Tấm cemboard 16mm đang trở thành lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư xây dựng và nhà thầu khi cần thi công sàn gác lửng, sàn kho xưởng và nhà tiền chế chịu tải trọng cao. Với khối lượng khoảng 72kg/tấm và khả năng chịu tải lên đến 500–800 kg/m² tùy hệ khung, tấm cemboard dày 16mm cung cấp giải pháp thay thế bê tông đổ tại chỗ nhanh gấp 3 lần, chi phí thấp hơn đáng kể. Bài viết này tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng giá 2026 theo từng thương hiệu và hướng dẫn thi công đúng kỹ thuật cho tấm cemboard 16mm.
1. Tấm cemboard 16mm là gì? Thông số kỹ thuật chi tiết
Tấm cemboard 16mm là loại tấm sợi xi măng (fiber cement board) có độ dày 16mm, được sản xuất bằng phương pháp ép rung hoặc ép phẳng áp suất cao. Đây là dòng tấm cemboard dày nhất trong nhóm ứng dụng dân dụng, được thiết kế đặc biệt để chịu tải trọng phân bố đều lớn trong các ứng dụng sàn và mái.
1.1 Thành phần cấu tạo
Tấm cemboard 16mm được tạo thành từ ba thành phần chính, phối trộn theo tỷ lệ kỹ thuật nghiêm ngặt:
- Xi măng Portland (40–50%): Tạo độ cứng, khả năng chịu nén và chống thấm cho tấm cemboard 16mm. Xi măng Portland loại I hoặc II được sử dụng để đảm bảo cường độ ổn định theo thời gian.
- Sợi Cellulose (8–12%): Đóng vai trò cốt gia cường, tăng độ dẻo dai và khả năng chịu uốn cho tấm cemboard 16mm. Sợi Cellulose thay thế hoàn toàn sợi amiăng (asbestos free) trong công thức hiện đại.
- Cát thạch anh và phụ gia (40–50%): Cát thạch anh mịn tăng độ đặc chắc, giảm co ngót. Phụ gia silica fume và vôi tôi tăng cường độ chịu nước và ổn định kích thước.

1.2 Quy cách chuẩn: kích thước và độ dày
Tấm cemboard 16mm được sản xuất theo quy cách tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo tương thích với hệ khung module trong thi công:
- Kích thước tấm: 1220 × 2440 mm (khổ 4ft × 8ft theo tiêu chuẩn quốc tế).
- Độ dày danh nghĩa: 16 mm, dung sai cho phép ±0.5 mm theo ISO 8336.
- Diện tích mỗi tấm cemboard 16mm: 2.98 m².
- Bề mặt: Một mặt phẳng nhẵn (dán gạch, sơn, trải thảm), một mặt có vân nhám (tăng bám dính vữa).
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của tấm cemboard 16mm:
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước tấm | 1220 × 2440 mm |
| Độ dày | 16 mm |
| Diện tích/tấm | 2.98 m² |
| Khối lượng/tấm | ~68 – 72 kg/tấm (~23 – 24 kg/m²) |
| Thành phần chính | Xi măng Portland, sợi Cellulose, cát thạch anh |
| Khả năng chịu uốn | ≥ 9 MPa (theo tiêu chuẩn ISO 8336) |
| Độ hút nước | ≤ 25% (loại A – tiêu chuẩn EN 492) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | ~10 × 10⁻⁶ /°C |
| Tuổi thọ thiết kế | ≥ 30 năm trong điều kiện sử dụng bình thường |
(*) Thông số có thể dao động nhẹ tùy thương hiệu. Luôn yêu cầu phiếu kiểm tra chất lượng (CO/CQ) khi mua tấm cemboard 16mm.
1.3 Trọng lượng tấm cemboard 16mm – thông tin quan trọng cho thầu thợ
Tấm cemboard 16mm có khối lượng xấp xỉ 68–72 kg/tấm (tương đương 23–24 kg/m²). Đây là thông số thầu thợ cần nắm chắc để:
- Tính tải trọng tĩnh lên hệ khung đỡ: Sàn cemboard 16mm cộng thêm lớp gạch ceramic 10mm (~20 kg/m²) cho tổng tải trọng tĩnh khoảng 43–45 kg/m².
- Bố trí nhân lực bốc xếp: Mỗi tấm cemboard 16mm cần tối thiểu 2 người khiêng, không được dựng tấm đứng một mình để tránh gãy vỡ.
- Lên kế hoạch vận chuyển: Một xe tải 1 tấn chở được khoảng 13–14 tấm cemboard 16mm, cần kê lót phẳng, không xếp chồng quá 40 tấm.

2. Báo giá tấm Cemboard 16mm mới nhất 2026 tại tổng kho
Giá tấm Cemboard 16mm trên thị trường Việt Nam năm 2026 dao động theo thương hiệu và khối lượng đặt hàng. Bảng dưới đây tổng hợp giá tham khảo cập nhật tháng 3/2026:
| Thương hiệu | Xuất xứ | Giá/tấm (lẻ) | Giá/tấm (sỉ 50+) | Ghi chú |
| SCG SmartBoard | Thái Lan | 620.000 – 680.000 đ | 560.000 – 620.000 đ | Tiêu chuẩn ISO, phổ biến nhất |
| Duraflex (Vĩnh Tường) | Việt Nam | 540.000 – 600.000 đ | 490.000 – 550.000 đ | Giá cạnh tranh, phân phối rộng |
| HLC Smartboard | Việt Nam | 500.000 – 560.000 đ | 460.000 – 510.000 đ | Phù hợp công trình tối ưu ngân sách |
| Eternit (Thái Lan) | Thái Lan | 630.000 – 700.000 đ | 580.000 – 640.000 đ | Độ bền cao, dùng cho công trình lớn |
(*) Giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Liên hệ tổng kho để nhận báo giá tấm cemboard 16mm chính xác theo địa chỉ công trình.
Chính sách chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn (dành riêng cho nhà thầu, thầu thợ):
- Đơn từ 20–49 tấm cemboard 16mm: Chiết khấu 5%, hỗ trợ giao hàng trong nội thành.
- Đơn từ 50–99 tấm: Chiết khấu 8–10%, miễn phí vận chuyển trong bán kính 30 km.
- Đơn từ 100 tấm trở lên: Chiết khấu 12–15%, hỗ trợ xe cẩu đưa vật liệu lên tầng cao, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
- Đặt hàng thường xuyên (đại lý, nhà thầu quen): Hưởng giá sỉ cố định, được ưu tiên giữ hàng theo lịch công trình.
3. Tại sao nên dùng độ dày 16mm để lót sàn chịu lực?
Trong số các độ dày của dòng tấm cemboard (6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm), tấm cemboard 16mm đang được các kỹ sư kết cấu khuyến nghị nhiều nhất cho sàn dân dụng chịu tải trọng trung bình. Dưới đây là phân tích kỹ thuật chi tiết:
3.1 Khả năng chịu tải trọng
Khả năng chịu tải của sàn tấm cemboard 16mm phụ thuộc vào khoảng cách hệ khung đỡ. Dựa trên thử nghiệm kỹ thuật và thực tế công trình:
- Khung đà cách 400 mm: Tấm cemboard 16mm chịu tải phân bố đều 600–800 kg/m² – phù hợp sàn kho xưởng nhẹ, sàn nhà trọ cao tầng.
- Khung đà cách 610 mm: Chịu tải 400–500 kg/m² – phù hợp sàn gác lửng nhà ở, nhà tiền chế, sàn nhà phố tầng 2–3.
- Khung đà cách 800 mm: Chịu tải 250–350 kg/m² – chỉ phù hợp khu vực ít tải như kho chứa đồ nhẹ, sàn mái nhà tiền chế.
So sánh: Tấm cemboard 12mm với khung 610 mm chỉ chịu được 250–300 kg/m² – rõ ràng tấm cemboard 16mm vượt trội hơn 60–70% về khả năng chịu tải với cùng hệ khung.
3.2 Ưu điểm vượt trội so với bê tông đổ tại chỗ
- Chống mối mọt, côn trùng tuyệt đối: Thành phần xi măng Portland và sợi Cellulose xử lý hóa học trong tấm cemboard 16mm không bị mối mọt, nấm mốc phá hoại – vấn đề thường gặp với sàn gỗ và sàn cốt pha.
- Chịu nước hoàn toàn: Tấm cemboard 16mm không bị phồng rộp hay suy giảm cường độ khi tiếp xúc nước lâu dài, thích hợp cho sàn khu vực ẩm ướt, nhà vệ sinh tầng 2.
- Thi công nhanh gấp 3 lần bê tông: Sàn bê tông đổ tại chỗ cần 28 ngày dưỡng ẩm mới chịu tải. Sàn tấm cemboard 16mm lắp xong là sử dụng được ngay – rút ngắn tiến độ công trình đáng kể.
- Trọng lượng nhẹ hơn bê tông 5–6 lần: Sàn bê tông 10 cm nặng khoảng 240 kg/m², trong khi sàn tấm cemboard 16mm chỉ 23–24 kg/m² – giảm tải trọng cột và móng, tiết kiệm chi phí kết cấu.

3.3 Ứng dụng thực tế
- Sàn gác xép, gác lửng nhà phố: Phổ biến nhất, cho phép thi công sàn thêm mà không cần đổ bê tông.
- Sàn kho xưởng nhẹ: Lý tưởng cho kho chứa hàng hóa nhẹ đến trung bình, nhà xưởng lắp ghép.
- Nhà trọ cao tầng xây nhanh: Kết hợp tấm cemboard với khung thép nhẹ giúp xây nhà trọ 4–5 tầng trong 45–60 ngày.
- Sàn nhà tiền chế, nhà container cải tạo: Tấm cemboard 16mm có thể dán gạch, trải thảm, lắp sàn gỗ công nghiệp lên trực tiếp.
4. Hướng dẫn thi công hệ khung sắt cho tấm cemboard 16mm đúng kỹ thuật
Chất lượng thi công quyết định 70% tuổi thọ và khả năng chịu tải của sàn tấm cemboard. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước:
4.1 Thiết kế hệ khung đà – khoảng cách tiêu chuẩn
Hệ khung cho tấm cemboard 16mm bao gồm đà chính và đà phụ. Hai module được khuyến nghị:
- Module 407 × 1220 mm (tối ưu chịu tải): Đà phụ cách nhau 407 mm theo chiều ngang tấm. Mỗi tấm cemboard 16mm (rộng 1220 mm) nằm trên đúng 4 đà phụ, phân bổ tải đều. Phù hợp sàn kho xưởng và nhà trọ.
- Module 610 × 610 mm (phổ biến, tiết kiệm vật liệu khung): Đà phụ cách nhau 610 mm. Tấm cemboard 16mm nằm trên 3 đà phụ. Đây là module tiêu chuẩn cho sàn gác lửng nhà ở dân dụng tải trọng 400–500 kg/m².
Tiết diện thép đà phụ khuyến nghị: Hộp vuông 40×40×2 mm (tải nhẹ) hoặc 50×50×2 mm (tải trung bình). Đà chính dùng thép hộp 100×50×3 mm hoặc thép I120 tùy khẩu độ nhịp.
4.2 Loại vít chuyên dụng và cách xử lý mối nối
Đây là chi tiết kỹ thuật quan trọng mà nhiều công trình bỏ qua, dẫn đến tấm cemboard 16mm bị nứt mối nối sau 1–2 năm sử dụng:
- Vít chuyên dụng: Dùng vít tự khoan đầu chìm (self-drilling screws) mạ kẽm dày, kích thước 5.5 × 45 mm hoặc 5.5 × 55 mm. Không dùng vít thông thường vì sẽ rỉ sét và làm nứt tấm cemboard 16mm khi bắt quá chặt.
- Khoảng cách vít: Tại mép tấm cách nhau 150 mm, tại giữa tấm cách nhau 200–250 mm. Cách mép tấm tối thiểu 15 mm để không làm vỡ góc.
- Xử lý khe mối nối: Để khe 3–5 mm giữa các tấm cemboard 16mm để bù co giãn nhiệt ẩm. Lấp khe bằng keo MS Polymer hoặc băng lưới sợi thủy tinh + vữa xi măng mỏng.
- Chống nứt tại mối nối: Dán băng lưới thủy tinh 10 cm (fiberglass mesh tape) lên khe nối, sau đó phủ lớp vữa xi măng đánh mỏng. Không dùng bột trét thạch cao vì bị ẩm phồng rộp khi tiếp xúc nước.
4.3 Mẹo: dán gạch và trải sàn nhựa lên bề mặt tấm 16mm
Bề mặt tấm cemboard 16mm có thể hoàn thiện bằng nhiều cách:
- Dán gạch ceramic/porcelain: Dùng keo dán gạch chuyên dụng (tile adhesive) loại cải tiến C2 hoặc C2S1 theo tiêu chuẩn EN 12004. Không dùng vữa xi măng thông thường vì độ bám dính không đủ trên bề mặt nhẵn của tấm cemboard. Kích thước gạch tối đa khuyến nghị: 60×60 cm.
- Trải sàn nhựa SPC/LVT: Có thể trải thẳng lên tấm cemboard 16mm nếu bề mặt phẳng (độ lệch ≤ 3 mm/2m). Đây là phương án hoàn thiện nhanh và đẹp nhất cho nhà trọ, văn phòng.
- Phủ sơn epoxy sàn: Phù hợp cho kho xưởng. Cần quét lớp lót (primer) gốc xi măng trước khi phủ epoxy để tăng bám dính với tấm cemboard 16mm.
- Lát sàn gỗ công nghiệp: Dùng lớp đệm xốp (underlay) 2–3 mm, lắp sàn gỗ nổi (floating floor) lên tấm cemboard. Không đóng đinh trực tiếp vào tấm.
5. So sánh tấm cemboard 16mm các thương hiệu phổ biến
Thị trường Việt Nam hiện có 4 thương hiệu tấm cemboard 16mm chính đang cạnh tranh nhau. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn lựa chọn phù hợp với yêu cầu công trình:
| Tiêu chí | SCG SmartBoard | Duraflex | HLC Smartboard | Eternit |
| Độ dẻo dai (chịu uốn) | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★★★ |
| Giá thành (cạnh tranh) | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★☆☆☆ |
| Độ phổ biến thị trường VN | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ |
| Chứng nhận quốc tế | ISO 8336, EN 492 | TCVN, ISO 8336 | TCVN | ISO 8336, EN 492 |
| Phù hợp nhất cho | Công trình chất lượng cao | Nhà ở, nhà trọ | Kho xưởng, ngân sách thấp | Công nghiệp, kho lớn |
6. Mua tấm cemboard 16mm ở đâu uy tín, giá sỉ?
Khi mua tấm cemboard 16mm, đặc biệt cho các dự án số lượng lớn, việc chọn đúng nguồn cung ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vật liệu, tiến độ giao hàng và chi phí tổng thể. Tại Tổng kho Vật Liệu Xây Dựng bạn hoàn toàn có thể yên tâm khi mua các loại tấm cemboard nói chung và loại dày 16mm nói riêng. Chúng tôi là đơn vị chuyên cung cấp sỉ lẻ tấm cemboard hàng đầu với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực, luôn đặt sự uy tín, tận tâm và trách nhiệm lên hàng đầu.
Kết luận
Tấm cemboard 16mm là lựa chọn kỹ thuật đúng đắn cho bất kỳ công trình nào cần sàn chịu tải trọng từ 400 đến 800 kg/m² mà không muốn phụ thuộc vào bê tông đổ tại chỗ tốn thời gian và chi phí. Với thông số kỹ thuật vượt trội – khối lượng ~72 kg/tấm, chịu uốn ≥ 9 MPa, chống mối mọt và chịu nước tuyệt đối – tấm cemboard 16mm xứng đáng là vật liệu sàn chủ lực cho nhà ở, nhà trọ, kho xưởng và nhà tiền chế hiện đại.
Khi lựa chọn tấm cemboard 16mm, hãy cân nhắc kỹ giữa các thương hiệu dựa trên tiêu chí chứng nhận kỹ thuật và khả năng chịu tải thực tế thay vì chỉ so sánh giá. Đảm bảo mua hàng từ nguồn có CO/CQ đầy đủ, thi công đúng khoảng cách khung đà và xử lý mối nối đúng kỹ thuật để sàn tấm cemboard đạt tuổi thọ 20–30 năm như thiết kế.
TỔNG KHO VẬT LIỆU XÂY DỰNG
- Hotline/Zalo: 0934 313 319
- Website: tongkhovatlieuxaydung.com
- Email: tongkhovatlieu.net@gmail.com
HỆ THỐNG CHI NHÁNH
Trụ sở Tp. Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 308 QL1A, P. Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân
- Hotline: 0934 313 319
=============================
Chi Nhánh Tại Cần Thơ:
- Địa chỉ: 358 QL 91, p Thới Thuận ,Q Thốt Nốt ,TP Cần thơ
- Hotline: 0934 313 319
==============================
Chi Nhánh Tại Bến Tre:
- Địa chỉ: 1782 QL 57, Mỏ Cày Nam, Bến Tre
- Hotline: 0902 292 752
==============================
Chi Nhánh Tại Lâm Đồng:
- Địa chỉ: 897 Quốc Lộ 20, Liên Nghĩa, Đức Trọng, Lâm Đồng
- Hotline: 0911 101 788










































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.