Việc lựa chọn vật liệu lát sàn luôn là băn khoăn của nhiều gia đình khi hoàn thiện nhà ở. Giữa sàn gỗ và sàn nhựa, mỗi loại đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, độ bền cũng như chi phí sử dụng lâu dài. Vậy nên lắp sàn gỗ hay sàn nhựa? – Nên lát sàn gỗ nếu ưu tiên sự sang trọng, thoải mái và thân thiện với môi trường. Ngược lại, bạn nên lát sàn nhựa nếu bạn cần một giải pháp bền bỉ và chống nước tuyệt đối cũng như chi phí linh hoạt. Cùng Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng tìm hiểu chi tiết 2 giải pháp này trong bài viết dưới đây!
Mục Lục
1. So sánh chi tiết về sàn gỗ và sàn nhựa trong thực tế
Để trả lời câu hỏi nên lắp sàn gỗ hay sàn nhựa, việc so sánh trực tiếp hai loại vật liệu trong thực tế là rất cần thiết. Mỗi loại sàn đều có những đặc điểm riêng, nhưng đồng thời cũng chia sẻ nhiều điểm chung đáng chú ý. Chính sự tương đồng này khiến không ít gia đình phân vân khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.
1.1. Điểm giống nhau
Khi lựa chọn vật liệu lát sàn, nhiều người thường băn khoăn nên lắp sàn gỗ hay sàn nhựa. Thực tế, hai loại sàn này tuy có đặc điểm cấu tạo khác nhau nhưng lại sở hữu nhiều điểm tương đồng:
- Vẻ đẹp tự nhiên: Dù là sàn gỗ hay sàn nhựa giả gỗ, cả hai đều được thiết kế để mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên. Các mẫu sàn thường mô phỏng vân gỗ thật, tạo nên không gian sang trọng và ấm cúng, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau.
- Độ bền cao: Nếu được vệ sinh và bảo dưỡng đúng cách, cả sàn gỗ lẫn sàn nhựa giả gỗ đều có thể sử dụng bền bỉ từ 10 đến 20 năm. Đây là ưu điểm giúp người dùng yên tâm về tuổi thọ, đặc biệt trong các công trình nhà ở hoặc văn phòng.
- Đa dạng màu sắc: Trên thị trường hiện nay, sàn gỗ và sàn nhựa đều có nhiều màu sắc, vân gỗ và kiểu dáng phong phú. Người dùng có thể dễ dàng lựa chọn mẫu sàn phù hợp với sở thích, phong cách thiết kế cũng như ngân sách của mình.

1.2. Điểm khác nhau
Nếu như những điểm tương đồng khiến sàn gỗ và sàn nhựa dễ dàng thay thế cho nhau, thì sự khác biệt lại chính là yếu tố quyết định lựa chọn của mỗi gia đình. Mỗi loại vật liệu sở hữu những ưu thế riêng về thẩm mỹ, độ bền, khả năng chống nước hay chi phí đầu tư.
Để giúp bạn dễ hình dung và dễ đưa ra lựa chọn nên lắp sàn gỗ hay sàn nhựa, chúng ta sẽ cùng xem bảng so sánh chi tiết dưới đây.
| Tiêu chí | Sàn gỗ công nghiệp | Sàn nhựa (PVC, SPC) |
| Chất liệu | Sử dụng lõi ván sợi được làm từ các sản phẩm phụ của gỗ | Cấu tạo 100% từ vật liệu tổng hợp |
| Độ bền | – Độ bền cao, tuổi thọ từ 7 – 10 năm
– Chịu lực tốt nhưng dễ bị cong vênh, phồng rộp nếu sử dụng không đúng cách. |
– Độ bền cao, tuổi thọ từ 10 – 20 năm.
– Khả năng chịu va đập tốt hơn sàn nhựa dán keo thông thường. Khả năng chống trầy xước ở mức trung bình, dễ bị hằn vết nếu kéo lê vật nặng. |
| Độ mài mòn | Dễ bị mài mòn | Ít bị mài mòn hơn |
| Khả năng chống nước | Chịu nước tốt | Chịu nước hạn chế |
| Khả năng chống mối mọt | Chống mối mọt hạn chế | Chống mối mọt vượt trội |
| Khả năng vệ sinh, bảo dưỡng | – Khá dễ vệ sinh. Cần tránh để nước đọng lâu trên bề mặt.
– Khó bảo dưỡng |
– Dễ vệ sinh, lau chùi, có thể dùng nước, không được dùng khăn ướt, không sử dụng chất tẩy rửa mạnh, tính mài mòn cao.
– Có thể đánh bóng |
| Bề mặt | Bề mặt sần, hơi thô và không thật sự giống chất liệu gỗ thật | Bề mặt hoàn thiện tốt hơn với các đường vân gỗ và màu sắc. |
| Độ thoải mái | Kích thước mỏng nên không thoải mái như sàn gỗ. | Chịu lực tốt và mang lại cảm giác chắc chắn, êm chân. |
| Kích thước | Đa dạng kích thước:
– Độ dày: từ 2mm – 7mm – Độ rộng: từ 60 – 90 mm – Độ dài: từ 300 – 2000mm. |
Đa dạng kích thước:
– Độ dày: từ 8mm – 12mm – Độ rộng: từ 90 – 250 mm – Độ dài: từ 800 – 2000mm. |
| Ứng dụng phù hợp | Đa dạng, phù hợp với công tình sang trọng, đẳng cấp, sống động và độc đáo. | Giống gỗ thật, phù hợp với đa dạng phong cách, đa dạng màu sắc. |
| Lắp đặt | Có 2 dạng: keo hoặc thả nổi | Lắp đặt theo dạng thả nổi |
| Giá thành | Dao động từ 180.000 – 450.000 VNĐ/m2 | Dao động từ 180.000 – 600.000 VNĐ/m2 |
| Độ an toàn | Không chứa chất độc hại hay kích ứng. | Không chứa chất độc hại hay kích ứng. |
Chi tiết:
Về chất liệu
- Sàn gỗ công nghiệp: Được sản xuất từ lõi ván sợi và các sản phẩm phụ của gỗ, bề mặt được phủ lớp melamine hoặc laminate. Chất liệu này mang lại vẻ đẹp gần giống gỗ thật nhưng vẫn giữ được tính công nghiệp, thân thiện với người dùng.
- Sàn nhựa giả gỗ: Được cấu tạo hoàn toàn từ vật liệu tổng hợp như PVC hoặc SPC. Đặc điểm nổi bật là khả năng chống ẩm, chống mối mọt và ít chịu ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.

Về độ bền
- Sàn gỗ công nghiệp: Có độ bền cao, tuổi thọ trung bình 7 – 10 năm. Tuy nhiên dễ cong vênh, phồng rộp nếu tiếp xúc thường xuyên với nước hoặc môi trường ẩm hoặc ánh nắng gay gắt.
- Sàn nhựa giả gỗ: Tuổi thọ có thể đạt 10 – 20 năm, chịu lực và va đập tốt hơn sàn gỗ. Khả năng chống trầy xước ở mức trung bình nhưng nhìn chung ít bị ảnh hưởng bởi ngoại lực nhẹ.
Về độ mài mòn
- Sàn gỗ công nghiệp: Dễ bị mài mòn, đặc biệt ở những khu vực thường xuyên di chuyển. Sau một thời gian sử dụng, bề mặt có thể xỉn màu và xuống cấp.
- Sàn nhựa giả gỗ: Ít bị mài mòn hơn, giữ được bề mặt lâu dài, thích hợp cho gia đình có trẻ nhỏ hoặc nuôi thú cưng.
Về khả năng chống nước
- Sàn gỗ công nghiệp: Chịu nước tương đối tốt nhưng cần hạn chế để nước đọng lâu trên bề mặt. Nếu ngấm nước kéo dài, sàn dễ hư hỏng.
- Sàn nhựa giả gỗ: Khả năng chống nước hạn chế hơn. Dù vậy, nếu chọn loại SPC cao cấp thì mức độ kháng nước sẽ được cải thiện đáng kể.
Về khả năng chống mối mọt
- Sàn gỗ công nghiệp: Có khả năng bị mối mọt. Cốt gỗ HDF là thức ăn của mối. Tuy nhiên, các loại sàn cao cấp được xử lý chống ẩm và chống mối mọt sẽ hạn chế được rủi ro này.
- Sàn nhựa giả gỗ: Khả năng chống mối mọt tuyệt đối. Thành phần chính là nhựa PVC và bột đá, không chứa cellulose nên mối mọt không thể tấn công.
Về khả năng vệ sinh, bảo dưỡng
- Sàn gỗ công nghiệp: Vệ sinh tương đối dễ dàng, chỉ cần lau khô thường xuyên. Tuy nhiên, khó bảo dưỡng khi bề mặt bị xước hoặc hư hại.
- Sàn nhựa giả gỗ: Dễ vệ sinh, lau chùi bằng khăn ẩm hoặc dung dịch nhẹ. Có thể đánh bóng khi cần thiết để làm mới bề mặt.
Về chất lượng bề mặt
- Sàn gỗ công nghiệp: Bề mặt thường hơi sần, không đạt được sự mịn màng như gỗ tự nhiên. Vân gỗ đôi khi thiếu độ chân thực, khó tạo cảm giác sang trọng.
- Sàn nhựa giả gỗ: Hoàn thiện tốt, bề mặt mịn và đa dạng vân gỗ, màu sắc. Nhiều dòng cao cấp còn mang lại cảm giác giống hệt gỗ thật.

Về độ thoải mái
- Sàn gỗ công nghiệp: Mỏng, nhẹ nên cảm giác đi lại không thật sự chắc chắn. Với thời tiết lạnh, bề mặt sàn dễ tạo cảm giác hơi cứng và lạnh chân.
- Sàn nhựa giả gỗ: Dày dặn, chịu lực tốt, tạo cảm giác êm chân và chắc chắn hơn. Đây là điểm cộng lớn cho gia đình có trẻ em hoặc người cao tuổi.
Về kích thước
- Sàn gỗ công nghiệp: Có nhiều kích cỡ khác nhau, độ dày thường từ 2 – 7mm, chiều dài tối đa đến 2000mm. Phù hợp cho nhiều không gian nhỏ và vừa.
- Sàn nhựa giả gỗ: Đa dạng hơn, với độ dày từ 8 – 12mm, chiều rộng có thể tới 250mm. Nhờ đó mang lại cảm giác bền chắc và sang trọng hơn.
Về ứng dụng phù hợp
- Sàn gỗ công nghiệp: Thích hợp cho công trình cần sự sang trọng, tinh tế và đẳng cấp. Phù hợp với phòng khách, phòng làm việc hoặc biệt thự cao cấp.
- Sàn nhựa giả gỗ: Linh hoạt, phù hợp nhiều phong cách từ hiện đại đến trẻ trung. Rất được ưa chuộng trong căn hộ chung cư, văn phòng hoặc cửa hàng.
Về khả năng lắp đặt
- Sàn gỗ công nghiệp: Có thể lắp đặt bằng cách dán keo hoặc thả nổi, dễ dàng thi công. Tuy nhiên cần thợ lành nghề để đảm bảo bề mặt không bị hở.
- Sàn nhựa giả gỗ: Chủ yếu lắp đặt theo dạng thả nổi, nhanh chóng và thuận tiện tháo dỡ. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.
Về giá thành
- Sàn gỗ công nghiệp: Giá dao động từ 180.000 – 450.000 VNĐ/m², phù hợp với phân khúc phổ thông đến trung cấp. Đây là lựa chọn tiết kiệm mà vẫn đảm bảo thẩm mỹ.
- Sàn nhựa giả gỗ: Có mức giá rộng hơn, từ 180.000 – 600.000 VNĐ/m². Các dòng cao cấp có thể ngang hoặc đắt hơn sàn gỗ, nhưng bù lại bền và chống ẩm tốt.
Về độ an toàn
- Sàn gỗ công nghiệp: Không chứa hóa chất độc hại, an toàn với sức khỏe và môi trường. Đặc biệt phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ.
- Sàn nhựa giả gỗ: Đảm bảo an toàn, không gây kích ứng. Các loại nhựa SPC thường đạt chứng nhận thân thiện môi trường, phù hợp xu hướng sống xanh.

2. Ưu điểm – nhược điểm của sàn gỗ và sàn nhựa giả gỗ khi lắp đặt
Sau khi so sánh chi tiết các tiêu chí giữa sàn gỗ và sàn nhựa, một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua là việc đánh giá ưu điểm và nhược điểm thực tế của từng loại. Điều này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn, từ đó giải đáp được câu hỏi nên lắp sàn gỗ hay sàn nhựa.
2.1. Sàn gỗ
Ưu điểm sàn gỗ:
- Tính thẩm mỹ cao: Sàn gỗ mang lại vẻ đẹp sang trọng, gần gũi thiên nhiên và phù hợp với nhiều phong cách nội thất từ cổ điển đến hiện đại.
- Cảm giác đi lại êm ái, thoải mái: Bề mặt sàn gỗ không quá cứng, tạo cảm giác dễ chịu khi di chuyển, đặc biệt trong không gian gia đình.
- Đa dạng về mẫu mã, màu sắc: Có nhiều tông màu và vân gỗ khác nhau, dễ phối hợp với nội thất trong nhà, tăng sự tinh tế cho tổng thể.
- Dễ dàng thay thế: Khi một tấm ván bị hỏng, có thể tháo ra và thay mới mà không cần phải thay toàn bộ sàn.
- Tuổi thọ cao: Nếu được bảo quản và vệ sinh đúng cách, sàn gỗ có thể sử dụng bền đẹp trong nhiều năm liền.
- Khả năng chống phai màu hiệu quả: Dưới ánh sáng thông thường, sàn gỗ ít bị bạc màu, giữ được vẻ đẹp lâu dài.
- Chịu được va đập tốt: Sàn gỗ có độ cứng ổn định, thích hợp cho không gian có nhiều người đi lại.
Nhược điểm sàn gỗ:
- Dễ gặp hiện tượng ẩm mốc: Trong môi trường ẩm, sàn gỗ dễ bị phồng rộp hoặc nứt nẻ nếu không được xử lý tốt.
- Khả năng chịu nước hạn chế: Nước đọng lâu ngày có thể gây hư hỏng, giảm tuổi thọ sàn.
- Dễ có hiện tượng mối mọt: Nếu không được chống mối tốt, sàn gỗ dễ bị hư hại, đặc biệt ở những vùng có khí hậu nóng ẩm.

2.2. Sàn nhựa giả gỗ
Ưu điểm sàn nhựa giả gỗ:
- Kháng nước tuyệt đối: Sàn nhựa có khả năng chống nước 100%, phù hợp với môi trường ẩm thấp hoặc các khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước như nhà bếp, nhà tắm khô.
- Chống mối mọt 100%: Do cấu tạo từ vật liệu tổng hợp, sàn nhựa hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi mối mọt, khác biệt rõ rệt so với sàn gỗ truyền thống.
- Đa dạng mẫu mã, màu sắc và họa tiết: Công nghệ in hiện đại giúp sàn nhựa có nhiều lựa chọn từ giả gỗ, giả đá cho đến các tông màu sáng – tối phong phú, dễ phối hợp nội thất.
- Thi công nhanh chóng, đơn giản: Sàn nhựa thường được lắp đặt theo kiểu thả nổi hoặc dán keo, tiết kiệm thời gian và công sức, thậm chí gia chủ có thể tự thi công.
- Chống trơn trượt tốt: Bề mặt sàn nhựa được xử lý để hạn chế trơn trượt, đảm bảo an toàn cho trẻ em và người lớn tuổi.
- Tuổi thọ cao: Với dòng sản phẩm SPC chất lượng, sàn nhựa có thể bền từ 15 – 20 năm nếu sử dụng đúng cách.
Nhược điểm sàn nhựa giả gỗ:
- Tính thẩm mỹ chưa “thật” bằng sàn gỗ: Dù công nghệ in hiện đại nhưng khi so sánh trực tiếp, sàn nhựa vẫn thiếu sự chân thực và sang trọng như gỗ thật.
- Cảm giác đi lại cứng hơn: Do cấu tạo nhựa tổng hợp nên cảm giác bước chân không được êm ái, mềm mại như sàn gỗ.
- Dễ bị hằn vết nếu vật nặng kéo lê: Bề mặt sàn nhựa dễ để lại vết xước hoặc vết lõm nếu đặt vật nặng trong thời gian dài hoặc kéo lê đồ nội thất.

3. Nên lựa chọn lắp sàn gỗ hay sàn nhựa tốt hơn?
Sau khi phân tích ưu – nhược điểm của từng loại vật liệu, vậy nên chọn sàn gỗ hay sàn nhựa? Thực tế, không có câu trả lời duy nhất cho tất cả trường hợp, bởi mỗi loại sàn sẽ phù hợp với một nhu cầu và điều kiện sử dụng khác nhau. Dưới đây là những gợi ý cụ thể giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định.
3.1. Nên lắp sàn gỗ trong những trường hợp sau:
Từ những ưu – nhược điểm và so sánh trước đó, sàn gỗ sẽ là lựa chọn tối ưu nếu bạn thuộc các trường hợp sau:
- Ưu tiên vẻ đẹp sang trọng, ấm cúng: Sàn gỗ phù hợp với các không gian cần sự tinh tế như phòng khách, phòng làm việc hoặc biệt thự cao cấp.
- Không gian khô ráo, ít ẩm ướt: Những khu vực có độ ẩm thấp, ít tiếp xúc nước sẽ giúp sàn gỗ duy trì độ bền tốt hơn.
- Muốn cảm giác đi lại êm ái, chân thật: Sàn gỗ mang đến sự dễ chịu khi di chuyển, nhất là với gia đình chú trọng đến trải nghiệm sống.
- Sẵn sàng đầu tư chi phí cao hơn: Nếu ngân sách không phải là vấn đề, sàn gỗ sẽ giúp nâng tầm thẩm mỹ và giá trị cho ngôi nhà.
- Gia đình ít trẻ nhỏ quá hiếu động hoặc thú cưng lớn: Điều này hạn chế nguy cơ va chạm mạnh làm trầy xước bề mặt.
3.2. Nên lắp sàn nhựa trong những trường hợp sau:
Ngược lại, sàn nhựa giả gỗ sẽ là lựa chọn phù hợp trong các tình huống sau:
- Cần giải pháp chống nước, chống ẩm tuyệt đối: Sàn nhựa SPC đặc biệt thích hợp cho bếp, nhà vệ sinh khô, hoặc khu vực có khí hậu ẩm.
- Ưu tiên sự đa dạng về mẫu mã, màu sắc: Sàn nhựa mang đến nhiều lựa chọn phong phú, dễ dàng đáp ứng sở thích và phong cách nội thất hiện đại.
- Khu vực có mật độ đi lại cao: Nhờ khả năng chống mài mòn tốt, sàn nhựa phù hợp với văn phòng, cửa hàng hoặc khu thương mại.
- Ngân sách hạn chế: Với mức giá trải dài từ bình dân đến cao cấp, sàn nhựa giúp bạn dễ dàng chọn được sản phẩm phù hợp túi tiền.
- Gia đình có trẻ nhỏ và thú cưng: Sàn nhựa an toàn, chống trơn trượt và dễ vệ sinh, giúp giảm thiểu rủi ro trong sinh hoạt hằng ngày.

Việc lựa chọn nên lắp sàn gỗ hay sàn nhựa còn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, điều kiện không gian và ngân sách của mỗi gia đình. Nếu bạn tìm kiếm sự sang trọng, ấm áp và cảm giác chân thật thì sàn gỗ là lựa chọn lý tưởng. Ngược lại, sàn nhựa sẽ phù hợp hơn nếu bạn cần một giải pháp bền, chống nước tuyệt đối và chi phí linh hoạt. Hiểu rõ ưu – nhược điểm của từng loại sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh, đảm bảo cả giá trị thẩm mỹ lẫn công năng sử dụng lâu dài.
Để sở hữu những mẫu sàn nhựa chất lượng cao với cấu tạo chuẩn, bền đẹp và giá tốt, hãy liên hệ ngay Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá ưu đãi!
Trụ sở chính – Tp.HCM:
- Địa chỉ: 308 QL1A, P.Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Cần Thơ:
- Địa chỉ: 358 QL 91, P.Thới Thuận, Q.Thốt Nốt
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Bến Tre:
- Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
- Hotline: 0902.292.752
Chi nhánh Lâm Đồng:
- Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng
- Hotline: 0911.101.788
Website chính thức: tongkhovatlieuxaydung.com
Email: info@tongkhovatlieu.net


Bình luận