Giá tấm nhựa ốp tường hiện nay đang dao động rất đa dạng, từ các dòng bình dân chỉ từ 120.000 VNĐ/m2 đến các dòng cao cấp lên tới 650.000 VNĐ/m2. Với khả năng chống ẩm mốc tuyệt đối, chống mối mọt và tính thẩm mỹ cao, tấm nhựa ốp tường PVC đã trở thành giải pháp cải tạo nhà cửa tối ưu nhất trong năm 2026.
1. Bảng giá tấm nhựa ốp tường Nano cập nhật 2026
Tấm ốp Nano với cấu trúc phẳng, hèm khóa âm dương là dòng sản phẩm được ưa chuộng nhất cho phòng khách và phòng ngủ. Sản phẩm có độ bền cao, cách âm tốt nhờ kết cấu dạng ô rỗng tổ ong. Dưới đây là giá tấm nhựa ốp tường mới nhất:
|
Loại sản phẩm |
Độ dày (mm) |
Quy cách (mm) |
Đơn giá vật tư (VNĐ/m2) |
|
Tấm Nano vân gỗ thông dụng |
6.0 |
400 x 3000 |
120.000 – 150.000 |
|
Tấm Nano vân gỗ cao cấp |
9.0 |
400 x 3000 |
180.000 – 220.000 |
|
Tấm Nano vân đá/hoa văn |
9.0 |
400 x 3000 |
190.000 – 240.000 |
|
Tấm Nano cốt trắng nguyên sinh |
9.0 |
400 x 3000 |
250.000 – 300.000 |
- Nhân công lắp đặt: 80.000 – 120.000 VNĐ/m2 (tùy độ khó của tường).
- Phụ kiện (Phào, nẹp): 40.000 – 70.000 VNĐ/mét dài.

2. Bảng giá tấm nhựa ốp tường lam sóng (Lamri)
Sàn nhựa lam sóng tạo hiệu ứng 3D với các đường gân nổi, thường được dùng để làm vách tivi hoặc mảng tường nhấn sang trọng.
|
Kiểu dáng lam sóng |
Độ dày (mm) |
Quy cách (mm) |
Đơn giá vật tư (VNĐ/m2) |
|
Lam 3 sóng thấp |
15 |
180 x 3000 |
250.000 – 320.000 |
|
Lam 3 sóng cao |
30 |
180 x 3000 |
380.000 – 450.000 |
|
Lam 5 sóng nhỏ |
12 |
150 x 3000 |
220.000 – 290.000 |
|
Lam 4 sóng cao cấp |
25 |
160 x 3000 |
350.000 – 420.000 |
Lưu ý: Giá tấm nhựa ốp tường có sự chênh lệch dựa trên chiều cao của sóng nhựa. Sóng càng cao, lượng nhựa sử dụng càng nhiều nên giá thành sẽ cao hơn.

3. Bảng giá tấm nhựa ốp tường PVC vân đá (Tráng gương)
Dòng vật liệu này mô phỏng các loại đá Marble, Granite với độ bóng gương cực cao, phù hợp cho các không gian cần sự sang trọng như sảnh khách sạn, phòng khách.
|
Loại sản phẩm |
Độ dày (mm) |
Quy cách (mm) |
Đơn giá vật tư (VNĐ/tấm) |
|
Tấm nhựa vân đá thông dụng |
2.8 |
1220 x 2440 |
280.000 – 350.000 |
|
Tấm nhựa vân đá cao cấp |
3.2 |
1220 x 2440 |
380.000 – 480.000 |
|
Tranh đá 3D đối xứng (Set 2 tấm) |
3.2 |
2440 x 2440 |
1.800.000 – 3.500.000 |
|
Nẹp nhôm/inox trang trí |
|
2500 |
30.000 – 60.000 (cây) |
Định mức ước tính: Một tấm PVC vân đá rộng gần 3m2. Tính ra đơn giá vật tư khoảng 100.000 – 160.000 VNĐ/m2.

4. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến biến động giá tấm nhựa ốp tường
Tại sao cùng một mẫu mã nhưng mỗi đơn vị lại có mức giá khác nhau? Điều này phụ thuộc vào các thông số kỹ thuật ẩn sau sản phẩm:
- Tỷ lệ nhựa nguyên sinh: Tấm nhựa cốt trắng (nhựa nguyên sinh) luôn có giá cao hơn tấm nhựa cốt xám (nhựa tái chế) từ 20% – 30% do độ bền và tính an toàn sức khỏe.
- Độ dày tấm cốt: Một tấm nhựa 9mm chịu lực và cách âm tốt hơn tấm 6mm, do đó giá thành thường chênh lệch khoảng 50.000 – 80.000 VNĐ/m2.
- Lớp phủ bề mặt (UV & Wear Layer): Các dòng cao cấp được phủ từ 3-6 lớp UV để chống trầy xước và giữ màu. Công nghệ phủ càng hiện đại, giá tấm nhựa ốp tường càng cao.
- Thương hiệu và chứng chỉ: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy B1 và nồng độ Formaldehyde dưới mức cho phép luôn có giá nhỉnh hơn nhằm đảm bảo chất lượng công trình.
5. Dự toán chi phí thi công trọn gói tấm nhựa ốp tường
Để giúp gia chủ chuẩn bị ngân sách tốt nhất, dưới đây là cách tính chi phí cho một bức tường 20m2 sử dụng tấm Nano 9mm:
-
- Tiền vật tư: 20m2 x 200.000 VNĐ = 4.000.000 VNĐ.
- Tiền nhân công: 20m2 x 100.000 VNĐ = 2.000.000 VNĐ.
- Phụ kiện (nẹp, phào, keo): Ước tính khoảng 1.500.000 VNĐ.
- Hao hụt (5%): Khoảng 300.000 VNĐ.
- Tổng chi phí trọn gói: ~ 7.800.000 VNĐ (tương đương 390.000 VNĐ/m2 hoàn thiện).

6. Câu hỏi thường gặp về giá tấm nhựa ốp tường (FAQs)
Câu 1: Tại sao giá thi công tấm nhựa ở các tỉnh lẻ thường cao hơn ở TP.HCM?
Do chi phí vận chuyển tấm nhựa khổ lớn (3m) khá cồng kềnh và tốn kém. Ngoài ra, thợ tại tỉnh có thể chưa phổ biến nên đơn giá nhân công có thể cao hơn đôi chút.
Câu 2: Mua tấm nhựa ốp tường số lượng bao nhiêu thì được giá sỉ?
Thông thường, với các đơn hàng trên 50m2 hoặc mua nguyên kiện (theo quy định của kho), bạn sẽ được chiết khấu từ 5% – 15% so với giá lẻ.
Câu 3: Giá tấm nhựa ốp tường đã bao gồm khung xương chưa?
Đơn giá thông thường chưa bao gồm khung xương. Nếu tường ẩm nặng cần đi khung xương sắt hoặc xương nhựa, chi phí sẽ tăng thêm khoảng 60.000 – 100.000 VNĐ/m2.
Hy vọng bảng giá tấm nhựa ốp tường chi tiết trên đây đã giúp bạn có cái nhìn tổng thể để chuẩn bị cho kế hoạch tân trang tổ ấm của mình. Việc đầu tư vào vật liệu nhựa cao cấp là quyết định thông minh để đảm bảo vẻ đẹp bền vững vĩnh cửu cho ngôi nhà.

Nếu bạn đang cần tư vấn mẫu mã hoặc báo giá cụ thể cho công trình của mình, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để nhận ưu đãi tốt nhất hôm nay!
Trụ sở chính – Tp.HCM:
- Địa chỉ: 308 QL1A, P.Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Cần Thơ:
- Địa chỉ: 358 QL 91, P.Thới Thuận, Q.Thốt Nốt
- Hotline: 0934.313.319
Chi nhánh Bến Tre:
- Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
- Hotline: 0902.292.752
Chi nhánh Lâm Đồng:
- Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng
- Hotline: 0911.101.788
Website chính thức: tongkhovatlieuxaydung.com
Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com


Bình luận