Giá tấm Cemboard hiện nay đang là mối quan tâm hàng đầu của các chủ đầu tư và gia chủ khi tìm kiếm giải pháp vật liệu nhẹ thay thế bê tông truyền thống. Với mức giá dao động từ 115.000 VNĐ đến hơn 600.000 VNĐ/tấm tùy thuộc vào độ dày và mục đích sử dụng (làm trần, vách ngăn hay lót sàn), tấm Cemboard đang khẳng định vị thế là “vật liệu quốc dân” trong ngành xây dựng hiện đại năm 2026.
Mục Lục
1. Bảng giá tấm Cemboard chuyên dụng làm trần và trang trí
Giá tấm Cemboard chịu nước, chịu lực chuyên dụng làm trần chìm, trần nổi hoặc trang trí nội thất sẽ phụ thuộc vào độ dày mỏng. Cụ thể:
|
Độ dày (mm) |
Quy cách (mm) |
Trọng lượng (kg) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|
Tấm Cemboard 3.5 mm |
1220 x 2440 |
15 – 16 |
115.000 – 135.000 |
|
Tấm Cemboard 4.0 mm |
1220 x 2440 |
18 – 19 |
145.000 – 165.000 |
|
Tấm Cemboard 4.5 mm |
1220 x 2440 |
20 – 21 |
155.000 – 180.000 |
|
Tấm Cemboard 6.0 mm |
1220 x 2440 |
27 – 28 |
195.000 – 225.000 |
- Ứng dụng: Làm trần nhà tắm, trần ban công, ốp mái hoặc các khu vực cần chịu ẩm cao.
- Phụ kiện: Thường đi kèm vít tự khoan và keo xử lý mối nối Jade’s Solution.

2. Bảng giá tấm Cemboard chuyên dụng làm vách ngăn (Trong nhà & Ngoài trời)
Tấm Cemboard làm vách cần độ dày trung bình từ 8 mm – 12 mm để đảm bảo khả năng cách âm, cách nhiệt và chịu được tác động vật lý va chạm hàng ngày. Dưới đây là bảng báo giá tấm Cemboard chuyên làm vách ngăn:
|
Độ dày (mm) |
Quy cách (mm) |
Trọng lượng (kg) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|
Tấm Cemboard 8.0 mm |
1220 x 2440 |
36 – 37 |
265.000 – 295.000 |
|
Tấm Cemboard 9.0 mm |
1220 x 2440 |
40 – 41 |
290.000 – 330.000 |
|
Tấm Cemboard 10 mm |
1220 x 2440 |
45 – 46 |
350.000 – 390.000 |
|
Tấm Cemboard 12 mm |
1220 x 2440 |
54 – 55 |
410.000 – 460.000 |
- Nhân công lắp dựng vách: 120.000 – 180.000 VNĐ/m2 (tùy theo hệ khung xương sắt hộp).
- Ưu điểm: Chống cháy, chống mối mọt và có thể treo được các vật nặng khi có hệ xương gia cố.

3. Bảng giá tấm Cemboard chuyên dụng lót sàn nâng, sàn gác lửng
Đây là phân khúc chịu lực cao nhất. Tấm Cemboard lót sàn có độ dày lớn từ 14mm đến 20 mm, đảm bảo độ cứng vững, không rung võng khi đi lại hoặc đặt đồ nội thất nặng. Dưới đây là bảng giá Cemboard lót sàn chi tiết theo độ dày và trọng lượng:
|
Độ dày (mm) |
Quy cách (mm) |
Trọng lượng (kg) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|
Tấm Cemboard 14 mm |
1220 x 2440 |
63 – 64 |
460.000 – 510.000 |
|
Tấm Cemboard 16 mm |
1220 x 2440 |
72 – 73 |
520.000 – 580.000 |
|
Tấm Cemboard 18 mm |
1220 x 2440 |
81 – 82 |
590.000 – 650.000 |
|
Tấm Cemboard 20 mm |
1220 x 2440 |
90 – 91 |
630.000 – 710.000 |
- Đơn giá trên m2: Dao động từ 160.000 – 240.000 VNĐ/m2 (chỉ tính tiền vật tư tấm).
- Lưu ý: Với sàn gác lửng dân dụng, tấm 18mm là lựa chọn phổ biến nhất để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và giá thành.

4. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến biến động giá tấm Cemboard
Tại sao giá tấm Cemboard lại có sự chênh lệch giữa các thương hiệu và thời điểm? Dưới đây là 3 yếu tố quyết định:
- Nguồn gốc xuất xứ: Các dòng tấm nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan (như SCG Smartboard) thường có giá cao hơn hàng sản xuất trong nước khoảng 10% – 15% do thuế và chi phí vận chuyển, nhưng bù lại có độ bền và tính dẻo dai vượt trội.
- Thành phần cấu tạo: Những tấm sử dụng sợi Cellulose tự nhiên và xi măng Portland loại 1 sẽ có giá cao hơn các dòng dùng sợi dăm gỗ hoặc nhựa tái chế, giúp tấm không bị giòn và nứt vỡ khi bắn vít.
- Độ dày và khối lượng riêng: Tấm càng dày và có tỷ trọng càng lớn thì khả năng chịu lực càng cao, dẫn đến giá thành tỉ lệ thuận với độ dày tấm cốt.

5. Dự toán tổng chi phí thi công sàn nhẹ bằng tấm Cemboard
Để khách hàng có cái nhìn tổng quát, Tổng Kho Vật Liệu xin đưa ra dự toán cho 1m2 sàn gác lửng tiêu chuẩn sử dụng tấm Cemboard 18mm:
- Giá tấm Cemboard 18mm: ~ 210.000 VNĐ/m2.
- Hệ khung sắt hộp (50x100mm): ~ 350.000 – 450.000 VNĐ/m2 (tùy khoảng cách xương).
- Vật tư phụ (Vít, keo, que hàn): ~ 30.000 VNĐ/m2.
- Nhân công thi công: ~ 150.000 – 250.000 VNĐ/m2.
- Tổng chi phí trọn gói: Dao động từ 750.000 – 950.000 VNĐ/m2.

6. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về giá tấm Cemboard (FAQs)
Câu 1: Tại sao giá tấm Cemboard tại các tỉnh phía Bắc thường cao hơn phía Nam?
Do hầu hết các nhà máy sản xuất và kho nhập khẩu lớn tập trung tại khu vực miền Nam. Chi phí logistics vận chuyển tấm khổ lớn, nặng ra miền Bắc khiến đơn giá tấm khi đến tay người tiêu dùng bị đẩy lên đôi chút.
Câu 2: Tôi mua số lượng bao nhiêu thì được tính giá sỉ tại kho?
Thông thường, đơn hàng từ 30 tấm trở lên (tương đương 1 kiện) hoặc các đơn hàng dự án trên 100m2 sẽ được hưởng mức chiết khấu từ 5% – 8% kèm theo các chính sách hỗ trợ vận chuyển.
Câu 3: Giá tấm Cemboard đã bao gồm vận chuyển và bốc xếp chưa?
Đơn giá tại kho thường chưa bao gồm phí vận chuyển và bốc xếp. Do tấm Cemboard rất nặng (tấm 18mm nặng hơn 80kg), khách hàng nên cân nhắc thuê đơn vị vận chuyển có cẩu hoặc đội ngũ bốc xếp chuyên nghiệp.
Hy vọng bảng giá tấm Cemboard chi tiết trên đây đã giúp quý khách có đầy đủ thông tin để lập kế hoạch tài chính cho công trình của mình. Việc lựa chọn tấm Cemboard chính hãng không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo sự an toàn bền vững cho ngôi nhà.
Nếu bạn đang cần tư vấn mẫu mã hoặc báo giá cụ thể cho công trình của mình, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng để nhận ưu đãi tốt nhất hôm nay!
TỔNG KHO VẬT LIỆU XÂY DỰNG
- Hotline/Zalo: 0934 313 319
- Website: tongkhovatlieuxaydung.com
- Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com
HỆ THỐNG CHI NHÁNH
Trụ sở Tp. Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 308 QL1A, P. Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân
- Hotline: 0934 313 319
=============================
Chi Nhánh Tại Cần Thơ:
- Địa chỉ: 358 QL 91, p Thới Thuận ,Q Thốt Nốt ,TP Cần thơ
- Hotline: 0934 313 319
==============================
Chi Nhánh Tại Bến Tre:
- Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
- Hotline: 0902 292 752
==============================
Chi Nhánh Tại Lâm Đồng:
- Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng, Lâm Đồng
- Hotline: 0911 101 788


Bình luận