Kích thước tấm poly đặc là yếu tố kỹ thuật quyết định khả năng chịu lực, độ bền và chi phí vật tư của công trình. Để lựa chọn tối ưu, bạn cần nắm rõ ba thông số chính: khổ tấm (Chiều rộng x chiều dài) với các kích thước tiêu chuẩn như 1.22m, 1.56m, 2.10m; độ dày từ 1.5mm đến 12mm+ (quyết định ứng dụng chịu lực); và Trọng lượng riêng (tính toán tải trọng). Bài viết này đi sâu vào chi tiết các thông số tiêu chuẩn và hướng dẫn lựa chọn cho từng mục đích sử dụng.
Mục Lục
1. Kích thước tấm Polycarbonate đặc tiêu chuẩn
Tương tự khổ tấm poly rỗng, kích thước của tấm Polycarbonate đặc được quy định bởi hai thông số chính là khổ tấm (chiều rộng x chiều dài) và độ dày.
1.1. Kích thước chiều rộng và chiều dài (khổ tấm)
Tấm poly đặc thường được sản xuất dưới dạng cuộn hoặc tấm phẳng. Kích thước này thường được chuẩn hóa để phù hợp với việc vận chuyển và lắp đặt.
- Kích thước tiêu chuẩn phổ biến:
- Khổ rộng: 1.22m, 1.56m, 1.83m, 2.10m.
- Chiều dài: 20m hoặc 30m.
Ví dụ: Một tấm Polycarbonate đặc tiêu chuẩn thường có kích thước 1.22m x 30m hoặc 2.10m x 20m.
Việc sử dụng khổ tiêu chuẩn giúp các nhà thầu dễ dàng tính toán vật tư, giảm thiểu tối đa phần vật liệu bị hao hụt trong quá trình cắt ghép, đặc biệt đối với các công trình lớn cần nối tấm.
1.2. Độ dày
Độ dày tấm poly là thông số quan trọng nhất, quyết định khả năng chịu lực, độ bền va đập và giá thành của sản phẩm. Phạm vi độ dày phổ biến của tấm Polycarbonate đặc trên thị trường hiện nay là từ 1.5mm đến 12mm (và có thể lớn hơn tùy yêu cầu đặc biệt).
Phân loại ứng dụng theo độ dày:
- Độ dày mỏng (1.5mm – 3mm):
-
-
- Ứng dụng chính: Vách ngăn nội thất, biển quảng cáo, hộp đèn, vật liệu trang trí trong nhà, làm mô hình.
- Khả năng chịu lực: Chịu lực va đập cơ bản, dễ uốn cong.
-
- Độ dày trung bình (4mm – 6mm):
-
-
- Ứng dụng chính: Mái che hiên, giếng trời, nhà kính nông nghiệp, cửa sổ lấy sáng, mái che hồ bơi.
- Khả năng chịu lực: Chịu lực tốt, chống chịu mưa đá và gió mạnh vừa phải.
-
- Độ dày lớn (8mm – 12mm+):
-
- Ứng dụng chính: Mái lợp nhà xưởng, tấm chắn an ninh, khiên chống bạo động, cửa sổ chống đạn, các khu vực yêu cầu an toàn cao.
- Khả năng chịu lực: Chịu lực va đập tối đa, độ bền cấu trúc cao.
1.3. Trọng lượng
Thông tin về trọng lượng là cần thiết để tính toán khả năng chịu tải của hệ khung đỡ và chi phí vận chuyển. Khác với kích thước tấm poly rỗng, tấm poly đặc có khối lượng riêng xấp xỉ 1.2 g/cm3 (hoặc 1200 kg/m3).
Trọng lượng của tấm được tính theo công thức: Khối lượng = Độ dày (mm) x Khối lượng riêng (1.2 kg/m2 trên mỗi 1mm độ dày).
Ví dụ về Trọng lượng (kg/m2):
- Tấm 3mm dày: 3 x 1.2 = 3.6 kg/m2.
- Tấm 5mm dày: 5 x 1.2 = 6.0 kg/m2.
- Tấm 10mm dày: 10 x 1.2 = 12.0 kg/m2.
1.4. Dung sai kích thước
Dung sai là độ chênh lệch kích thước tấm poly đặc ruột cho phép giữa thông số kỹ thuật công bố và kích thước thực tế của sản phẩm. Mặc dù là vật liệu cao cấp, tấm poly đặc vẫn có một dung sai nhỏ. Khách hàng cần lưu ý kiểm tra thông số này từ nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng và sự đồng nhất của vật liệu, đặc biệt trong các dự án đòi hỏi độ chính xác cao.
2. Hướng dẫn lựa chọn kích thước tấm Polycarbonate đặc phù hợp
Việc lựa chọn kích thước tấm poly lấy sáng tối ưu cần dựa trên sự cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật, cấu trúc công trình và ngân sách.
2.1. Dựa vào mục đích sử dụng và khả năng chịu tải
Độ dày tấm phải được ưu tiên lựa chọn dựa trên mức độ chịu lực cần thiết, bạn có thể tham khảo chi tiết qua bảng sau:
| Mục đích sử dụng | Độ dày (mm) | Ứng dụng và Khả năng chịu lực |
| Truyền sáng tốt, dễ uốn cong, cắt gọt | 1.2mm – 3mm | Phù hợp cho hộp đèn, chữ nổi, biển quảng cáo, vật liệu trang trí trong nhà. Tấm mỏng rất linh hoạt và dễ gia công. |
| Chia không gian, truyền sáng, cách âm nhẹ | 2mm – 4mm | Vách ngăn trang trí, bảng hiệu, vỏ máy. Dễ cắt, nhẹ, trong suốt cao. |
| Lấy sáng, mái sảnh, mái che cao cấp, chịu va đập (mưa đá lớn) | 3mm – 6mm | Dùng cho giếng trời, mái sảnh, mái che cao cấp, yêu cầu độ trong suốt hoàn hảo và khả năng chịu va đập cao (ví dụ: mưa đá lớn). Tấm 3mm có độ bền gấp 200 lần kính cùng độ dày. |
| Bảo vệ chống lại các tác động mạnh, vật bắn, chống phá hoại | 8mm – 12mm | Đạt khả năng chống chịu va đập cực cao, thường được kết hợp xếp lớp với các vật liệu khác. |
2.2. Dựa vào kết cấu khung đỡ và khổ tấm
Chiều rộng và chiều dài của kích thước tấm nhựa lấy sáng cần được tính toán đồng bộ với hệ khung đỡ (thường là khung thép hoặc nhôm) để:
- Khoảng cách khung đỡ: Độ dày tấm tỷ lệ thuận với khoảng cách giữa các thanh đỡ. Tấm càng mỏng, khung xương càng phải dày và gần nhau hơn.
- Giảm thiểu mối nối: Ưu tiên dùng các khổ tấm rộng (2.10m) cho các khu vực rộng rãi nhằm giảm thiểu mối nối, từ đó tăng khả năng chống thấm và tính thẩm mỹ.
- Tối ưu hóa vật tư: Cắt tấm Polycarbonate cần sự chính xác. Tính toán kích thước các ô khung sao cho phù hợp với khổ tấm tiêu chuẩn giúp hạn chế vật liệu thừa, tiết kiệm chi phí tổng thể.
2.3. Dựa vào ngân sách đầu tư
Nguyên tắc chung là tấm có độ dày càng lớn thì giá thành càng cao. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa yêu cầu về độ bền và giới hạn ngân sách. Tuyệt đối không chọn tấm quá mỏng cho các ứng dụng chịu lực ngoài trời để tránh hư hỏng và chi phí sửa chữa về sau.
3. Câu hỏi liên quan – FQAs
Câu 1. Độ dày tối thiểu để lợp mái hiên là bao nhiêu?
Để đảm bảo độ bền và chịu được các điều kiện thời tiết thông thường (gió, mưa), độ dày tối thiểu khuyến nghị cho việc lợp mái hiên ngoài trời là 4mm đến 5mm. Nếu khu vực thường xuyên có mưa đá hoặc gió lớn, nên cân nhắc độ dày 6mm hoặc 8mm.
Câu 2. Chiều dài tối đa của tấm Polycarbonate đặc là bao nhiêu mét?
Mặc dù các cuộn tiêu chuẩn thường có chiều dài 20m đến 30m, chiều dài thực tế có thể lên tới 50m hoặc hơn tùy theo yêu cầu đặt hàng và khả năng sản xuất của nhà máy. Tuy nhiên, kích thước của tấm nhựa lấy sáng Polycarbonate về chiều dài tối đa được sử dụng trong một lần lợp mái thường bị giới hạn bởi khả năng vận chuyển và kỹ thuật thi công tại công trường.
Câu 3. Tấm Polycarbonate đặc có bị cong vênh theo thời gian không?
Tấm Polycarbonate đặc có hệ số giãn nở nhiệt nhất định. Nếu lắp đặt không đúng kỹ thuật (không chừa khoảng giãn nở), tấm có thể bị cong vênh hoặc nứt. Do đó, việc chừa khe hở giãn nở (thường là 3mm – 5mm mỗi mét) là bắt buộc trong quá trình thi công.
Câu 4. Tấm Polycarbonate đặc có thể uốn cong ở bán kính nhỏ nhất là bao nhiêu?
Tấm Polycarbonate đặc có tính dẻo và có thể uốn cong nguội. Bán kính uốn cong tối thiểu (Minimum Bending Radius) thường được nhà sản xuất khuyến nghị là 150 đến 200 lần độ dày của tấm (150x – 200x T).
Ví dụ, tấm dày 5mm, bán kính uốn cong tối thiểu là 5mm x 150 = 750mm (0.75m). Việc uốn cong vượt quá giới hạn này sẽ gây nứt vỡ hoặc làm giảm tuổi thọ vật liệu.
Việc xác định kích thước tấm Polycarbonate đặc là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của công trình. Mỗi độ dày, chiều rộng hay chiều dài của tấm đều có ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực và tuổi thọ khi sử dụng ngoài trời. Khi hiểu đúng tiêu chuẩn kích thước và chọn lựa theo nhu cầu thực tế, người dùng sẽ dễ dàng xây dựng được giải pháp lấy sáng hiệu quả, an toàn và tiết kiệm hơn.
Nếu bạn cần tư vấn thêm về kỹ thuật hoặc lựa chọn sản phẩm phù hợp, liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất!
Trụ sở chính – Tp.HCM:
- Địa chỉ: 308 QL1A, P.Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Cần Thơ:
- Địa chỉ: 358 QL 91, P.Thới Thuận, Q.Thốt Nốt
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Bến Tre:
- Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
- Hotline: 0902.292.752
Chi nhánh Lâm Đồng:
- Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng
- Hotline: 0911.101.788
Website chính thức: tongkhovatlieuxaydung.com
Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com


Bình luận