chiều rộng để đảm bảo chất lượng đồng đều trên toàn bộ tấm.

  • Các khổ ngang phổ biến nhất hiện nay: 1.22m, 1.56m, 1.83m và 2.1m.

Khổ 2.1m là khổ lớn nhất, rất được ưa chuộng cho các công trình có diện tích lớn như sân thượng, nhà thi đấu, giúp giảm thiểu số lượng mối nối giữa các tấm. Điều này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ nước sau một thời gian sử dụng.

#2. Chiều dài

Tấm poly đặc được cung cấp dưới dạng cuộn (roll) hoặc tấm cắt thẳng (sheet) tùy theo độ dày:

  • Chiều dài cuộn tiêu chuẩn: Đối với các tấm mỏng (dưới 6mm), chiều dài cuộn thường là 20m, 30m, hoặc 50m để dễ dàng vận chuyển và lắp đặt các mái vòm, mái cong.
  • Tấm cắt thẳng: Đối với các tấm có độ dày lớn hơn (từ 8mm trở lên), sản phẩm thường được bán dưới dạng tấm thẳng với chiều dài tối đa khoảng 6m hoặc 11.8m để đảm bảo độ cứng và tránh biến dạng trong quá trình vận chuyển.
  • Khổ đặc biệt: Hầu hết các nhà cung cấp đều hỗ trợ cắt chiều dài theo yêu cầu cụ thể của công trình, nhưng chi phí có thể cao hơn do khấu hao vật liệu.

1.2. Độ dày 

Độ dày là thông số ảnh hưởng trực tiếp nhất đến khả năng chịu lực, cách âm, cách nhiệt và giá thành sản phẩm.

  • Độ dày phổ biến: Thị trường chủ yếu tập trung vào các độ dày từ 2mm, 3mm, 4.5mm, 6mm, 8mm, 10mm đến 12mm.

Về quy cách của tấm poly đặc, các tấm dày 15mm, 18mm hoặc 20mm được xem là vật liệu chuyên dụng trong các ứng dụng an ninh như làm cửa sổ chống trộm, vách ngăn ngân hàng hoặc kính chắn bảo vệ máy móc công nghiệp, nơi khả năng chịu va đập phải đạt mức tuyệt đối (Bulletproof Grade).

1.3. Trọng lượng

Trọng lượng tấm poly đặc ruột được quy định theo từng độ dày và là yếu tố quan trọng để nhận biết tấm đúng chuẩn hay hàng rút ruột. Trọng lượng luôn tăng đều theo độ dày, phản ánh mật độ vật liệu và độ bền thực tế của tấm.

1.4. Màu sắc tiêu chuẩn

Tấm poly đặc có bảng màu phong phú, mỗi màu sắc được bổ sung chất tạo màu đặc biệt để kiểm soát lượng ánh sáng mặt trời và nhiệt truyền qua:

  • Màu trong suốt: Truyền sáng cao nhất (85%-90%). Thường dùng cho giếng trời, nhà kính nông nghiệp cần tối đa hóa quang hợp.
  • Màu xanh dương và màu xanh lá: Tạo cảm giác mát mẻ, dễ chịu, có khả năng giảm chói nhẹ.
  • Màu trắng đục: Có khả năng tán xạ ánh sáng mạnh. Dùng khi cần ánh sáng khuếch tán đều, che khuất vật thể bên dưới mái che, hoặc làm hộp đèn quảng cáo.
  • Màu trà: Màu sắc được thiết kế để hấp thụ một phần bức xạ nhiệt, giúp giảm nhiệt độ dưới mái che hiệu quả hơn so với màu trong suốt, đồng thời giảm chói rõ rệt.

2. Cách chọn tấm Polycarbonate đặc theo đúng nhu cầu công trình

Mỗi hạng mục sẽ đòi hỏi một độ dày khác nhau, phụ thuộc vào khả năng chịu lực, độ cứng và môi trường lắp đặt. Vì vậy, thay vì chọn theo cảm tính, người dùng cần hiểu rõ cách phân loại, quy cách của tấm poly đặc và ứng dụng để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

2.1. Quy cách cho mái che – mái lấy sáng – mái dân dụng

Với công trình mái che, lấy sáng, độ dày cần kết hợp với khổ rộng tấm để đảm bảo khả năng chịu lực và giảm tối đa mối nối.

Độ dày: Từ 5mm đến 6mm.

Kích thước:

  • Khổ rộng: 1.22m hoặc 1.52m
  • Chiều dài cuộn: 20m hoặc 30m, chọn theo chiều dài mái để tránh ghép nối

Trọng lượng:

  • 5mm: 6.0 kg/m²
  • 6mm: 7.2 kg/m²

Lựa chọn theo mục đích:

  • Mái ban công, mái sảnh nhỏ, mái hiên dân dụng: dùng 5mm nếu nhịp xà gồ ngắn.
  • Mái dài hoặc khu vực có gió vừa: chọn 6mm, ưu tiên khổ 1.52m × 20m để giảm số tấm ghép.

2.2. Quy cách cho mái ngoài trời diện tích lớn – nhà xe – mái sảnh kinh doanh

Với loại công trình này, cần ưu tiên độ dày đủ lớn để hạn chế võng và đảm bảo độ cứng vững khi mái có khẩu độ lớn hoặc chịu gió mạnh.

Độ dày khuyến nghị: Từ 8mm đến 10mm (theo bảng: 8mm – 9.6kg/m², 10mm – 12kg/m²).

Kích thước:

  • Khổ rộng ưu tiên: 1.52m để giảm mối nối trên diện lớn
  • Chiều dài cuộn: 20m – 30m tùy chiều dài mái

Trọng lượng:

  • 8mm: 9.6 kg/m²
  • 10mm: 12.0 kg/m²

Lựa chọn theo mục đích:

  • Mái nhà xe, mái trước sảnh khách sạn, mái quán cà phê ngoài trời: chọn 8mm.
  • Mái diện tích rất lớn, nhịp xà rộng hoặc khu vực gió lớn: chọn 10mm, khổ 1.52m × 30m để giữ kết cấu ổn định.

2.3. Quy cách cho bảng hiệu – hộp đèn – các hạng mục không chịu lực

Bảng hiệu, hộp đèn không chịu lực mạnh, do đó, theo quy cách của tấm poly đặc, khổ tấm này cần đáp ứng độ mỏng đủ để dễ thi công, trọng lượng nhẹ, không cần chịu tải trọng gió.

Độ dày: 2mm – 2.8mm – 3mm (theo bảng: 2mm → 2.4kg/m²; 2.8mm → 3.6kg/m²; 3mm → 4.8kg/m²).

Kích thước:

  • Khổ rộng: 1.22m hoặc 1.52m
  • Chiều dài cuộn: 30m đối với 2mm; 20-30m đối với 2.8mm và 3mm

Trọng lượng tương ứng:

  • 2mm: 2.4 kg/m²
  • 2.8mm: 3.6 kg/m²
  • 3mm: 4.8 kg/m²

Lựa chọn theo mục đích:

  • Hộp đèn, poster, bảng quảng cáo: dùng 2-2.8mm.
  • Bảng hiệu lớn cần mặt phẳng cứng hơn: dùng 3mm để tránh cong tấm.

2.4. Quy cách cho mái cong – hạng mục tạo hình – mái khu vực gió mạnh

Những công trình tạo hình, độ dày và trọng lượng theo quy cách của tấm poly đặc phải đồng thời đủ để chịu được độ cong và lực tác động gió.

Độ dày: 6mm – 8mm.

Kích thước:

  • Khổ rộng: 1.22m hoặc 1.52m, tùy bản cong của mái
  • Chiều dài cuộn: 20m – 30m để có tấm liền mạch, không phải nối

Trọng lượng:

  • 6mm: 7.2 kg/m²
  • 8mm: 9.6 kg/m²

Lựa chọn theo mục đích:

  • Mái cong nhẹ, mái lượn, mái trang trí: dùng 6mm.
  • Mái cong nhưng chịu gió mạnh hoặc lắp ở vị trí cao: chọn 8mm để đảm bảo độ bền lâu dài.

3. Lưu ý quan trọng khi chọn tấm Polycarbonate đặc ruột

Khi chọn tấm poly đặc, ngoài việc tham khảo bảng quy cách, bạn cần đối chiếu thêm các yếu tố thực tế để đảm bảo tấm đạt chuẩn và phù hợp với công trình. Những lưu ý dưới đây giúp tránh lỗi chọn sai độ dày, sai kích thước hoặc gặp phải tấm rút ruột.

  • Kiểm tra độ dày và trọng lượng có khớp bảng quy cách: Tấm đúng chuẩn phải đạt trọng lượng tương ứng (ví dụ: 5mm ~ 6kg/m², 8mm ~ 9.6kg/m²). Nhẹ hơn chứng tỏ tấm bị rút ruột.
  • Chọn khổ tấm phù hợp bản rộng mái: Mái hẹp dùng 1.22m; mái rộng dùng 1.52m để giảm mối nối và hạn chế thấm nước.
  • Ưu tiên tấm có lớp chống UV: Công trình ngoài trời lâu dài cần UV một hoặc hai mặt để tránh ố vàng và giòn nứt.
  • Tính toán khung xương theo độ dày: Tấm dày hơn yêu cầu khoảng cách xà gồ nhỏ hơn để tránh cong võng (ví dụ: 5-6mm dùng 70-90cm; 8-10mm dùng 50-70cm).
  • Kiểm tra bề mặt trước thi công: Tấm đạt chuẩn phải phẳng, trong, không có bọt khí hoặc sọc lượn.
  • Chọn đơn vị cung cấp uy tín: Ưu tiên nơi minh bạch về thông số, cho kiểm tra hàng thực tế và cam kết đúng trọng lượng – đúng độ dày.

Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng – Đơn vị cung cấp tấm Polycarbonate đặc ruột đúng quy cách

Để đảm bảo sản phẩm đạt đúng quy cách của tấm poly đặc theo tiêu chuẩn , việc lựa chọn nhà phân phối uy tín là yếu tố quyết định. Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng là địa chỉ tin cậy được nhiều nhà thầu và khách hàng lựa chọn. Những giá trị bạn nhận được khi mua hàng tại Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng:

  • Cam kết chính hãng – đúng quy cách: Minh bạch về nguồn gốc, cung cấp đầy đủ chứng từ CO – CQ cho từng lô sản phẩm.
  • Đa dạng độ dày và kích thước: Luôn có đủ các quy cách từ 2mm đến 10mm, khổ 1.22m và 1.52m, chiều dài 20-30m theo nhu cầu.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ am hiểu vật liệu hỗ trợ lựa chọn đúng độ dày – trọng lượng – khổ tấm phù hợp từng hạng mục.
  • Chính sách bảo hành rõ ràng: Áp dụng đầy đủ theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, bảo đảm quyền lợi khách hàng.
  • Hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng: Đồng hành trong quá trình thi công và giải quyết nhanh các vấn đề kỹ thuật nếu phát sinh.

Việc nắm rõ quy cách tấm poly đặc là bước quan trọng để lựa chọn đúng sản phẩm cho từng hạng mục, đảm bảo độ bền và an toàn công trình. Từ độ dày, kích thước đến trọng lượng, mỗi thông số đều liên quan trực tiếp đến khả năng chịu lực và tuổi thọ mái. Khi đối chiếu đầy đủ các quy cách, bạn sẽ dễ dàng chọn đúng loại tấm phù hợp mà không lo sai thông số hoặc mua phải hàng chất lượng không đạt.

Nếu bạn cần tư vấn thêm về kỹ thuật hoặc lựa chọn sản phẩm phù hợp, liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất!

Trụ sở chính – Tp.HCM:

  • Địa chỉ: 308 QL1A, P.Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân
  • Hotline: 0934.313.319

Chi nhánh Cần Thơ:

  • Địa chỉ: 358 QL 91, P.Thới Thuận, Q.Thốt Nốt
  • Hotline: 0934.313.319

Chi nhánh Bến Tre:

  • Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
  • Hotline: 0902.292.752

Chi nhánh Lâm Đồng:

  • Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng
  • Hotline: 0911.101.788

Website chính thức: tongkhovatlieuxaydung.com

Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com

Bài viết liên quan

Bình luận